Lỗ khoan, cột tròn, bể nước, góc bo của tường cong: bản vẽ nào cũng có vài chỗ phải ghi bán kính hay đường kính. Dim bán kính trong CAD dùng một lệnh riêng, không phải lệnh ghi kích thước thẳng, vì nó phải tự nhận ra tâm và bán kính của đường cong.
Bài này đi qua ba lệnh DIMRADIUS, DIMDIAMETER và DIMJOGGED trên AutoCAD 2027, bản vẽ mẫu acadiso.dwt, kiểu kích thước mặc định. Mỗi kết quả đọc lại từ chính đối tượng kích thước: số đo thật, chữ hiển thị, loại đối tượng. Phần chung về các bộ phận của đường kích thước có ở bài dim trong CAD. Muốn học bài bản cách ghi kích thước cho hồ sơ, Viện có khoá AutoCAD cho ngành xây dựng.
Lệnh dim bán kính trong CAD và hai lệnh anh em
| Lệnh | Gõ tắt | Ghi gì | Menu |
|---|---|---|---|
DIMRADIUS | DRA | Bán kính, tự thêm chữ R | Dimension → Radius |
DIMDIAMETER | DDI | Đường kính, tự thêm ký hiệu Ø | Dimension → Diameter |
DIMJOGGED | DJO hoặc JOG | Bán kính có đường gióng gãy khúc | Dimension → Jogged |
Trên ribbon, cả ba nằm ở tab Annotate, bảng Dimensions, trong nút thả Linear. Thanh công cụ Dimension cũng có đủ ba nút. Các vị trí và tên tắt lấy từ tệp acad.cuix và acad.pgp của bản 2027. Theo tài liệu Autodesk, DIMRADIUS ghi kích thước bán kính cho đường tròn hoặc cung tròn.
Cách dim bán kính trong CAD, từng bước
Gõ DRA, bản 2027 hỏi hai câu:
| Bước | Máy hỏi | Bạn làm |
|---|---|---|
| 1 | Select arc or circle: | Bấm vào một điểm nằm trên đường tròn hoặc cung |
| 2 | Specify dimension line location or [Mtext/Text/Angle]: | Bấm chỗ đặt con số |
Giữa hai câu, dòng lệnh báo trước số đo, ví dụ Dimension text = 400. Đường tròn bán kính 400 được ghi R400. Chữ R do máy tự thêm, bạn không phải gõ.
Ba loại đối tượng cho cùng một cách làm:
| Chọn vào | Kết quả |
|---|---|
| Đường tròn bán kính 400 | R400 |
| Cung tròn bán kính 300 | R300 |
| Đoạn cung của một polyline, bán kính 300 | R300, không cần phá polyline ra |
Điều cần nhớ ở bước 1: phải bấm trúng nét cong. Bấm vào tâm hay vào khoảng trống bên trong thì máy hỏi lại mãi câu Select arc or circle:. Bấm trúng một đường kích thước đã có sẵn đè lên nét cong cũng vậy, máy báo Object selected is not a circle or arc.
Dim đường kính trong CAD bằng DIMDIAMETER
Gõ DDI, hai câu hỏi y hệt DIMRADIUS. Cùng đường tròn bán kính 400, lệnh báo Dimension text = 800 và ghi Ø800: số đo là đường kính, gấp đôi bán kính.
Ký hiệu đường kính mà máy tự thêm được lưu trong chữ kích thước dưới dạng mã \U+2205, tức ký tự Unicode "⌀". Muốn tự gõ ký hiệu này trong chữ thường (ghi chú, bảng thép), xem bài ký hiệu phi trong CAD.
DIMDIAMETER không chỉ dùng cho đường tròn kín. Chọn vào cung bán kính 300, lệnh vẫn ghi Ø600, tức đường kính của đường tròn chứa cung ấy. Ngược lại, DIMRADIUS trên đường tròn kín vẫn ghi bán kính bình thường. Hai lệnh nhận cùng một loại đối tượng; khác nhau chỉ ở con số và ký hiệu đứng trước.
Chọn lệnh nào? Lỗ khoan, ống, cột tròn thường ghi đường kính, vì đó là con số để mua vật tư hay chọn mũi khoan. Góc bo, tường cong, cung đường thường ghi bán kính, vì đó là con số để dựng hình ngoài hiện trường.
Dimjogged: bán kính lớn mà tâm nằm ngoài tờ giấy
Cung đường cong bán kính vài trăm mét, tường cong của sân vận động: tâm nằm xa ngoài khung bản vẽ, kéo đường kích thước về tận tâm là không được. Dimjogged giải quyết bằng một "tâm giả": đường kích thước gãy khúc, bắt đầu ở một điểm bạn chọn gần cung.
| Bước | Máy hỏi | Bạn làm |
|---|---|---|
| 1 | Select arc or circle: | Chọn cung |
| 2 | Specify center location override: | Bấm điểm làm tâm giả |
| 3 | Specify dimension line location or [Mtext/Text/Angle]: | Bấm chỗ đặt con số |
| 4 | Specify jog location: | Bấm chỗ đặt khúc gãy |
Cung bán kính 300, tâm giả đặt ở chỗ khác, con số vẫn là R300: số đo lấy theo bán kính thật chứ không theo khoảng cách tới tâm giả. Đối tượng tạo ra là một loại riêng, tên LARGE_RADIAL_DIMENSION, khác với loại DIMENSION của hai lệnh kia.
