Trong mọi câu hỏi về layout trong CAD, câu được tìm nhiều nhất không phải là cách tạo layout mà là cách đổi màu nền của nó. Lý do rất cụ thể: người dùng làm đúng hướng dẫn, bấm Apply, rồi nhìn màn hình thấy không có gì thay đổi.
Bài này đo hẳn bốn trạng thái trên AutoCAD 2027 tại Viện để chỉ ra chỗ hỏng, rồi mới đi tiếp sang tạo layout, đặt tỉ lệ khung nhìn và in. Muốn học trọn khâu trình bày và in hồ sơ thì xem khóa AutoCAD Xây Dựng.
Đổi màu nền layout trong CAD: vì sao đổi xong nhìn vẫn y như cũ
Không gian layout có hai ô màu riêng biệt, và gần như mọi hướng dẫn chỉ nói tới một.
| Ô màu | Nó tô cái gì | Giá trị mặc định đo được |
|---|---|---|
Uniform background | vùng ngoài tờ giấy | trắng, 255,255,255 |
Paper background | chính tờ giấy | xám, 138,138,138 |
Khi bạn phóng to để làm việc, tờ giấy phủ kín vùng vẽ. Đổi Uniform background sang đen lúc ấy là đổi đúng thứ đang bị che khuất, nên màn hình không nhúc nhích. Chúng tôi đo bốn trạng thái bằng cách đọc màu điểm ảnh của vùng vẽ sau mỗi lần đổi.
| Uniform background | Display paper background | Màu thật trên màn hình |
|---|---|---|
| trắng (mặc định) | bật | xám 138 |
| trắng (mặc định) | tắt | trắng 255 |
| đen | bật | xám 138 |
| đen | tắt | đen 0 |
Hàng thứ hai là đối chứng, và nó quan trọng không kém ba hàng kia: để nguyên nền trắng mà chỉ tắt tờ giấy thì màn hình ra trắng. Nghĩa là màu nền vẫn được ghi đúng từ đầu, chỉ là bị tờ giấy che.
Vậy có hai cách chữa, và bạn chọn theo ý muốn của mình.
Muốn cả màn hình một màu tối thì đổi Uniform background rồi bỏ chọn ô Display paper background. Từ đó layout nhìn giống hệt model, không còn tờ giấy.
Muốn giữ hình tờ giấy nhưng đổi màu nó thì để nguyên ô Display paper background, và đổi Paper background thay vì Uniform background.
Đường đi trong máy, chép theo đúng tên mục của bản 2027: gõ OP rồi Enter, sang thẻ Display, bấm nút Colors..., chọn Context là Sheet / layout, chọn Interface element là ô bạn cần, đặt Color, rồi bấm Apply & Close và OK.
Một cái bẫy đi kèm mà ít ai nói. Con trỏ chữ thập trong layout mặc định là màu đen, trong khi con trỏ ở model là màu trắng — chúng tôi đọc được hai giá trị ấy trong cùng hồ sơ người dùng. Đổi nền layout sang đen mà quên con trỏ là con trỏ biến mất trên nền đen. Trong cùng hộp thoại, chọn Interface element là Crosshairs rồi đặt một màu sáng.
Còn một điều nên biết trước khi làm: màu này nằm trong hồ sơ người dùng của máy, không nằm trong bản vẽ. Gửi tệp cho người khác thì họ vẫn thấy màu của họ, và cài lại máy là mất.
Các ô bật tắt của layout nằm ở đâu
Cùng thẻ Display của hộp OPTIONS, nhóm Layout elements gom đủ sáu ô quyết định layout hiện ra thế nào.
| Ô | Trạng thái mặc định đo được | Việc nó làm |
|---|---|---|
Display Layout and Model tabs | bật | hiện dãy thẻ Model / Layout dưới đáy |
Display printable area | bật | vẽ nét đứt của vùng máy in với tới |
Display paper background | bật | vẽ hình tờ giấy |
Display paper shadow | bật | vẽ bóng đổ của tờ giấy |
Show Page Setup Manager for new layouts | tắt | mở hộp thiết lập trang mỗi khi tạo layout mới |
Create viewport in new layouts | bật | tự tạo sẵn một khung nhìn |
Ô cuối cùng giải thích một chuyện hay gây ngạc nhiên: tạo layout mới xong đã thấy sẵn một khung nhìn, không phải do bản vẽ mẫu mà do ô này.
