Cách vẽ sàn trong Revit và cách vẽ trần được học chung, vì hai cấu kiện dùng một cách làm: vẽ một đường biên khép kín, khai cấu tạo nhiều lớp, và gắn với một cao độ tầng.
Chúng khác nhau ở hai điểm gây nhầm nhiều nhất: sàn treo xuống dưới cao độ tầng, trần treo lên trên; và sàn vẽ trong mặt bằng sàn, trần vẽ trong mặt bằng trần.
Bài này đi trọn Chương 6 giáo trình Ứng dụng Autodesk Revit 2027 trong triển khai kiến trúc, xếp theo đúng thứ tự thao tác. Hình chụp trên Revit 2027, giao diện tiếng Anh. Muốn học trọn khâu triển khai hồ sơ thì xem khóa Revit Architecture.
Năm bước dựng sàn và trần cho một tầng
Bốn mục tiếp theo trình bày cách vẽ sàn trong Revit rồi tới trần, theo đúng thứ tự bấm chuột. Lệnh nằm ở tab Architecture, panel Build, nút Floor; người làm kiến trúc chỉ dùng mục đầu.
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Floor: Architectural | Sàn kiến trúc, nhận cấu tạo lớp hoàn thiện. Mục dùng cho hồ sơ kiến trúc |
| Floor: Structural | Cùng hình học nhưng bật tham số kết cấu. Thường do bộ môn kết cấu dựng |
| Floor by Face | Sàn bám theo mặt của một khối hình |
Autodesk mô tả lệnh này ở trang Create a Floor.
Bước 1 — nhân bản kiểu sàn và khai cấu tạo lớp
Mẫu Metric chỉ có một kiểu sàn, Generic 300mm, chưa gán vật liệu thật — kiểu để dựng thử. Bấm Edit Type.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Ô Family và Type | System Family: Floor. Sàn là Family hệ thống, có sẵn trong mọi dự án |
| 2 | Duplicate và Rename | Bấm Duplicate trước khi đổi bất cứ thứ gì, nếu không mọi tấm sàn cùng kiểu đổi theo |
| 3 | Nhóm Construction | Structure mở hộp cấu tạo lớp. Default Thickness in mờ vì là tổng các lớp |
Bấm Edit ở dòng Structure.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Dòng tóm tắt | Total thickness 300. Hai số nhiệt bằng không vì chưa gán vật liệu |
| 2 | Bảng các lớp | Core Boundary trên, Structure dày 300, Core Boundary dưới. Hai dòng Core Boundary luôn dày 0 |
| 3 | Dãy nút | Insert, Duplicate, Delete, Up, Down. Ba nút sau chỉ sáng khi đã chọn một dòng |
Bảng của sàn có bảy cột, trong đó cột Variable quan trọng nhất: đánh dấu vào đó là cho phép lớp ấy dày mỏng thay đổi, tức là cho phép tạo dốc. Cấu tạo sàn nhà ở trong nước thường bốn lớp — gạch lát, vữa lót, bản bê tông cốt thép, lớp trát — nên dựng sẵn vài kiểu như S-100-BTCT trong tệp mẫu.
Bước 2 và 3 — vẽ biên bằng Pick Walls rồi kiểm cao độ
Bấm OK hai lần. Revit vào chế độ vẽ biên, ribbon đổi sang bộ lệnh riêng.
| Panel | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mode | Dấu tích xanh hoàn thành, dấu nhân đỏ hủy. Phím Esc không thoát được chế độ này |
| Draw | Boundary Line, Slope Arrow, Span Direction, dải hình học và hai nút Pick Lines, Pick Walls |
| Set Offset | Extend Into Wall và ô Offset, khi muốn mép sàn ăn vào tường |
| Work Plane | Ít dùng khi vẽ sàn phẳng |
Bấm Pick Walls rồi bấm lần lượt các tường bao tới khi biên khép kín. Lợi thế thật không nằm ở tốc độ: cạnh biên ghi nhớ bức tường đã chọn, nên tường dời thì mép sàn dời theo. Biên vẽ bằng đường thẳng thì đứng yên và lệch khỏi tường sau vài lần sửa.
Biên phải khép kín. Bấm hoàn thành khi còn hở thì Revit báo lỗi — bấm Show trong hộp báo lỗi để tới đúng chỗ hở.