Chữ nằm theo đường kích thước, hay xoay theo góc riêng
Với kiểu kích thước mặc định của acadiso.dwt, con số nằm dọc theo đường kích thước. Đặt con số ở những chỗ khác nhau quanh cùng một đường tròn, góc của chữ đổi theo:
| Bấm chỗ đặt con số | Góc của chữ |
|---|---|
-150,50, bên trong đường tròn | 341,6° |
200,-900, bên ngoài, phía dưới | 282,5° |
Chọn A (Angle), gõ 30, rồi bấm chỗ đặt | 30° |
Tuỳ chọn Angle ở câu hỏi thứ hai cho phép cố định góc chữ, bất kể đường kích thước đi hướng nào. Cách này hữu ích khi một mặt bằng có nhiều lỗ tròn và bạn muốn mọi con số cùng nằm ngang cho dễ đọc: chọn A và gõ 0 cho từng kích thước.
Con số có thể đặt ngay bên trong đường tròn: bấm điểm đặt nằm trong vòng tròn là được. Với lỗ nhỏ mà chữ không lọt vừa bên trong, bấm điểm đặt ra ngoài vòng tròn.
Tóm tắt ba lệnh
| Trường hợp | Lệnh | Chữ trên bản vẽ | Số đo lưu trong đối tượng |
|---|---|---|---|
| Đường tròn bán kính 400 | DIMRADIUS | R400 | 400 |
| Cùng đường tròn | DIMDIAMETER | Ø800 | 800 |
| Cung bán kính 300 | DIMRADIUS | R300 | 300 |
| Cùng cung | DIMDIAMETER | Ø600 | 600 |
| Cùng cung, tâm giả | DIMJOGGED | R300 | 300 |
| Đoạn cung polyline bán kính 300 | DIMRADIUS | R300 | 300 |
| Elip | DIMRADIUS | Không nhận |
Cột cuối là con số máy lưu, dùng khi bóc khối lượng hay khi viết lisp đọc kích thước. Nó luôn là số đo thật, kể cả khi chữ hiển thị đã bị gõ đè như ở phần dưới.
Gõ đè số đo: cái bẫy làm mất chữ R
Ở câu hỏi đặt con số, chọn T (Text) thì được gõ chữ thay cho số đo. Đây là chỗ nhiều bản vẽ bị sai mà không ai để ý:
Gõ ở câu Enter dimension text <400>: | Chữ hiện trên bản vẽ |
|---|---|
| Không gõ, Enter | R400 |
400 | 400, mất chữ R |
<> thep | R400 thep |
Gõ số đè lên thì cả chữ R cũng bị thay mất, người đọc không biết đó là bán kính hay đường kính. Cặp dấu <> là chỗ giữ số đo thật: gõ <> kèm chữ thêm vào thì máy giữ nguyên R400 và nối chữ của bạn ra sau.
Còn một lý do nữa để đừng gõ đè số: kích thước giữ số đo thật thì tự cập nhật theo hình. Đổi bán kính đường tròn từ 400 thành 500, kích thước tự đổi thành R500. Kích thước đã gõ đè thành 400 thì vẫn hiện 400, trong khi số đo nó lưu bên trong đã thành 500. Bản vẽ ghi một đằng, hình vẽ một nẻo, và không có cảnh báo nào.
Ba điều hay nghe nhưng không đúng
| Hay nghe | Thực tế trên bản 2027 |
|---|---|
| Muốn có chữ R thì phải tự gõ | DIMRADIUS tự thêm R; gõ đè số mới làm mất R |
| Dim bán kính không dùng được cho polyline | Chọn vào đoạn cung của polyline vẫn ghi đúng R300 |
| Dim bán kính dùng được cho elip | Máy báo Object selected is not a circle or arc. |
Câu hỏi thường gặp
Lệnh dim bán kính trong CAD là gì?
DIMRADIUS, gõ tắt DRA. Chọn đường tròn hoặc cung, rồi bấm chỗ đặt con số.
Làm sao dim đường kính trong CAD?
Dùng DIMDIAMETER, gõ tắt DDI. Con số tự có ký hiệu Ø phía trước.
Vì sao chọn mãi không được đường tròn?
Bạn bấm vào tâm hoặc vào khoảng trống bên trong. Phải bấm trúng nét cong.
Vì sao con số không có chữ R?
Số đo đã bị gõ đè. Sửa lại chữ thành <> để máy hiện lại R và số đo thật.
Bán kính quá lớn, tâm nằm ngoài bản vẽ thì ghi thế nào?
Dùng DIMJOGGED (gõ tắt DJO): chọn cung, chọn một tâm giả gần đó, đặt con số rồi đặt khúc gãy.
Chữ đã bị gõ đè thì số đo thật còn không?
Còn. Kích thước gõ đè thành 400 vẫn lưu số đo 400 bên trong; chỉ chữ hiển thị bị thay. Sửa chữ về lại <> là số thật và chữ R hiện ra như cũ.