AutoCAD – Bản vẽ

Lệnh LTS trong CAD: nét đứt đang như nét liền, đặt số nào cho ra

Lệnh LTS trong CAD là tên tắt của LTSCALE. Bài chỉ cách chọn con số theo tỉ lệ in, và ba biến nữa quyết định nét đứt hiện ra thế nào trên giấy.

  • TS. Đỗ Quốc Hoàng
  • 8 phút đọc
Cùng một đoạn 1000 nét DASHED ở ba tỉ lệ: tỉ lệ 1 nhìn như nét liền, tỉ lệ 30 thì nét đứt rõ Ảnh: AutoCAD 2027

Bạn gán nét khuất cho một đường, và nó vẫn vẽ ra một vạch liền tù tì. Gán lại, vẫn thế. Lệnh LTS trong CAD là thứ chữa được chuyện đó trong một dòng, nhưng đặt sai số thì nét vẫn không hiện.

Bài này chỉ cách chọn con số cho đúng tỉ lệ in, và ba biến khác cũng chen vào quyết định nét đứt trông thế nào. Muốn học trọn cách lập lớp và nét cho một bộ hồ sơ, Viện có khoá AutoCAD cho ngành xây dựng.

LTS là tên tắt của LTSCALE

Trong tệp bí danh acad.pgp của bản 2027 có đúng một dòng:

```

LTS, *LTSCALE

```

Nên gõ LTS rồi Enter là mở thẳng biến LTSCALE, máy hỏi giá trị mới và bạn gõ số vào. Không có lệnh nào tên LTS riêng — nó chỉ là lối gõ tắt. Cách xem và sửa các bí danh khác nằm ở bài lệnh tắt trong CAD.

Trên bản vẽ mới, bốn biến liên quan có giá trị mặc định:

BiếnMặc địnhViệc của nó
LTSCALE1Hệ số nhân chung cho mọi nét trong bản vẽ
CELTSCALE1Hệ số riêng gán cho nét sắp vẽ
PSLTSCALE1Cách tính nét trong khung nhìn của layout
MSLTSCALE1Nét theo tỉ lệ chú thích ở không gian mô hình

Nét đứt không hiện trong cad: 52 chu kỳ thành một vạch liền

Nguyên nhân gần như luôn là một phép chia.

Mỗi kiểu nét có một chu kỳ: một vạch cộng một khoảng hở. Đọc thẳng trong tệp acadiso.lin của bản 2027:

Kiểu nétĐịnh nghĩaChu kỳ
HIDDEN6.35, −3.1759,5
DASHED12.7, −6.3519,05
DASHDOT12.7, −6.35, 0, −6.3525,4
CENTER31.75, −6.35, 6.35, −6.3550,8

Một đường dài 1000 mm gán DASHED ở tỉ lệ 1 sẽ có 1000 ÷ 19,05 ≈ 52 chu kỳ. Năm mươi hai vạch trên một đoạn dài bằng một gian phòng: in ra là một vệt liền, màn hình cũng vậy.

Cùng đoạn 1000 mm nét DASHED: tỉ lệ 1 thành vạch liền, tỉ lệ 10 bắt đầu thấy, tỉ lệ 30 thì rõ hẳn Ảnh: AutoCAD 2027

Nhân tỉ lệ lên 30 thì chu kỳ thành 571,5, đoạn 1000 chỉ còn 1,7 chu kỳ — nét đứt hiện rõ. Đó là toàn bộ câu chuyện của tỉ lệ nét đứt trong cad.

Đặt LTSCALE bao nhiêu: lấy theo tỉ lệ in

Cách chọn nhanh và hiếm khi sai: lấy bằng nghịch đảo tỉ lệ in, giống như với cỡ chữ dim.

