Một bộ hồ sơ kết cấu có ba chục tờ nằm rải trong dăm thư mục. Đến lúc in thì mở từng tệp, đặt lại khổ giấy, in, rồi cầu cho không sót tờ nào. Đánh lại số tờ khi thêm một bản vẽ giữa chừng là sửa tay cả ba chục khung tên.
Sheet set trong CAD sinh ra để bỏ hẳn hai việc ấy. Nó gom các tờ thành một danh sách có thứ tự, in một lượt, và số tờ tự chạy. Bài này đi từng bước, kèm ba bộ mẫu mà AutoCAD đã cài sẵn trên máy bạn. Muốn học trọn phần triển khai hồ sơ thì xem khóa AutoCAD Xây Dựng.
Sheet set trong CAD là gì, và khác thư mục bản vẽ ở chỗ nào
Một bộ là một danh sách có thứ tự trỏ tới các layout nằm trong nhiều tệp DWG khác nhau. Bản thân nó không chứa nét vẽ nào.
Toàn bộ danh sách ấy nằm trong một tệp phần mở rộng .dst. Đây là chỗ hay bị hiểu sai nhất, nên nói cho rõ: tệp .dst chỉ chứa danh sách và đường dẫn, không chứa hình. Chép riêng nó sang máy khác mà bỏ lại các tệp DWG thì mở ra là một bộ rỗng với toàn tờ báo lỗi.
Tệp ấy cũng không phải văn bản đọc được. Mở bằng Notepad chỉ thấy ký tự rác, và nó không phải XML dù nhiều người tưởng vậy.
Khác biệt thật sự so với một thư mục bản vẽ nằm ở ba chỗ. Bộ giữ thứ tự tờ, nên số tờ có nghĩa. Bộ cho in cả bộ một lệnh. Và bộ cho số tờ, tên tờ tự điền vào khung tên, nên chèn thêm một bản vẽ không phải sửa tay tờ nào.
Sheet set manager trong autocad: gọi nó ra từ đâu
Theo tệp giao diện acad.cuix của bản 2027.
| Lối vào | Nội dung |
|---|---|
| Lệnh đầy đủ | SHEETSET |
| Lệnh tắt | SSM |
| Ribbon | không có nút nào |
| Menu cổ điển | Tools → Palettes → Sheet Set Manager |
| Thanh công cụ | Standard Annotation → Sheet Set Manager |
Dòng ribbon là lý do rất nhiều người không biết công cụ này tồn tại. Cả dải ribbon không có một nút nào gọi nó. Ai chỉ dùng ribbon thì gần như không có đường nào gặp được.
Hai lệnh đi kèm, cũng đọc từ tệp ấy:
| Lệnh | Menu |
|---|---|
NEWSHEETSET | File → New Sheet Set |
OPENSHEETSET | File → Open Sheet Set |
SHEETSETHIDE | Tools → Palettes → Sheet Set Manager |
Cách tạo sheet set trong CAD: từng bước
Chuẩn bị trước một việc, bỏ qua là hỏng: mỗi tờ phải là một layout đã đặt tên tử tế trong tệp DWG của nó. Bộ trỏ tới layout chứ không trỏ tới tệp. Cách dựng layout nằm ở bài layout trong CAD.
| Bước | Làm gì | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 | Gõ NEWSHEETSET | Hoặc File → New Sheet Set |
| 2 | Chọn Existing drawings | Chọn An example sheet set nếu muốn đi từ một bộ mẫu |
| 3 | Đặt tên bộ, chọn chỗ lưu tệp .dst | Để tệp .dst cùng ổ, cùng nhánh với các DWG |
| 4 | Bấm Browse trỏ tới thư mục chứa bản vẽ | Máy quét và liệt kê mọi layout tìm được |
| 5 | Bỏ tích những layout không phải tờ hồ sơ | Layout nháp, layout thử in |
| 6 | Next rồi Finish | Bảng hiện ra với danh sách tờ |
Bước 3 quyết định bộ có sống được lâu không. Tệp .dst ghi đường dẫn tới từng DWG. Để nó ở một ổ, để bản vẽ ở ổ khác, rồi một ngày đổi tên thư mục là đứt sạch liên kết.