Cách gọi lệnh layout
Đọc thẳng từ tệp giao diện acad.cuix của bản 2027 trên máy, chứ không viết theo trí nhớ.
| Lối vào | Nội dung |
|---|---|
| Lệnh đầy đủ | LAYOUT |
| Lệnh tắt | không có |
| Ribbon | không có nút |
| Menu cổ điển | Insert → Layout → New Layout, và Insert → Layout → Layout from Template |
| Thanh công cụ | Layouts → New Layout, Layouts → Layout from Template |
Thực tế thì gần như không ai gõ lệnh này: người ta bấm chuột phải vào dãy thẻ ở đáy màn hình. Nhưng bản gõ tay vẫn đáng biết, vì nó là cách duy nhất đổi tên hay sao chép layout mà không rời bàn phím.
Ba lệnh đi kèm, cũng đọc từ chính tệp ấy:
| Lệnh | Tắt | Việc nó làm |
|---|---|---|
MVIEW | MV | tạo khung nhìn trong layout; không có nút ở bất kỳ đâu |
PSPACE | PS | ra khỏi khung nhìn, về không gian giấy |
MSPACE | MS | vào trong khung nhìn để chỉnh hình |
Từng bước trên dòng lệnh
Dòng giữa chép nguyên văn từ AutoCAD 2027.
| Bước | Máy hỏi | Bạn làm |
|---|---|---|
| 1 | Enter layout option [Copy/Delete/New/Template/Rename/SAveas/Set/?] <set>: | Gõ chữ cái của việc cần làm |
| 2 | với New: Enter new Layout name <Layout2>: | Gõ tên, hoặc Enter để lấy tên gợi ý |
Lựa chọn ? in ra danh sách layout đang có, kèm tên khối chứa nó:
Active Layouts:
Layout: Layout1 Block name: *PAPER_SPACE.
Dòng ấy hé lộ một điều về cách AutoCAD lưu trữ: mỗi layout là một khối riêng trong tệp, tên bắt đầu bằng dấu sao. Đó cũng là lý do sao chép một layout thì mọi nét trên giấy đi theo, còn hình trong khung nhìn thì không, vì hình ấy vốn nằm ở model.
Các lựa chọn còn lại đúng như tên gọi: Copy nhân bản, Delete xoá, Rename đổi tên, Template lấy từ tệp mẫu .dwt, SAveas lưu layout hiện tại thành tệp mẫu, Set chuyển sang layout khác.
Lệnh tạo khung nhìn thì hỏi một câu dài hơn:
Specify corner of viewport or [ON/OFF/Fit/Shadeplot/Lock/NEw/NAmed/Object/Polygonal/Restore/LAyeroverride/laYer/2/3/4] <Fit>:
Gõ lệnh này khi đang ở thẻ Model thì máy từ chối thẳng, đúng một dòng: ** Command not allowed in Model Tab **.
Cách tạo layout trong CAD, từng bước
Bước 1 — tạo tờ giấy. Bấm chuột phải vào một thẻ layout ở đáy màn hình rồi chọn New Layout, hoặc gõ LAYOUT rồi N. Bấm chuột phải lần nữa chọn Rename để đặt tên theo tên tờ, ví dụ KT-01.
Bước 2 — khai khổ giấy. Gõ PAGESETUP, chọn layout vừa tạo, bấm Modify. Trong hộp ấy khai máy in, khổ giấy và kiểu in. Tên khổ giấy phải chọn đúng dòng trong danh sách, ví dụ ISO full bleed A3 (420.00 x 297.00 MM).
Bước này quyết định mọi thứ về sau. Chưa khai máy in thì layout chưa có tờ giấy thật, và chúng tôi đo được trên một layout để nguyên như vậy: thuộc tính máy in của nó trả về None.
Bước 3 — vẽ khung tên. Khung tên và khung bản vẽ vẽ thẳng trên giấy, tỉ lệ 1:1. Một khung A3 thì vẽ hình chữ nhật 420 × 297, không nhân chia gì cả. Đó là điểm dễ chịu nhất của layout so với vẽ khung trong model.
Bước 4 — tạo khung nhìn. Gõ MV rồi bấm hai góc. Hình ở model hiện ra trong khung ấy.
Khung nhìn: đặt tỉ lệ rồi khóa layout trong CAD
Đặt tỉ lệ là việc phải làm, vì khung nhìn vừa tạo mang một tỉ lệ ngẫu nhiên do máy tự căn.
Trang About Scaling Views in Layout Viewports của Autodesk định nghĩa gọn: "The scale factor of a view in a layout viewport represents a ratio between the actual size of the model displayed in the viewport and the size of the layout". Câu sau nói cách tính: "The ratio is determined by dividing the paper space units by the model space units".
Nói theo con số: bản vẽ dựng bằng milimét, muốn in 1:50 thì tỉ lệ khung nhìn là 1 chia 50, tức 0.02. Chọn khung nhìn, mở bảng Properties, đặt Standard scale hoặc Custom scale.