Muốn bỏ dở thì bấm dấu nhân đỏ và đọc kỹ câu hỏi lại.
Dòng chữ ghi rằng việc thoát không hoàn tác được: bấm Yes rồi thì Undo không lấy lại được biên đã vẽ.
Bấm dấu tích xanh, rồi chọn tấm sàn để kiểm cao độ — chỗ người mới hay sai nhất.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Nhóm Constraints | Level L1 và Height Offset From Level 0, nên mặt trên sàn trùng cốt tầng |
| 2 | Nhóm Dimensions | Bảy ô in mờ vì Revit tự tính: Perimeter 44000, Area 118,750 m², Volume 35,625 m³, Elevation at Top 0, Elevation at Bottom âm 300 |
Ba con số phải khớp: 118,750 nhân 0,3 đúng bằng 35,625 — cách kiểm nhanh chiều dày sàn. Muốn hạ hoặc nâng một tấm sàn thì sửa Height Offset From Level, không sửa cao độ tầng: số âm là hạ, số dương là nâng.
Sàn dốc, hạ cốt khu vệ sinh và lỗ mở sàn
Ban công, sân thượng, sàn vệ sinh và mái bằng đều cần dốc thoát nước. Revit có hai cách tạo dốc và hai cách hạ cốt.
Cách thứ nhất là mũi tên dốc. Trong chế độ vẽ biên, bấm Slope Arrow và vẽ một mũi tên từ mép cao về mép thấp.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Ô Specify | Height at Tail khai bằng hai cao độ; đổi sang Slope thì khai thẳng bằng độ dốc |
| 2 | Bốn ô cao độ | Tail là gốc mũi tên, tức mép cao; Head là đầu mũi tên, tức mép thấp |
| 3 | Slope và Length | In mờ vì đang khai theo cao độ. Revit tự quy đổi ra 18,43 độ và 3225 |
Hồ sơ ghi dốc hai phần trăm thì khai theo Slope; ghi cốt hai đầu ban công thì khai theo cao độ.
Cách thứ hai là chỉnh hình sàn, dùng khi cần phễu thu hoặc sống nước. Chọn tấm sàn, ribbon hiện panel Shape Editing.
| Nút | Ý nghĩa |
|---|---|
| Modify Sub Elements | Bật chế độ chỉnh: bấm một đỉnh hoặc một cạnh rồi gõ cao độ mới |
| Add Point | Thêm điểm điều khiển, dùng làm phễu thu |
| Add Split Line | Thêm đường gãy, dùng làm sống nước |
| Pick Supports | Lấy dầm làm gối, sàn nghiêng theo mặt trên dầm |
| Reset Shape | Trả tấm sàn về phẳng |
Tạo một phễu thu giữa phòng vệ sinh gồm bốn bước:
- Chọn tấm sàn.
- Bấm Add Point rồi bấm vào vị trí phễu.
- Bấm Modify Sub Elements, chọn điểm vừa thêm.
- Gõ cao độ âm 30 rồi Enter.
Mặt trên sàn lõm xuống 30 tại điểm đó và dốc đều ra bốn phía, còn mặt dưới vẫn phẳng.
Hạ cốt khu vệ sinh 20 tới 50 mm thì tách một tấm sàn riêng đặt Height Offset From Level âm 30, hoặc giữ sàn liền rồi dùng Add Split Line hạ các đỉnh.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Height Offset From Level | Đọc được 200 — tấm sàn lát nâng lên 200 so với 1F. Level vẫn ghi 1F nên thống kê xếp đúng tầng |
| 2 | Ba dòng kiểm chứng | Elevation at Top 200, at Bottom 150, Thickness 50. Ba số khớp là lệch cốt đã đúng |
Lỗ mở sàn có hai cách. Lỗ chỉ nằm trên một tấm thì chọn sàn, bấm Edit Boundary, vẽ thêm một vòng khép kín ở giữa rồi bấm hoàn thành — vòng trong thành lỗ. Lỗ thang và hộp kỹ thuật xuyên nhiều tầng thì dùng lệnh Shaft ở panel Opening:
- Gọi Shaft, vẽ Boundary Line của lỗ. Symbolic Line chỉ để vẽ hai nét chéo ký hiệu, không khoét gì.