Sau khi có bộ, muốn tạo sheetset trong cad thành hình cây cho dễ đọc thì bấm chuột phải vào tên bộ, chọn New Subset, rồi kéo các tờ vào từng nhóm.
Ba bộ mẫu AutoCAD đã cài sẵn, mở ra là chạy
Đây là phần gần như không trang nào nhắc, mà lại là cách học nhanh nhất. AutoCAD 2027 cài sẵn ba bộ mẫu hoàn chỉnh, có đủ bản vẽ thật:
| Bộ mẫu | Tệp .dst | Bản vẽ |
|---|---|---|
| Architectural | IRD Addition.dst, 148 KB | 11 tờ ở thư mục gốc, thêm 13 bản vẽ tài nguyên trong thư mục Res |
| Civil | Civil Sample Sheet Set.dst, 40 KB | 14 tệp DWG |
| Manufacturing | manufacturing sheet set.dst, 65 KB | 15 tệp DWG |
Chúng nằm ở C:\Program Files\Autodesk\AutoCAD 2027\Sample\Sheet Sets\.
Bộ Architectural có 11 tờ xếp thành hai nhóm: một tờ bìa T-01, nhóm Architectural sáu tờ từ AS-01 tới A-05, và nhóm Structural bốn tờ từ S-01 tới S-04. Mở thẳng một trong các tệp ấy ra là thấy ngay một bộ hồ sơ thật đã tổ chức xong, đọc nhanh hơn mọi bài hướng dẫn.
Sáu biến quyết định Sheet Set cư xử thế nào
| Biến | Giá trị sẵn có | Nó quyết định |
|---|---|---|
SSMAUTOOPEN | 1 | Mở bản vẽ thuộc một bộ thì bảng tự hiện ra |
SSLOCATE | 1 | Mở bản vẽ thì tìm và mở luôn bộ chứa nó |
SSMPOLLTIME | 60 | Số giây giữa hai lần làm mới trạng thái tờ |
SSMSHEETSTATUS | 2 | Khi nào trạng thái tờ được cập nhật lại |
PUBLISHALLSHEETS | 1 | Publish lấy mọi tờ chứ không chỉ tờ đang mở |
BACKGROUNDPLOT | 0 | In chạy nền hay chạy chặn |
Biến đầu bảng đáng thử để tin. Đóng bảng bằng SHEETSETHIDE, mở một bản vẽ trắng thì bảng vẫn đóng. Mở A-01.dwg của bộ mẫu thì bảng tự hiện ra, rộng 270 điểm ảnh, đúng như ảnh đầu bài. Hai vế ngược nhau trong cùng một lượt, nên đó là việc của SSMAUTOOPEN chứ không phải trùng hợp.
SSMPOLLTIME bằng 60 giải thích một chuyện hay gặp: đồng nghiệp vừa sửa một tờ mà bảng bên bạn chưa đổi trạng thái. Nó chỉ hỏi lại mỗi phút một lần.
Tạo danh mục bản vẽ bằng sheet set
Danh mục bản vẽ là bảng liệt kê số tờ và tên tờ đặt ở tờ bìa. Làm tay thì mỗi lần thêm bản vẽ là sửa lại cả bảng.
Mở tờ bìa, bấm chuột phải vào tên bộ trên bảng, chọn Insert Sheet List Table. Máy dựng một bảng lấy thẳng số tờ và tên tờ từ danh sách.
Hai điều cần biết trước. Thứ nhất, đừng gõ đè chữ vào ô trong bảng ấy — gõ đè là ô đó rời khỏi liên kết và không tự cập nhật nữa. Muốn đổi chữ thì đổi tên tờ trên bảng Sheet Set Manager, bảng sẽ theo. Thứ hai, bảng không tự làm mới: thêm tờ xong phải bấm chuột phải vào bảng rồi chọn cập nhật.
