Block trong CAD là khối: một cụm nét được gom lại, đặt tên, và từ đó dùng lại bao nhiêu lần cũng được. Autodesk mô tả lệnh tạo ra nó gọn trong một câu — "Creates a block definition from selected objects". Xem trang BLOCK.
Điều làm khối đáng giá không phải là gom cho gọn, mà là một định nghĩa nuôi nhiều bản chèn. Sửa định nghĩa một lần thì mọi bản đã chèn đổi theo, dù chúng nằm rải khắp hồ sơ. Muốn học trọn khâu dựng hình và triển khai hồ sơ thì xem khóa AutoCAD Xây Dựng.
Block trong CAD là gì, và khác nhóm ở chỗ nào
Khối là một định nghĩa cất trong bản vẽ, còn thứ ta nhìn thấy trên màn hình là bản chèn của định nghĩa ấy. Ba cánh cửa ở ảnh đầu bài là ba bản chèn của cùng một định nghĩa; sửa định nghĩa là cả ba đổi.
Người mới hay nhầm khối với nhóm, vì cả hai đều gom nhiều nét lại.
Câu hỏi để chọn đúng rất gọn: cụm này có lặp lại ở chỗ khác không. Cửa, thiết bị vệ sinh, ký hiệu trục, khung tên đều lặp lại nên làm khối. Cụm ghi chú riêng của từng phòng thì chẳng cụm nào giống cụm nào, làm khối chẳng được gì, nên để làm nhóm.
Tạo block trong CAD bằng lệnh BLOCK
Gõ B rồi Enter, hộp Block Definition hiện ra. Đây là hộp quyết định khối sau này dùng có sướng hay không.
Chú thích các số trên hình:
| Số | Thành phần | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Ô Name | Tên khối. Autodesk ghi tên nhận tới 255 ký tự, gồm chữ, số, dấu cách và ký tự đặc biệt mà hệ điều hành không dùng riêng |
| 2 | Khối Base point | Điểm chèn, ngầm định là 0,0,0. Nút Pick point tạm đóng hộp để chỉ thẳng điểm trên bản vẽ |
| 3 | Khối Objects | Chọn nét đưa vào khối, kèm ba cách xử nét gốc sau khi tạo |
| 4 | Khối Behavior | Annotative cho khối theo tỷ lệ chú thích, Scale uniformly chặn phóng méo, Allow exploding cho phép phá khối |
Ba lựa chọn ở khối Objects quyết định nét gốc còn hay mất, và Autodesk mô tả từng cái rất rõ:
| Lựa chọn | Autodesk mô tả | Nghĩa là |
|---|---|---|
Retain | "Retains the selected objects as distinct objects in the drawing" | Nét gốc ở lại, vẫn là nét rời |
Convert to block | "Converts the selected objects to a block instance in the drawing" | Nét gốc biến thành một bản chèn của khối vừa tạo |
Delete | "Deletes the selected objects from the drawing" | Nét gốc bị xóa, chỉ còn định nghĩa nằm trong bản vẽ |
Chi tiết từng ô nằm ở trang Block Definition Dialog Box. Ô Allow exploding bật sẵn, và Autodesk mô tả nó là "Specifies whether or not the block reference can be exploded". Tắt ô này là khối không phá được nữa — hợp với khung tên và ký hiệu chuẩn mà không muốn ai chỉnh tay.
Điểm chèn và cách đặt tên khối
Điểm chèn là điểm mà khối bám vào khi chèn. Chọn sai điểm là mỗi lần chèn lại phải dời, và điều đó xóa sạch lợi ích của khối.