- Bấm hoàn thành, rồi chọn lại lỗ vừa tạo.
- Khai Base Constraint, Base Offset, Top Constraint như một bức tường.
- Đặt Base Offset âm vài chục mm, vì đáy lỗ trùng khít cốt tầng thì Revit đôi khi để lại một màng mỏng.
Quy tắc chọn gọn trong một câu: lỗ đi qua nhiều tầng dùng Shaft; lỗ chỉ trên một cấu kiện dùng Vertical hoặc khoét vào biên; lỗ vuông góc với mái hay sàn nghiêng dùng By Face.
Bước 4 và 5 — vẽ trần trong mặt bằng trần và căn lưới
Mở mặt bằng trần ở nhánh Ceiling Plans. Đứng ở mặt bằng sàn mà gọi lệnh Ceiling thì vẫn vẽ được nhưng không thấy kết quả. Mặt bằng trần nhìn ngược lên, nên trái phải đảo so với mặt bằng sàn.
Gọi Architecture › Ceiling.
| Nút | Ý nghĩa |
|---|---|
| Automatic Ceiling | Bật sẵn. Rê chuột vào phòng khép kín, bấm một cái là xong. Một khe hở vài mm ở góc tường là nó không nhận |
| Sketch Ceiling | Vẽ biên như sàn. Dùng cho trần giật cấp hoặc chỉ phủ một phần phòng |
Type Selector có hai Family: Basic Ceiling một lớp cho trần trát, và Compound Ceiling nhiều lớp. Mẫu Metric có sẵn hai kiểu trần thạch cao là 16mm GWB on Metal Stud (khung xương thép) và 16mm GWB on Wood Furring (xương gỗ), cùng hai kiểu trần thả ô 600 x 600 và 600 x 1200.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Dòng tóm tắt | Total thickness 56. Có số liệu nhiệt thật vì lớp mặt đã gán vật liệu |
| 2 | Bốn lớp | Structure dày 40 và Finish 2 dày 16 vật liệu tấm tiêu âm |
Bảng của trần chỉ có năm cột — không có Structural Material, không có Variable. Nghĩa là trần không chịu lực và không tạo dốc bằng chỉnh hình được.
Trần treo lên trên cao độ tầng: Height Offset From Level là chiều cao trần, ví dụ 2600. Khoảng giữa trần và đáy sàn tầng trên là không gian kỹ thuật.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Vùng trần hạ thứ nhất | Gạch chéo báo vùng trần thấp hơn chung quanh, dấu cao độ ghi cốt mặt trần |
| 2 | Vùng trần hạ thứ hai | Cùng kiểu trần thì cùng ký hiệu |
| 3 | Trần khu vệ sinh | Ô lưới nhỏ là kiểu trần khác, dùng riêng cho vệ sinh |
Lưới trần thả sinh tự động nhưng gần như luôn lệch: một mép còn ô nguyên, mép kia còn dải hẹp. Căn lại gồm bốn bước:
- Rê chuột lên một đường lưới, gõ Tab tới khi thanh trạng thái đọc Ceilings, rồi bấm chọn.
- Dùng Move dịch cả hệ lưới — lưới đi cả cụm.
- Dùng Rotate nếu phòng không vuông góc với hướng lưới.
- Kiểm hai mép đối diện: dải thừa hai bên bằng nhau, và không hẹp hơn một phần ba ô lưới.
Cách đúng nghề là lấy tim phòng làm chuẩn: một đường lưới trùng tim phòng thì hai mép tự cân. Và dựng trần trước rồi mới đặt đèn — đèn đặt khi chưa có trần sẽ rơi xuống mặt sàn.
Làm thử: sàn các tầng của biệt thự
Bài tập 9 của giáo trình: dựng sàn hai tầng và một vùng hạ cốt.
- Mở mặt bằng 1F. Gọi Architecture › Floor › Floor: Architectural.
- Edit Type › Duplicate, đặt tên
S-100-BTCT. Trong Edit Assembly sửa lớp Structure thành 100, bấm OK hai lần. - Bấm Pick Walls, bấm lần lượt các tường bao tới khi biên khép kín.
- Bấm hoàn thành. Nếu Revit hỏi có cắt tường theo sàn không, chọn No và ghi lại câu hỏi đó.