Rồi khóa nó lại. Đây là chỗ nhiều bộ hồ sơ sai mà không ai biết. Chưa khóa thì chỉ cần lỡ tay lăn con lăn chuột trong lúc con trỏ nằm trong khung nhìn là tỉ lệ đổi. Bản in ra sai tỉ lệ mà nhìn vẫn bình thường.
Hai cách khóa, cùng ra một kết quả:
- Chọn khung nhìn, trong Properties đặt
Display lockedthànhYes. - Hoặc gõ
MV, gõL, máy hỏiViewport View Locking [ON/OFF]:, gõONrồi chọn khung nhìn.
Chúng tôi dựng thử một tờ A3 có khung nhìn 264 × 214 đơn vị giấy, đặt tỉ lệ đúng 0.02 rồi khóa, và đọc lại bằng máy: tỉ lệ 1:50.00, trạng thái khóa CO.
Cách in layout trong CAD
Khai xong PAGESETUP thì in chỉ còn một bước: gõ PLOT, hoặc Ctrl và P, rồi xác nhận. Mọi thông số đã nằm sẵn trong thiết lập trang của layout ấy.
Cần in cả bộ nhiều tờ thì có hai đường. Lệnh PUBLISH gom nhiều layout vào một lượt và là cách sẵn có của phần mềm. Còn hồ sơ trình bày trong model theo lối Việt Nam, mỗi tờ một khung tên, thì xem bài lisp in hàng loạt trong CAD. Ở đó có cả dãy mười chín câu hỏi của lệnh in bản dòng lệnh, chép nguyên văn.
Bản vẽ xoay trong khung nhìn là một việc khác hẳn và có bài riêng: xoay bản vẽ trong layout.
Ba điều hay nghe nhưng không đúng
| Điều hay nghe | Thực tế đo trên bản 2027 |
|---|---|
Đổi Uniform background là đổi được màu nền layout | Tờ giấy phủ lên trên nên nhìn không đổi; phải tắt Display paper background, hoặc đổi ô Paper background |
Đổi màu nền layout bằng Page Setup rồi chọn màu ở mục Shade Plot | Chúng tôi chạy lệnh in bản dòng lệnh và chép nguyên văn: Shade Plot chỉ có [As displayed/legacy Wireframe/legacy Hidden/Visual styles/Rendered], không có màu nào |
Lệnh VIEW dùng để tạo khung nhìn trong layout | VIEW (tắt V) là trình quản lý khung nhìn đã đặt tên, nút ribbon View → Named Views → View Manager. Lệnh tạo khung nhìn là MVIEW, tắt MV |
Điều thứ hai đáng nói thêm một câu cho công bằng. Shade Plot là thứ có thật và nằm đúng chỗ ấy trong hộp thiết lập trang. Nhưng nó quyết định bản vẽ ba chiều in ra theo kiểu khung dây, kiểu ẩn nét hay kiểu đã dựng ảnh. Nó không liên quan gì tới màu nền trên màn hình.
Câu hỏi thường gặp
Chỉnh màu nền layout trong CAD xong mà chỉ đổi phần rìa, giữa vẫn trắng?
Phần rìa là Uniform background, phần giữa là tờ giấy. Muốn tờ giấy đổi theo thì đổi tiếp ô Paper background, hoặc bỏ chọn Display paper background cho tờ giấy biến mất hẳn.
Đổi nền sang đen xong không thấy con trỏ chuột đâu?
Vì con trỏ trong layout mặc định màu đen, khác với con trỏ trong model vốn màu trắng. Vẫn trong hộp Drawing Window Colors, chọn Interface element là Crosshairs rồi đặt màu sáng.
Vì sao layout mới tạo đã có sẵn một khung nhìn?
Vì ô Create viewport in new layouts trong OPTIONS thẻ Display đang bật. Bỏ chọn nó thì layout mới ra tờ giấy trắng trơn.
Gõ MV mà máy báo không cho dùng?
Bạn đang ở thẻ Model. Nguyên văn câu máy trả lời là ** Command not allowed in Model Tab **. Bấm sang một thẻ layout rồi gõ lại.
In ra sai tỉ lệ dù đã đặt đúng?
Gần như chắc chắn là khung nhìn chưa khóa và đã bị lăn chuột làm đổi tỉ lệ. Đặt Display locked thành Yes, hoặc dùng MV lựa chọn Lock.
Layout khác gì model?
Model là nơi dựng hình theo kích thước thật. Layout là tờ giấy: khung tên vẽ 1:1, còn hình từ model hiện qua khung nhìn theo tỉ lệ bạn đặt. Nhờ thế một mô hình duy nhất in ra được nhiều tờ ở nhiều tỉ lệ khác nhau.