Số tờ trong khung tên là chuyện khác, và nó mới là phần đáng giá. Khung tên dùng trường dữ liệu trỏ tới thuộc tính của tờ, nên đổi thứ tự tờ là số trong khung tên đổi theo, không phải mở từng tệp. Cách chèn và sửa khung tên nằm ở bài block trong CAD.
Cách in sheetset trong CAD bằng Publish
Đây là lý do thật sự để lập bộ.
Bấm chuột phải vào tên bộ, chọn Publish → Publish to Plotter, hoặc chọn Publish to DWF/PDF nếu muốn ra một tệp PDF nhiều trang. Cả bộ ra một lượt, đúng thứ tự tờ.
| Lệnh | Ribbon | Menu |
|---|---|---|
PUBLISH | Output → Plot → BatchPlot | File → Publish |
ETRANSMIT | không có | File → eTransmit |
Biến PUBLISHALLSHEETS bằng 1 nghĩa là hộp Publish nạp sẵn mọi tờ. BACKGROUNDPLOT bằng 0 nghĩa là in chặn máy: bộ ba chục tờ thì ngồi chờ, đổi biến này sang 2 thì in chạy nền.
ETRANSMIT là lệnh nên nhớ khi gửi hồ sơ đi. Nó gói cả bộ kèm mọi tệp tham chiếu, font và kiểu in vào một tệp nén, nên bên nhận không thiếu thứ gì. Chuyện tham chiếu ngoài nằm ở bài xref trong CAD.
Bản 2027 có gì mới
Trang What's New của AutoCAD 2027 ghi đúng một câu về công cụ này: "The Sheet Set Manager palette now allows for multiple sheets to be selected and then the editing of common properties."
Nghĩa là từ bản 2027 bạn chọn nhiều tờ một lúc rồi sửa thuộc tính chung cho cả nhóm. Trước đây sửa từng tờ một. Với bộ ba chục tờ cần đổi cùng một thông tin — tên chủ đầu tư, ngày phát hành — thì đây là thay đổi tiết kiệm thật.
Ba điều hay nghe nhưng không đúng
| Điều hay nghe | Thực tế |
|---|---|
Chép tệp .dst là mang được cả bộ sang máy khác | Tệp ấy chỉ chứa danh sách và đường dẫn, không chứa nét vẽ nào |
| Sheet set có nút trên ribbon | Không có nút nào; chỉ gõ SHEETSET, gõ tắt SSM, hoặc vào Tools → Palettes |
| Phải tự dựng bộ từ đầu mới học được | AutoCAD cài sẵn ba bộ mẫu hoàn chỉnh, mở ra xem là nhanh nhất |
Câu hỏi thường gặp
Sheet set trong CAD dùng để làm gì?
Gom các tờ hồ sơ nằm ở nhiều tệp DWG thành một danh sách có thứ tự, để in cả bộ một lượt và để số tờ tự điền vào khung tên.
Tệp .dst nặng bao nhiêu?
Rất nhẹ vì nó không chứa hình. Ba bộ mẫu của bản 2027 có tệp .dst nặng 148 KB, 65 KB và 40 KB, trong khi phần bản vẽ của chúng lần lượt là 4,4 MB, 4,2 MB và 5,5 MB.
Vì sao mở bản vẽ lên thì bảng tự hiện ra?
Vì SSMAUTOOPEN bằng 1 và SSLOCATE bằng 1. Đặt SSMAUTOOPEN về 0 là hết.
Sửa tờ xong mà máy đồng nghiệp chưa thấy đổi?
Trạng thái tờ chỉ được hỏi lại theo chu kỳ SSMPOLLTIME, mặc định 60 giây. Chờ một phút hoặc bấm nút làm mới trên bảng.
Có gõ tắt nào ngắn hơn SHEETSET không?
Có, gõ SSM. Đó là bí danh sẵn có trong acad.pgp của bản 2027.