Chọn điểm chèn ở chỗ có nghĩa với chính cấu kiện ấy:
| Loại khối | Điểm chèn nên chọn |
|---|---|
| Cánh cửa | Bản lề. Bắt vào mép lỗ cửa là cánh nằm đúng chỗ |
| Cửa sổ | Một đầu của lỗ cửa, cùng phía với chiều dài khai trong tên |
| Thiết bị vệ sinh | Tim thiết bị ở mặt áp tường |
| Ký hiệu trục | Tâm vòng tròn |
| Ký hiệu cao độ | Đỉnh mũi tên, tức điểm chạm vào mặt cần ghi |
| Khung tên | Góc dưới bên phải của khung bản vẽ |
Tên khối nên nói được ba điều: loại cấu kiện, kích thước, và biến thể. Bộ tên kiểu CD-900 cho cửa đi một cánh rộng 900, CD2-1600 cho cửa hai cánh, CS-1200x1400 cho cửa sổ, TB-BONCAU cho thiết bị, KT-A3 cho khung tên khổ A3. Tên là thứ lệnh đếm dựa vào, nên đặt có quy tắc ngay từ đầu thì về sau thống kê được.
Chèn block trong CAD: bảng Blocks và ba cách gọi block
Lệnh INSERT, gõ tắt I, trên bản 2027 không mở hộp thoại như bản cũ. Autodesk mô tả nó là "Displays the Blocks palette, which you can use to insert blocks and drawings into the current drawing". Xem trang INSERT.
Bảng có bốn thẻ: Current Drawing cho khối đã có trong bản vẽ đang mở, Recent cho khối vừa dùng, Favorites, và Libraries cho khối lấy từ một tệp bản vẽ khác. Điểm tiện hơn hộp thoại cũ là nó để mở suốt buổi làm việc, chèn xong khối này chọn ngay khối khác mà không phải gọi lại lệnh.
Ba ô ở khối Options đáng để ý. Insertion Point bật sẵn để chỉ điểm bằng chuột. Repeat Placement cho chèn liên tiếp nhiều bản. Explode phá khối ngay khi chèn — thứ hiếm khi nên bật.
Mẹo đáng nhớ nhất nằm ở tỷ lệ. Gõ dạng dòng lệnh -INSERT rồi khai X scale bằng âm 1 thì khối lật gương, tức có cửa mở trái từ khối cửa mở phải mà không cần dựng khối thứ hai. Đây là hành vi quan sát được trên bản 2027; trang tài liệu của lệnh không nhắc tới hệ số âm.
Một điều Autodesk có nói rõ và đáng biết khi nhận bản vẽ từ nơi khác: "Inserting a drawing file as a block also imports all of its block definitions into the current drawing". Chèn một tệp DWG vào là kéo theo toàn bộ định nghĩa khối của tệp ấy, và đó là lý do bản vẽ nhận về hay phình ra đầy khối lạ.
Vì sao vẽ khối trên lớp 0
Đây là chi tiết quyết định khối có hòa vào hệ thống lớp của hồ sơ hay không, và là chỗ ba trang hướng dẫn tiếng Việt em đọc đều bỏ qua.
Quy tắc gọn trong một câu: vẽ các nét của khối trên lớp số 0 rồi mới định nghĩa khối. Cấu kiện vẽ trên lớp 0 sẽ nhận màu và kiểu đường của lớp mà khối được chèn vào. Đọc thuộc tính bản chèn thấy Layer là lớp đích còn màu là ByLayer.
Vẽ trên lớp khác thì ngược lại: khối luôn giữ nguyên màu của lớp lúc dựng, và chuyển lớp cũng không đổi được. Bộ khối dựng sai chỗ này là bộ khối không dùng chung được giữa các hồ sơ có bảng layer khác nhau.
WBLOCK: đưa block trong CAD sang bản vẽ khác
Khối định nghĩa bằng lệnh BLOCK chỉ sống trong bản vẽ hiện hành. Muốn dùng ở bản vẽ khác thì phải ghi nó ra một tệp DWG riêng, và lệnh làm việc ấy là WBLOCK. Autodesk mô tả: "Saves selected objects or converts a block to a specified drawing file".
