Trên một bản vẽ kết cấu, ghi chú chỉ dẫn nhiều không kém kích thước: mác bê tông, chủng loại thép, ký hiệu cấu kiện, chỉ dẫn thi công. Mỗi ghi chú là một mũi tên chỉ vào chỗ cần nói, một đoạn gãy, rồi dòng chữ.
Lệnh qleader trong CAD vẽ được đúng thứ ấy rất nhanh, và vì thế rất nhiều hồ sơ tiếng Việt dùng nó. Nhưng nó để lại một hậu quả mà chỉ khi sửa bản vẽ người ta mới nhận ra. Muốn học trọn bộ cách trình bày bản vẽ thì xem khóa AutoCAD Xây Dựng.
Cách gọi lệnh qleader trong CAD
Đọc từ tệp giao diện acad.cuix và tệp acad.pgp của bản 2027, tính theo không gian làm việc mặc định.
| Đường vào | Dùng gì |
|---|---|
| Lệnh đầy đủ | QLEADER |
| Lệnh tắt | LE |
| Ribbon | không có |
| Menu cổ điển | không có |
| Thanh công cụ | không có |
Ba ô trống. Lệnh này không còn xuất hiện ở bất cứ đâu trên giao diện bản 2027, chỉ gõ tên mới gọi được. Đó là cách Autodesk nói rằng nó là lệnh cũ, giữ lại cho tương thích.
Mà không chỉ nói bằng giao diện. Trang QLEADER của Autodesk viết thẳng: "In most cases, it is recommended that you use the MLEADER command to create leader objects." Phần dưới sẽ cho thấy vì sao lời khuyên ấy có lý.
Lệnh thay thế nó thì ngược hẳn:
| Lệnh | Lệnh tắt | Ribbon |
|---|---|---|
MLEADER | MLD | Annotate → Leaders → Multileader |
Từng bước trên dòng lệnh
Chép nguyên văn từ AutoCAD 2027.
Command: QLEADER
Specify first leader point, or [Settings] <Settings>: 1600,1600
Specify next point: 2000,2000
Specify next point: 2400,2000
Specify text width <0.0000>: 0
Enter first line of annotation text <Mtext>: cot c1
Enter next line of annotation text:
| Bước | Máy hỏi nguyên văn | Bạn làm |
|---|---|---|
| 1 | Specify first leader point, or [Settings] <Settings>: | Chỉ đầu mũi tên |
| 2 | Specify next point: | Chỉ điểm gãy |
| 3 | Specify next point: | Chỉ điểm cuối |
| 4 | Specify text width <0.0000>: | Khai bề rộng chữ, 0 là không giới hạn |
| 5 | Enter first line of annotation text <Mtext>: | Gõ dòng chữ |
| 6 | Enter next line of annotation text: | Gõ tiếp, hoặc Enter để xong |
Sau ba điểm là máy tự chuyển sang hỏi chữ, không hỏi thêm điểm nữa. Con số ba ấy không phải cố định của lệnh mà là một thiết lập, và phần dưới sẽ chỉ chỗ đổi.
Bước 4 hay làm người mới lúng túng. Khai 0 nghĩa là không giới hạn bề rộng, chữ cứ chạy dài trên một dòng. Khai một con số là chữ tự xuống dòng khi chạm bề rộng ấy — tiện khi ghi chú dài mà khổ giấy hẹp. Nếu muốn máy khỏi hỏi câu này thì tắt ô Prompt for width trong hộp thiết lập.
Một chú dẫn là hai đối tượng rời
Đây là điều quan trọng nhất của cả bài, và đo mới thấy.
Vẽ xong một chú dẫn ba điểm kèm một dòng chữ, đếm lại trong bản vẽ:
| Đo cái gì | Kết quả |
|---|---|
| Số đối tượng sinh ra | 2 |
| Loại | một đối tượng đường dẫn và một khối chữ |
Rồi dời riêng phần đường sang phải 600:
| Trước khi dời | Sau khi dời | |
|---|---|---|
| Phần đường | tại 1600, 1600 | tại 2200, 1600 |
| Phần chữ | tại 2400,09 — 1999,91 | vẫn tại 2400,09 — 1999,91 |
Phần chữ đứng nguyên tại chỗ. Mũi tên đi một đằng, dòng chữ ở một nẻo. Nói cách khác, đường dẫn chú thích và nội dung chú thích không hề dính nhau.
Trong thực tế điều này lộ ra khi sửa bản vẽ. Kéo một cấu kiện sang chỗ khác, chọn luôn cả chú dẫn bằng cửa sổ cắt, nhưng cửa sổ ấy chạm vào đường mà không chạm vào chữ — thế là mũi tên theo cấu kiện còn dòng chữ ở lại. Trên bản vẽ dày ghi chú, kiểu lỗi này rất khó phát hiện bằng mắt.
MLEADER trong CAD làm cùng việc bằng một đối tượng
Cùng phép thử ấy với lệnh mới:
| Đo cái gì | QLEADER | MLEADER |
|---|---|---|
| Số đối tượng sinh ra | 2 | 1 |
| Dời sang phải 600 | chữ đứng yên | cả đường lẫn chữ cùng đi |
Một đối tượng duy nhất, nên chọn là chọn cả cụm, dời là dời cả cụm, xoá là xoá cả cụm. Không có cách nào làm chữ lạc khỏi mũi tên nữa.
Ngoài ra MLEADER còn có thứ mà lệnh cũ không có: kiểu chú dẫn dùng chung, gom nhiều mũi tên về một dòng chữ, và có nút sẵn trên ribbon. Ghi kích thước và trình bày có trong bài dim trong CAD.
