Trên một tờ bản vẽ, khung nhìn (viewport) không phải lúc nào cũng là hình chữ nhật. Chi tiết nút khung cần khung tròn, mặt bằng hình chữ L cần khung chữ L để không che khung tên. Lệnh cắt viewport trong CAD là VPCLIP: nó đổi hình dạng một khung nhìn có sẵn theo một đường bao bất kỳ.
Bài này đi qua cách tạo khung nhìn chữ nhật, đa giác, theo đối tượng, cách cắt và gỡ đường cắt, và cách chuyển qua lại giữa không gian mô hình với không gian giấy. Mọi kích thước đọc từ chính đối tượng trên AutoCAD 2027, bản vẽ mẫu acadiso.dwt, đơn vị mm. Phần đặt tỉ lệ và khóa khung nhìn có ở bài layout trong CAD; phần xoay khung nhìn có ở bài xoay bản vẽ trong layout. Muốn học bài bản cả quy trình dàn trang, Viện có khoá AutoCAD cho ngành xây dựng.
Viewport trong CAD là gì
Viewport trong CAD là một cái "cửa sổ" đặt trên layout, nhìn xuyên xuống bản vẽ ở tab Model. Nó là một đối tượng thật, tên Viewport, nằm trong không gian giấy. Mở Layout1 của một bản vẽ mới từ acadiso.dwt, trên đó đã có sẵn một khung nhìn cỡ 206 × 156 mm.
Các lệnh làm việc với khung nhìn, lấy từ tệp acad.cuix của bản 2027:
| Lệnh | Gõ tắt | Làm gì |
|---|---|---|
MVIEW | MV | Tạo khung nhìn: chữ nhật, đa giác, theo đối tượng, 2/3/4 khung |
VPCLIP | Cắt lại hình dạng khung nhìn có sẵn; menu Modify → Clip → Viewport | |
MSPACE | MS | Vào bên trong khung nhìn để làm việc với mô hình |
PSPACE | PS | Ra ngoài, về không gian giấy |
Trên ribbon, bảng Layout Viewports có các nút Rectangular, Polygonal, Object, Clip và Lock. Các nút tạo khung ở đây gọi lệnh -VPORTS, còn nút Clip gọi VPCLIP.
Cách tạo viewport trong CAD bằng MVIEW
Gõ MV ở một layout, bản 2027 hỏi:
Specify corner of viewport or [ON/OFF/Fit/Shadeplot/Lock/NEw/NAmed/Object/Polygonal/Restore/LAyeroverride/laYer/2/3/4] <Fit>:
| Cách | Bạn làm | Kết quả |
|---|---|---|
| Chữ nhật | Bấm hai góc, ví dụ 10,10 rồi 130,100 | Một khung 120 × 90 mm |
P (Polygonal) | Bấm từng đỉnh như vẽ polyline, cuối cùng gõ C | Một khung đa giác |
O (Object) | Chọn một đường kín vẽ sẵn trên layout | Khung có hình đúng đối tượng ấy |
4 | Bấm hai góc của cả vùng | Bốn khung bằng nhau |
Lựa chọn 4 trên vùng 130 × 80 mm cho bốn khung, mỗi khung 65 × 40 mm. Lựa chọn 2 tạo đúng hai khung và 3 tạo đúng ba khung trên vùng bạn bấm hai góc.
Lựa chọn Object biến một đường tròn bán kính 40 thành khung nhìn tròn đường kính 80. Đường tròn vẫn còn, và từ đó nó là đường bao cắt của khung nhìn ấy.
Khung nhìn đa giác là hai đối tượng
Tạo khung đa giác năm đỉnh bằng MV → P, rồi đếm đối tượng trên layout. Có hai đối tượng mới chứ không phải một: một Viewport và một Polyline làm đường bao cắt. Khung chữ nhật tạo bằng hai góc thì chỉ có một Viewport, không có đường bao nào.
Khung nhìn đa giác vẫn có kích thước chữ nhật riêng của nó: khung năm đỉnh trải từ 150,10 tới 260,100 báo rộng 110, cao 90, đúng bằng hình chữ nhật bao quanh đa giác. Phần hiển thị thì chỉ nằm trong đường bao.
Lệnh VPCLIP: cắt khung nhìn có sẵn
Khi khung nhìn đã đặt tỉ lệ, đã căn chỉnh xong mà chỉ cần đổi hình dạng, dùng lệnh VPCLIP thay vì vẽ khung mới. Các câu hỏi trên bản 2027:
| Bước | Máy hỏi | Bạn làm |
|---|---|---|
| 1 | Select viewport to clip: | Chọn khung nhìn cần cắt |
| 2 | Select clipping object or [Polygonal] <Polygonal>: | Chọn một đường kín có sẵn, hoặc Enter để vẽ đa giác |
| 3 | Specify start point: rồi Specify next point or [Arc/Close/Length/Undo]: | Bấm các đỉnh, gõ C để khép |
Khung chữ nhật 120 × 90 cắt theo một tam giác thì thành khung tam giác. Theo tài liệu Autodesk, đường bao hợp lệ gồm polyline kín, đường tròn, elip, spline kín và region.