- Chọn tấm sàn, ghi lại Perimeter, Area, Volume. Kiểm Area nhân 0,1 có bằng Volume không.
- Nhân bản kiểu
S-100-VScho khu vệ sinh, bật cột Variable cho lớp Structure. - Vẽ tấm
S-100-VSphủ khu vệ sinh, đặt Height Offset From Level âm 30, và sửa biên tấm sàn chính để chừa vùng này ra. - Mở một mặt cắt qua khu vệ sinh, phóng to chỗ giáp ranh và kiểm chênh cốt.
- Chọn tấm sàn chính, Ctrl+C, rồi Paste › Aligned to Selected Levels sang 2F. Mở 2F kiểm vị trí.
- Gọi Shaft, vẽ biên lỗ thang, đặt Base Constraint 1F, Base Offset âm 200, Top Constraint là mái. Kiểm trên ba chiều xem lỗ xuyên cả hai sàn chưa.
Làm thử: trần và lưới trần
Bài tập 10 của giáo trình: tạo trần bằng cả hai cách và căn lưới phòng khách.
- Mở mặt bằng trần tầng 1F ở nhánh Ceiling Plans.
- Gọi Ceiling, chọn Basic Ceiling: Generic, để nguyên Automatic Ceiling và bấm vào từng phòng ngủ. Ghi lại phòng nào không nhận và tìm chỗ hở của tường.
- Đặt Height Offset From Level 2600 cho các trần vừa tạo.
- Với phòng khách, chọn 600mm x 600mm ACT System, bấm Sketch Ceiling và vẽ biên lùi vào 200 so với mặt tường để tạo khe hắt sáng.
- Chọn hệ lưới trần phòng khách, dùng Move dịch cho hai mép đối diện còn dải bằng nhau.
- Nhân bản kiểu trần thành
CT-THACH-CAO-2600, đổi lớp mặt sang vật liệu thạch cao. Ghi lại tổng chiều dày mới. - Mở một mặt cắt, đo khoảng từ mặt dưới trần tới đáy sàn tầng trên.
- Lưu dự án.
Bốn lỗi thường gặp
Trước khi tra bảng, đọc hai ô Level và Height Offset From Level của cấu kiện — chúng trả lời được phần lớn câu hỏi.
| Lỗi | Nguyên nhân và cách sửa |
|---|---|
| Biên sàn không khép kín | Hai đoạn chỉ gần nhau chứ chưa chạm. Bấm Show trong hộp báo lỗi để tới đúng chỗ hở |
| Sàn chồng lên tường | Trả lời không khi Revit hỏi cắt tường thì khối lượng tính hai lần. Vẽ biên bằng Pick Walls để tránh |
| Trần không tạo được | Automatic Ceiling không tô sáng nghĩa là phòng còn hở. Vá góc tường, hoặc chuyển sang Sketch Ceiling |
| Sàn không hiện trên mặt bằng | Sàn có đó nhưng phạm vi khung nhìn cắt phía trên nó. Đây là chuyện của View Range |
Câu hỏi thường gặp
Vì sao sàn đặt ở cốt 0 lại có đáy âm 300?
Vì quy ước của Revit là mặt trên sàn trùng cao độ tầng và toàn bộ chiều dày treo xuống. Khớp với bản vẽ: cốt không là cốt mặt sàn hoàn thiện.
Bấm Add Point mà sàn không lõm xuống?
Kiểu sàn chưa có lớp nào bật Variable. Nhân bản kiểu, mở Edit Assembly, đánh dấu cột Variable cho lớp trên cùng.
Đục lỗ sàn xuyên nhiều tầng thì dùng lệnh nào?
Dùng Shaft, đặt Base Offset âm vài chục mm. Sửa một lần là mọi tầng đổi theo.
Vì sao lệnh Ceiling không hiện gì?
Bạn đang đứng ở mặt bằng sàn. Mở mặt bằng trần ở nhánh Ceiling Plans rồi vẽ lại.
Bài viết liên quan
- Cách vẽ mái trong Revit — mái bằng có dốc làm theo cùng cách chỉnh hình
- Cách vẽ cầu thang trong Revit — lỗ thang cho lệnh Shaft
- Cách tạo family trong Revit — đèn và thiết bị gắn trần
- Lộ trình học Revit cho người mới — thứ tự học các cấu kiện