Hộp Settings có những gì
Ở dòng nhắc đầu, Enter thẳng là mở hộp Leader Settings với ba thẻ.
Thẻ Annotation chọn loại nội dung gắn ở cuối đường dẫn: MText, Copy an Object, Tolerance, Block Reference, hoặc None. Mục Block Reference đáng chú ý với người làm xây dựng — nó cho phép gắn một block vào đầu chú dẫn, tức là làm ký hiệu cấu kiện có mũi tên chỉ.
Cùng thẻ ấy còn ba ô: Prompt for width quyết định có hỏi bề rộng chữ ở bước 4 hay không, Always left justify ép chữ luôn canh trái, Frame text đóng khung quanh chữ.
Thẻ Leader Line & Arrow là chỗ đổi con số ba nói ở trên:
| Mục | Giá trị mặc định |
|---|---|
| Leader Line | Straight |
| Number of Points — Maximum | 3 |
| Arrowhead | Closed filled |
| Angle Constraints — First Segment | Any angle |
| Angle Constraints — Second Segment | Any angle |
Bỏ dấu ở No Limit rồi đổi số Maximum là chú dẫn có thể gãy nhiều đoạn hơn. Còn hai ô Angle Constraints ép đoạn thứ nhất hoặc thứ hai về một góc cố định — đặt đoạn thứ hai bằng Horizontal là mọi chú dẫn trong bản vẽ đều có đuôi ngang đều tăm tắp.
Thẻ Attachment quyết định chữ bám vào đuôi đường dẫn ở chỗ nào, tách riêng cho chữ nằm bên trái và bên phải. Mặc định là Middle of bottom line cho bên trái và Middle of top line cho bên phải.
Hai giá trị mặc định khác nhau ấy chính là lý do một số hồ sơ trông lệch. Khi chú dẫn chỉ sang trái, chữ bám vào dòng cuối; khi chỉ sang phải, chữ bám vào dòng đầu. Với ghi chú một dòng thì không thấy gì, nhưng ghi chú ba bốn dòng thì hai bên cao thấp khác nhau rõ. Muốn đều thì đặt cả hai cột về cùng một hàng, thường là Middle of multi-line text.
Còn ô Underline bottom line ở dưới cùng gạch chân dòng cuối của ghi chú. Một số mẫu hồ sơ cũ dùng cách trình bày ấy cho ghi chú vật liệu, nên khi phải khớp với bộ hồ sơ cũ thì đây là chỗ bật.
Ghi chú chỉ dẫn trong CAD: chọn lệnh nào
| Tình huống | Nên dùng |
|---|---|
| Bản vẽ mới, làm từ đầu | MLEADER |
| Sửa bản vẽ cũ vốn đã dùng chú dẫn kiểu cũ | QLEADER cho đồng bộ |
| Cần gắn block vào đầu chú dẫn | QLEADER với Block Reference, hoặc kiểu chú dẫn của MLEADER |
| Cần nhiều mũi tên chung một ghi chú | MLEADER |
Câu trả lời ngắn cho phần lớn người đọc: bản vẽ mới thì dùng MLEADER. Lý do duy nhất còn giữ lệnh cũ là để khớp với hồ sơ cũ, vì trộn hai loại trong cùng một bản vẽ thì lúc sửa rất rối.
Một lưu ý khi nhận bản vẽ từ nơi khác: nhìn bề ngoài hai loại chú dẫn giống hệt nhau. Cách phân biệt là bấm chọn một cái — nếu chỉ sáng lên phần đường mà chữ không sáng thì đó là chú dẫn kiểu cũ. Cách chọn đối tượng có trong bài chọn đối tượng trong CAD.
Mấy điều hay nghe nhưng không đúng
| Người ta hay nói | Bản 2027 thực tế thế nào |
|---|---|
| Lệnh có nút trên ribbon | Không nút, không menu, không thanh công cụ; chỉ gõ QLEADER hoặc LE |
| Chú dẫn là một đối tượng | Là hai: dời riêng phần đường thì chữ đứng yên |
| Chú dẫn chỉ gãy được ba đoạn | Ba là mặc định; đổi ở thẻ Leader Line & Arrow |
| Chỉ gắn được chữ vào đầu chú dẫn | Gắn được cả block, dung sai, hoặc không gắn gì |
Câu hỏi thường gặp
Lệnh qleader trong AutoCAD gõ tắt là gì?
Gõ LE. Lệnh không có nút trên ribbon và cũng không có mục menu.
Vì sao dời chú dẫn thì chữ ở lại?
Vì chú dẫn kiểu này là hai đối tượng rời. Muốn cả cụm đi cùng thì phải chọn cả hai, hoặc dùng MLEADER.
Đổi số đoạn gãy ở đâu?
Enter ở dòng nhắc đầu để mở hộp Leader Settings, sang thẻ Leader Line & Arrow, bỏ dấu No Limit rồi đổi số Maximum.
Làm sao cho đuôi chú dẫn luôn nằm ngang?
Cũng thẻ ấy, đặt Angle Constraints của Second Segment về Horizontal.
Gắn một block vào đầu chú dẫn được không?
Được. Thẻ Annotation, chọn Block Reference rồi khai tên block.
Nên dùng lệnh cũ hay MLEADER?
Bản vẽ mới thì dùng MLEADER vì nó gói đường và chữ vào một đối tượng. Chỉ giữ lệnh cũ khi phải khớp với hồ sơ cũ.