Khung nhìn giữ nguyên tỉ lệ và tâm nhìn sau khi cắt, chỉ đổi phần được nhìn thấy:
| Khung (mm) | Tâm nhìn trong mô hình | Chiều cao nhìn / chiều cao khung | |
|---|---|---|---|
| Trước khi cắt | 120 × 90 | 2000,1500 | 3 091,84 / 90 = 34,35 |
| Sau khi cắt | 116 × 86 | 2000,1500 | 2 954,42 / 86 = 34,35 |
Tỉ số cuối là số đơn vị mô hình trên một milimét giấy, trước và sau như nhau, tức tỉ lệ không đổi. Đó là lý do nên cắt khung có sẵn thay vì xoá đi vẽ lại rồi phải đặt lại tỉ lệ.
Gỡ đường cắt: khung không trở về như cũ
Muốn bỏ đường cắt, gọi VPCLIP, chọn khung, rồi gõ D (Delete) ở câu hỏi thứ hai. Đường bao bị xoá, khung trở lại hình chữ nhật. Nhưng không phải hình chữ nhật ban đầu:
| Trạng thái | Kích thước khung |
|---|---|
| Ban đầu | 120 × 90 mm |
| Sau khi cắt theo tam giác | 116 × 86 mm (bao quanh tam giác) |
Sau khi VPCLIP → D | 116 × 86 mm, không về 120 × 90 |
Khung giữ kích thước của hình bao quanh đường cắt cuối cùng. Muốn về đúng khung cũ, gõ U ngay sau lệnh cắt: khung trở về đúng 120 × 90, tâm nhìn và tỉ lệ như trước. Nếu đã làm thêm nhiều bước khác thì phải kéo lại các góc bằng tay.
Xoá đường bao là mất luôn khung nhìn
Cái bẫy thứ hai nguy hiểm hơn. Khung đa giác gồm Viewport và Polyline. Chọn riêng đường polyline rồi xoá, tưởng là chỉ bỏ nét viền đi. Kết quả: cả khung nhìn cũng biến mất, cả hai đối tượng cùng bị xoá.
Muốn giấu đường viền khung nhìn khi in, đừng xoá nó. Hãy đưa khung nhìn và đường bao vào một layer riêng rồi đặt layer ấy không in, như cách ở bài xoay bản vẽ trong layout.
Một lỗi nữa khi cắt: đường bao phải nằm trong phần đang hiển thị trên màn hình. Gõ toạ độ đỉnh nằm ngoài vùng đang nhìn thấy thì bản 2027 từ chối:
Invalid: Clip entity not currently regen'ed.
Khung nhìn không được tạo. Thu phóng để thấy hết vùng cần cắt rồi làm lại thì lệnh chạy bình thường.
MSPACE và PSPACE: vào và ra khỏi khung nhìn
Ở layout có hai trạng thái làm việc, đọc được qua biến CVPORT:
| Lệnh | Trạng thái | CVPORT |
|---|---|---|
PS (PSPACE) | Làm việc trên tờ giấy: khung tên, ghi chú, khung nhìn | 1 |
MS (MSPACE) | Làm việc bên trong một khung nhìn, với chính mô hình | 2 trở lên |
Hiểu mspace và pspace giúp tránh lỗi rất hay gặp: đang ở trong khung nhìn mà vẽ khung tên, hoặc đang ở ngoài mà cố sửa mô hình. Hai thông báo của bản 2027 cho biết mình đang ở đâu:
| Gõ | Khi | Máy báo |
|---|---|---|
PS | Đã ở ngoài khung nhìn | Already in paper space. |
MS | Layout không còn khung nhìn nào | There are no active Model space viewports. |
Trường hợp thứ hai hay xảy ra khi đã xoá hết khung nhìn trên layout: MS không vào được đâu cả, CVPORT vẫn là 1. Tạo một khung nhìn bằng MV trước đã.
Ba điều hay nghe nhưng không đúng
| Hay nghe | Thực tế trên bản 2027 |
|---|---|
VPCLIP → Delete trả khung về như cũ | Khung giữ kích thước bao quanh đường cắt, 116 × 86 thay vì 120 × 90 |
| Xoá viền khung đa giác chỉ mất nét viền | Xoá đường bao là mất luôn khung nhìn |
| Khung đa giác là một đối tượng | Gồm hai đối tượng: Viewport và Polyline |
Câu hỏi thường gặp
Lệnh cắt viewport trong CAD là lệnh gì?
VPCLIP. Chọn khung nhìn, rồi chọn một đường kín có sẵn hoặc Enter để vẽ đa giác cắt.
Làm sao tạo viewport hình tròn?
Vẽ đường tròn trên layout, gõ MV, chọn O, rồi chọn đường tròn đó.
Gỡ đường cắt thế nào?
Gọi VPCLIP, chọn khung, gõ D. Khung thành chữ nhật bao quanh đường cắt cũ, không về kích thước ban đầu.
Vì sao xoá viền thì khung nhìn mất?
Với khung đa giác hoặc khung theo đối tượng, viền là đường bao cắt; xoá nó là xoá khung. Hãy để viền ở layer không in.
Vì sao gõ MS không vào được khung nhìn?
Layout không còn khung nhìn nào; máy báo There are no active Model space viewports. Tạo khung mới bằng MV.
Vì sao cắt khung báo "Clip entity not currently regen'ed"?
Đường bao nằm ngoài phần đang hiển thị. Thu phóng cho thấy hết vùng cắt rồi làm lại.