Bản vẽ in ởLTSCALE nên đặtChu kỳ DASHED trên mô hình
1:1001001.905 mm
1:5050952 mm
1:2020381 mm

Con số ấy làm mỗi chu kỳ in ra khoảng 19 mm trên giấy — hơi thưa với nét khuất nhỏ. Nhiều văn phòng lấy một nửa, tức LTSCALE bằng 50 cho bản 1:100. Đây là chỗ nên đặt theo thói quen của đơn vị mình rồi ghi vào tệp mẫu, chứ không có con số đúng tuyệt đối.

Sau khi gõ số xong, bản vẽ vẽ lại ngay. Nếu không, gõ REGEN.

CELTSCALE trong cad: tỉ lệ riêng cho từng nét

LTSCALEbiến toàn cục: đổi nó là đổi mọi nét trong bản vẽ. Khi chỉ muốn một vài đường thưa hơn hoặc mau hơn phần còn lại, dùng CELTSCALE.

Điểm cần nắm: CELTSCALE chỉ có tác dụng tại lúc vẽ. Giá trị đang đặt được ghi thành thuộc tính Linetype scale của chính đối tượng ấy, rồi nó ở lại đó vĩnh viễn.

Việc làmThuộc tính của đối tượng
Đặt CELTSCALE 1,0 rồi vẽLinetype scale = 1,000
Đặt CELTSCALE 2,5 rồi vẽLinetype scale = 2,500
Sau đó đặt LTSCALE = 30Cả hai giữ nguyên 1,000 và 2,500

Tỉ lệ thật của một nét là tích của hai số: LTSCALE × Linetype scale của đối tượng. Bản vẽ đặt LTSCALE 30, đường có Linetype scale 2,5 thì chạy ở tỉ lệ 75.

Muốn sửa cho một đường đã vẽ: chọn nó, Ctrl+1, sửa ô Linetype scale. Muốn sửa hàng loạt thì chọn cả nhóm rồi sửa một lần.

PSLTSCALE trong cad: nét trong khung nhìn layout

Đây là chỗ hay rối nhất khi in từ layout, vì mỗi khung nhìn một tỉ lệ phóng.

Tài liệu Autodesk về biến PSLTSCALE mô tả nó ngắn gọn: "Controls the linetype scaling of objects displayed in paper space viewports". Biến này có hai giá trị:

Giá trịAutodesk mô tả
0"No special linetype scaling. Linetype dash lengths are based on the drawing units of the space (model or paper) in which the objects were created."
1"Viewport scaling governs linetype scaling. If TILEMODE is set to 0, dash lengths are based on paper space drawing units, even for objects in model space."

Để mặc định là 1 thì nét đứt trong mọi khung nhìn đều hiện như nhau trên giấy, bất kể khung ấy phóng 1:50 hay 1:200. Đó là thứ bạn muốn trong hầu hết trường hợp, và nó cũng có nghĩa là LTSCALE khi ấy nên để gần 1 chứ không phải 100.

Một lưu ý Autodesk ghi rõ: "When you change PSLTSCALE or use a command such as ZOOM with PSLTSCALE set to 1, objects in viewports are not automatically regenerated with the new linetype scale. Use the REGEN or REGENALL command to update the linetype scales in each viewport." Đổi xong mà nét không nhúc nhích thì chưa chắc sai — gõ REGENALL rồi hãy kết luận.

Nét vẫn không hiện: dò theo bốn chỗ

Khi đã tăng tỉ lệ mà nét vẫn liền, tỉ lệ thật đang bị một trong bốn chỗ giữ lại. Dò lần lượt, mỗi chỗ mất vài giây.

Một — đường ấy có gán kiểu nét không. Chọn nó, Ctrl+1, xem ô Linetype. Nếu ghi ByLayer thì kiểu nét do lớp quyết định, không phải do đường.

Hai — lớp của nó gán kiểu gì.LA, tìm lớp ấy, xem cột Linetype. Lớp để Continuous thì mọi đường ByLayer trên lớp đều là nét liền, tăng tỉ lệ bao nhiêu cũng vô ích.