Ba nguồn ghi dưới đây theo đúng mô tả ở trang Write Block Dialog Box.
| Nguồn | Autodesk mô tả | Dùng khi |
|---|---|---|
Block | "Specifies an existing block to save as a file" | Đã có khối trong bản vẽ, muốn đưa ra thư viện |
Entire drawing | "Selects current drawing to save as another file" | Ghi cả bản vẽ thành tệp mới |
Objects | "Selects objects to save as a file" | Chọn thẳng vài nét rồi ghi ra, không cần định nghĩa khối trước |
Lựa chọn Entire drawing còn một công dụng phụ đáng nhớ theo kinh nghiệm dựng hồ sơ: nó là cách làm sạch một bản vẽ nặng bất thường, vì tệp ghi ra chỉ chứa những gì thật sự dùng.
Ô Insert units ở đáy hộp quyết định khối được quy đổi thế nào khi chèn sang bản vẽ khác đơn vị. Autodesk mô tả ô này là "the unit value to be used for automatic scaling when the new file is dragged from DesignCenter or inserted as a block in a drawing that uses different units".
Phá khối, sửa khối và đếm khối
Ba việc này đều quanh khối nhưng mỗi việc một lệnh riêng.
EXPLODE, gõ tắt X, phá một bản chèn thành các nét rời như trước khi gom. Định nghĩa khối vẫn còn trong bản vẽ và các bản chèn khác không đổi. Khối có ô Allow exploding tắt thì lệnh từ chối.
Sửa khối thì có hai đường. Đường thủ công là phá một bản ra, sửa nét, rồi gọi lại BLOCK đặt đúng tên cũ; phần mềm hỏi Redefine it?, trả lời Yes là mọi bản chèn đổi theo. Đường gọn hơn là trình sửa khối BEDIT, có môi trường riêng nền xám và hai lệnh BSAVE với BCLOSE.
Đếm khối thì bản 2027 có lệnh COUNT riêng, đếm được theo cả bản vẽ hoặc theo một vùng tự khoanh, và xuất kết quả thành bảng đặt thẳng vào bản vẽ.
Hai việc sửa và đếm đều đủ rộng để nói riêng, nên bài này chỉ dừng ở mức giới thiệu.
Câu hỏi thường gặp
Lệnh tạo block trong CAD là lệnh gì?
Lệnh BLOCK, gõ tắt B. Hộp Block Definition hiện ra hỏi ba thứ: tên khối, điểm chèn, và các nét đưa vào khối.
Gọi block đã tạo ra bằng cách nào?
Gõ I để mở bảng Blocks, rồi chọn khối ở thẻ Current Drawing. Khối lấy từ tệp khác thì vào thẻ Libraries.
Vì sao khối chèn ra sai màu?
Nhiều khả năng các nét của khối được vẽ trên một lớp khác lớp 0. Vẽ trên lớp 0 thì khối mới nhận màu và nét của lớp được chèn vào.
Khác nhau giữa BLOCK và WBLOCK là gì?
BLOCK tạo định nghĩa chỉ sống trong bản vẽ hiện hành. WBLOCK ghi khối hoặc vài đối tượng ra một tệp DWG riêng để dùng ở bản vẽ khác.
Chèn một tệp DWG vào bản vẽ có sao không?
Có một hệ quả cần biết: Autodesk ghi rõ việc ấy kéo theo toàn bộ định nghĩa khối của tệp được chèn vào bản vẽ hiện hành.
Khối khác nhóm thế nào?
Khối có định nghĩa riêng nên nhân bản được, đếm được và mang sang bản vẽ khác được. Nhóm chỉ là một cách gom để chọn, không nhân bản và không đếm được.
Bài viết liên quan
- Layer trong CAD — bộ layer chuẩn, khóa layer và xóa layer thừa
- Vẽ hình chữ nhật trong CAD — lệnh REC, tám lựa chọn và bẫy thiết lập có nhớ
- Nhập tọa độ trong CAD — bốn cách gõ, bẫy dấu phẩy và dấu thăng
- AutoCAD là gì — cẩm nang cho người làm xây dựng, ba bản và cách học