Kích thước đã ghi xong mà chữ đè lên nét khác, chữ nằm sai chỗ, hay cần thêm ghi chú như "thép" hoặc "điển hình": đó là lúc cần sửa dim trong CAD. Có hai lệnh chuyên cho việc này, DIMTEDIT để dời và xoay chữ, DIMEDIT để xoay, thay chữ và nghiêng đường gióng. Mỗi lệnh có một cái bẫy mà ít ai để ý.
Bài này thử từng lựa chọn của hai lệnh trên AutoCAD 2027, bản vẽ mẫu acadiso.dwt, trên một kích thước dài 6000. Sau mỗi thao tác, vị trí chữ, góc chữ, chuỗi ghi đè và số đo được đọc lại từ chính đối tượng. Phần chung về đường kích thước có ở bài dim trong CAD. Muốn học bài bản cách ghi kích thước cho hồ sơ, Viện có khoá AutoCAD cho ngành xây dựng.
Lệnh sửa dim trong CAD: hai lệnh, bảy lựa chọn
| Lệnh | Gõ tắt | Lựa chọn | Menu |
|---|---|---|---|
DIMTEDIT | DIMTED | Left, Right, Center, Home, Angle, hoặc bấm điểm mới | Dimension → Align Text |
DIMEDIT | DED | Home, New, Rotate, Oblique | Dimension → Align Text → Home |
Trên ribbon, các nút của hai lệnh nằm ở tab Annotate, bảng Dimensions (Center Justify, Oblique…). Vị trí và tên tắt lấy từ tệp acad.cuix và acad.pgp của bản 2027. Tài liệu Autodesk về DIMTEDIT mô tả lệnh bằng một câu đáng đọc kỹ: "Moves and rotates dimension text and relocates the dimension line", tức dời, xoay chữ và dời cả đường kích thước.
Cách nhớ đơn giản: DIMTEDIT sửa một kích thước, chọn trước rồi mới chọn cách sửa; DIMEDIT chọn cách sửa trước rồi áp cho nhiều kích thước một lúc.
DIMTEDIT: dời chữ sang trái, giữa, phải
Gõ DIMTED, bản 2027 hỏi hai câu.
| Bước | Máy hỏi | Bạn làm |
|---|---|---|
| 1 | Select dimension: | Chọn kích thước |
| 2 | Specify new location for dimension text or [Left/Right/Center/Home/Angle]: | Gõ lựa chọn, hoặc bấm điểm mới cho chữ |
Kích thước dài 6000, chữ ban đầu nằm giữa, tại toạ độ ngang 3000. Kết quả của từng lựa chọn như bảng dưới.
| Gõ | Chữ nằm ở | Đường kích thước |
|---|---|---|
L | Toạ độ ngang 7, sát đầu mút trái | Không đổi |
R | Toạ độ ngang 5993, sát đầu mút phải | Không đổi |
C | Toạ độ ngang 3000, về giữa | Không đổi |
A rồi 30 | Chữ nghiêng 30°, vị trí giữ nguyên | Không đổi |
Ba lựa chọn đầu là cách nhanh nhất để gỡ chữ đè lên một nét hay một kích thước khác khi các kích thước xếp sát nhau.
Cái bẫy: bấm điểm mới thì đường kích thước đi theo
Thay vì gõ lựa chọn, bạn có thể bấm một điểm mới cho chữ. Kích thước ban đầu có đường kích thước ở độ cao 800. Bấm điểm mới tại độ cao 1500:
| Thao tác | Chữ | Đường kích thước |
|---|---|---|
| Ban đầu | Giữa, độ cao 800 | Độ cao 800 |
DIMTEDIT, bấm điểm 4500,1500 | Dời tới 4500, 1500 | Lên độ cao 1500 theo chữ |
DIMTEDIT → Home | Về giữa, độ cao 1500 | Vẫn ở 1500, không về 800 |
Kéo chữ lên xuống là kéo luôn cả đường kích thước. Home chỉ đưa chữ về giữa đường kích thước hiện tại, không trả đường kích thước về chỗ cũ. Trên một chuỗi kích thước nối tiếp, cú kéo này làm một kích thước lệch khỏi hàng. Nếu chỉ muốn dời chữ sang ngang, dùng L, R, C; nếu lỡ kéo lệch, gõ U ngay.
Chỉnh sửa dim trong CAD bằng DIMEDIT: xoay chữ và trả về
Gõ DED, câu hỏi đầu tiên là:
Enter type of dimension editing [Home/New/Rotate/Oblique] <Home>:
| Lựa chọn | Câu hỏi tiếp | Kết quả trên kích thước 6000 |
|---|---|---|
R (Rotate) | Specify angle for dimension text: gõ 45, rồi chọn | Chữ nghiêng 45°, số vẫn 6000 |
H (Home) | Chọn kích thước | Chữ nghiêng 30° từ DIMTEDIT trở về 0° |
O (Oblique) | Góc đường gióng | Nghiêng đường gióng, xem bài dim chéo trong CAD |
N (New) | Dimension text <"<>">: | Thay chữ, xem phần dưới |
Vì DIMEDIT hỏi cách sửa trước rồi mới hỏi chọn đối tượng, bạn có thể chọn cả chục kích thước một lượt và xoay hết chữ về cùng một góc, hoặc trả hết về Home.