Ba — tỉ lệ riêng của đường. Vẫn trong Properties, ô Linetype scale. Một đường mang số 0,01 thì dù LTSCALE đặt 100, tỉ lệ thật vẫn chỉ là 1.

Bốn — đang ở layout hay mô hình. Trong khung nhìn của layout, PSLTSCALE bằng 1 thì độ dài vạch tính theo đơn vị giấy chứ không theo LTSCALE như ở không gian mô hình.

Bốn chỗ ấy nhân với nhau, nên chỉ cần một chỗ sai là kết quả sai. Đó cũng là lý do gõ lệnh ltscale trong cad rồi đặt một số thật to mà nét vẫn không nhúc nhích: số to ấy đang bị nhân với một số rất nhỏ ở chỗ khác.

Đặt sẵn trong tệp mẫu để khỏi làm lại

Cả bốn biến trên — LTSCALE, CELTSCALE, PSLTSCALE, MSLTSCALE — lưu trong bản vẽ, không lưu theo máy. Đặt xong cho bản vẽ này rồi mở một bản vẽ mới, cả bốn đều trở về mặc định.

Cách làm một lần cho xong: mở tệp mẫu của đơn vị, đặt ba biến theo thói quen của mình, nạp sẵn các kiểu nét hay dùng bằng lệnh LINETYPE, rồi lưu lại thành .dwt. Mọi bản vẽ mở từ tệp mẫu ấy sẽ có sẵn cả bộ.

Làm thêm một bước nữa thì gọn hẳn: gán luôn kiểu nét cho từng lớp trong tệp mẫu. Lớp KHUAT mang HIDDEN, lớp TIM mang CENTER, lớp RANH mang kiểu ranh giới. Người vẽ chỉ việc chọn lớp, không phải nhớ gán nét.

Ba điều hay nghe mà không đúng

Hay ngheThực tế đo được
Gán kiểu nét xong là thấy nét đứt ngayỞ tỉ lệ 1, đoạn 1000 có 52 chu kỳ nên nhìn như vạch liền
Đổi LTSCALE là mọi đường về cùng một tỉ lệĐường nào có Linetype scale riêng vẫn nhân thêm số ấy
CELTSCALE sửa được nét đã vẽNó chỉ tác dụng lúc vẽ; nét cũ phải sửa qua Properties

Câu hỏi thường gặp

Lệnh LTS trong CAD gõ thế nào?

LTS rồi Enter, máy hỏi Enter new linetype scale factor, gõ số rồi Enter. Đó là bí danh của LTSCALE trong acad.pgp.

Nét đứt vẫn không hiện dù đã tăng tỉ lệ?

Kiểm ba chỗ: đường có đang gán kiểu nét không hay vẫn Continuous, lớp của nó gán kiểu gì, và Linetype scale riêng của đường ấy có đang quá nhỏ không.

Nên đặt LTSCALE hay sửa Linetype scale từng đường?

Đặt LTSCALE một lần cho cả bản vẽ. Chỉ sửa riêng từng đường khi có lý do cụ thể, vì con số riêng ấy đi theo đối tượng và người sau khó lần ra.

In từ layout thì đặt bao nhiêu?

Để PSLTSCALE bằng 1 rồi đặt LTSCALE quanh 1. Khi ấy nét đứt hiện như nhau ở mọi khung nhìn.

Muốn biết chu kỳ của một kiểu nét thì xem ở đâu?

Mở tệp acadiso.lin trong thư mục Support bằng Notepad. Dòng số ngay dưới tên kiểu chính là độ dài các vạch và khoảng hở.

Tự làm kiểu nét riêng được không?

Được. Cách viết tệp .lin và bộ nét của Viện nằm ở bài thư viện linetype trong CAD.

Về tác giả

TS. Đỗ Quốc Hoàng — Phó Viện trưởng Viện Tin học Xây dựng, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, chuyên gia phát triển phần mềm cho ngành xây dựng