Thay chữ bằng DIMEDIT New và cách trả về số đo thật
Lựa chọn New thay chữ của kích thước. Cặp dấu <> đại diện cho số đo thật:
Gõ ở Dimension text <"<>">: | Chữ hiện ra | Số đo lưu bên trong |
|---|---|---|
<> thep | 6000 thep | 6000 |
5000 | 5000 | 6000 |
<> | 6000 | 6000 |
Gõ một con số đè lên là bản vẽ hiện 5000 trong khi hình dài 6000, không có cảnh báo nào. Đây là cách sửa dim sai nguy hiểm nhất, vì người xem không phân biệt được. Kích thước đã gõ đè cũng không tự cập nhật khi hình đổi, như đã thấy ở bài dim bán kính trong CAD.
Cách trả về số đo thật: DIMEDIT → N → gõ <> → chọn kích thước. Hoặc xoá trắng ô ghi đè: đặt thuộc tính TextOverride thành chuỗi rỗng thì chuỗi ghi đè bị xoá hẳn và chữ về lại 6000. Muốn sửa chữ hàng loạt trên nhiều kích thước, xem thêm bài lisp sửa nhiều text và dim.
Chọn cách sửa theo việc cần làm
| Việc cần làm | Dùng | Ảnh hưởng tới số đo |
|---|---|---|
| Chữ đè lên nét, cần dời sang một bên | DIMTEDIT → L hoặc R | Không |
| Đưa chữ đã dời về giữa | DIMTEDIT → C hoặc Home | Không |
| Dời cả đường kích thước ra xa hình | DIMTEDIT, bấm điểm mới | Không, nhưng đường kích thước lệch khỏi hàng |
| Xoay chữ một kích thước | DIMTEDIT → A | Không |
| Xoay chữ nhiều kích thước cùng lúc | DIMEDIT → R | Không |
| Thêm ghi chú sau số đo | DIMEDIT → N → <> kèm chữ | Không |
| Trả chữ bị gõ đè về số thật | DIMEDIT → N → <> | Hiện lại số thật |
| Gõ một con số khác | Đừng làm | Chữ sai với hình |
Bảng này cho thấy chỉ có một thao tác làm bản vẽ sai: gõ một con số đè lên số đo. Mọi thao tác khác chỉ đổi cách trình bày.
Thứ tự rà một bộ kích thước trước khi in
Trước khi xuất bản vẽ, nên rà kích thước theo thứ tự sau:
- Tìm chữ đè lên nét hay đè lên nhau, dời bằng
DIMTEDIT→L,Rthay vì kéo chữ, để không làm lệch đường kích thước. - Nếu đã lỡ kéo một chữ làm đường kích thước lệch khỏi chuỗi,
Homekhông cứu được; gõUnếu vừa làm, còn không thì kéo đường kích thước về lại hàng bằng tay. - Chữ bị xoay lung tung do sửa tay, chọn tất cả rồi
DIMEDIT→Hđể trả về góc mặc định. - Rà các kích thước có chữ ghi đè. Chữ ghi đè chỉ gồm số là dấu hiệu nguy hiểm; thay bằng
<>. - Những ghi chú hợp lệ như "thép" hay "điển hình" thì giữ, miễn là có
<>đứng trước.
Làm xong năm bước này, mọi con số trên bản vẽ đều là số đo thật của hình, chỉ khác ở chỗ đặt và góc chữ.
Ba điều hay nghe nhưng không đúng
| Hay nghe | Thực tế trên bản 2027 |
|---|---|
| DIMTEDIT chỉ dời chữ, không đụng đường kích thước | Bấm điểm mới cao hơn thì đường kích thước lên theo |
| Home trả kích thước về như lúc mới ghi | Home chỉ đưa chữ về giữa đường kích thước hiện tại |
| Sửa chữ thành số khác thì AutoCAD báo | Không báo gì; hiện 5000 trong khi số đo là 6000 |
Câu hỏi thường gặp
Lệnh sửa dim trong CAD là gì?
DIMTEDIT để dời và xoay chữ của một kích thước; DIMEDIT để xoay, thay chữ, nghiêng đường gióng trên nhiều kích thước.
Làm sao dời chữ kích thước sang một bên?
DIMTED, chọn kích thước, gõ L hoặc R. Gõ C để đưa về giữa.
Vì sao dời chữ xong đường kích thước bị lệch?
Bạn bấm điểm mới ở độ cao khác, đường kích thước đi theo chữ. Gõ U, rồi dùng L, R, C thay vì bấm điểm.
Làm sao trả chữ kích thước về số đo thật?
DIMEDIT → N, gõ <>, chọn kích thước.
Xoay chữ của nhiều kích thước một lúc thế nào?
DIMEDIT → R, gõ góc, rồi chọn tất cả các kích thước cần xoay.
Cách sửa dim trong CAD nào an toàn nhất?
Chỉ dời và xoay chữ; tuyệt đối không gõ số đè lên số đo. Cần thêm ghi chú thì gõ <> kèm chữ.