Bảng thống kê trong Revit lấy thông tin đã gắn vào mô hình (số hiệu cửa, tên phòng, vật liệu tường) ra thành bảng. Điều cần hiểu trước tiên: bảng thống kê là một khung nhìn, như mặt bằng hay mặt cắt. Sửa một ô trong bảng là sửa chính cấu kiện, và ngược lại.
Bài này đi trọn Chương 15 giáo trình Ứng dụng Autodesk Revit 2027 trong triển khai kiến trúc, xếp theo thứ tự thao tác. Hình chụp trên Revit 2027, giao diện tiếng Anh. Muốn học trọn khâu triển khai hồ sơ thì xem khóa Revit Architecture.
Bước 1 — mở lệnh Schedules và chọn nhóm đối tượng
Lệnh ở tab View, panel Create, nút Schedules; kiến trúc dùng chủ yếu ba mục đầu.
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Schedule/Quantities | Bảng thống kê đối tượng: cửa, phòng, thiết bị |
| Material Takeoff | Bảng khối lượng theo lớp vật liệu |
| Sheet List | Danh mục bản vẽ |
| Graphical Column Schedule | Bảng cột dạng hình, cho kết cấu |
| Note Block | Bảng ghi chú chung đánh số |
| View List | Danh mục khung nhìn, để kiểm hồ sơ |
Bấm Schedule/Quantities thì hiện hộp New Schedule; Autodesk mô tả ở trang Create a Schedule or Quantity.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Ô Category name search | Gõ vài chữ để lọc hàng trăm nhóm |
| 2 | Danh sách Category | Mở đầu bằng Multi-Category (bảng gộp nhiều nhóm), rồi tới từng nhóm |
| 3 | Ô Name | Tên bảng, cũng là tên khung nhìn trong cây dự án |
Giữ nút Schedule building components (Schedule keys là bảng khóa, cơ chế nâng cao). Gõ Doors thì danh sách còn đúng một dòng, khỏi chọn nhầm.
Bước 2 và 3 — chọn trường, lọc, sắp xếp và nhóm
Bấm OK thì hiện hộp Schedule Properties với năm thẻ.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Năm thẻ | Fields chọn cột, Filter lọc dòng, Sorting/Grouping sắp xếp và nhóm, Formatting định dạng cột, Appearance định dạng cả bảng |
| 2 | Available fields | Các trường lấy được; nhóm Doors có tới 60 trường |
| 3 | Scheduled fields (in order) | Các cột đã chọn, đúng thứ tự trong bảng |
Bốn nút nhỏ ở giữa, từ trên xuống:
| Nút | Ý nghĩa |
|---|---|
| New Parameter | Thêm tham số dự án hay tham số chia sẻ ngay trong bảng |
| Nút hình đám mây | Lấy tham số từ Parameters Service trên đám mây của Autodesk |
| fx (Calculated Parameter) | Cột tính bằng công thức, ví dụ diện tích nhân đơn giá, hoặc phần trăm so với tổng |
| Combine Parameters | Ghép nhiều tham số thành một cột, ví dụ 900x2200 |
Đọc kỹ tên trường. Ảnh trên cho thấy: gõ Width thì Revit khớp Rough Width, gõ Height thì khớp Head Height. Rough Width là lỗ chờ, lớn hơn cửa thật. Sai thì xóa trường và thêm lại.
Thẻ Filter chọn dòng cần hiện bằng một trường, một phép so sánh và một giá trị.
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Lọc theo tầng | Level, equals, 1F: bảng cửa riêng từng tầng |
| Lọc theo loại | Family and Type, contains, CỬA ĐI: tách cửa đi khỏi cửa sổ |
| Bỏ dòng trống | Mark, is not blank: bỏ cấu kiện chưa đánh số |
Tám dòng điều kiện nối bằng And, dòng nào cũng phải thỏa. Cần phép "hoặc" thì chia nhiều bảng.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Sort by | Cấp sắp xếp thứ nhất; thêm ba cấp Then by. Ô Header thêm dòng tiêu đề nhóm, Footer thêm dòng cộng, Blank line thêm dòng trống |
| 2 | Grand totals | Dòng tổng cuối bảng. Ô Custom grand total title đổi chữ Grand total thành tiếng Việt |
| 3 | Itemize every instance | Ô quan trọng nhất: quyết định bảng có bao nhiêu dòng |
Mẹo. Bảng cửa hồ sơ Việt Nam thường sắp theo Level rồi Mark, bật Header cho Level và Footer kiểu Count: có tiêu đề từng tầng và số cửa mỗi tầng.
Bước 4 — định dạng rồi hoàn thiện bảng thống kê cửa
Thẻ Formatting định dạng từng cột: chọn cột bên trái, khai bên phải.
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Heading | Tiêu đề cột in ra. Gõ tiếng Việt ở đây, không phải đổi tên tham số |
| Heading orientation | Chữ tiêu đề nằm ngang hay dựng đứng |
| Alignment | Canh lề; số canh phải, chữ canh trái |
| Field Format | Đơn vị và số chữ số thập phân của cột |
| Hidden field | Ẩn cột nhưng vẫn dùng để lọc, sắp xếp. Ví dụ sắp theo Level mà không in cột Tầng |
| Ô No calculation | Chọn Calculate totals để cộng cột ở Footer và Grand total |
Thẻ Appearance định dạng cả bảng, chỉ có tác dụng khi bảng nằm trên tờ bản vẽ.
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Graphics | Đường lưới, viền bảng, sọc dòng |
| Blank row before data | Dòng trống giữa tiêu đề và dữ liệu |
| Text | Kiểu chữ cho tiêu đề bảng, tiêu đề cột và thân bảng |
Năm thẻ mở lại được bất cứ lúc nào từ bảng Properties của khung nhìn bảng.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Năm nút Edit | Mở lại Fields, Filter, Sorting/Grouping, Formatting, Appearance |
Kết quả là bảng thống kê cửa của công trình mẫu.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề cột tiếng Việt | Chữ gõ trong ô Heading |
| 2 | Nhóm theo tầng | Sort by Level, bật Header |
| 3 | Cột số lượng | Đếm cánh cùng số hiệu mỗi tầng, nhờ tắt Itemize every instance |
| 4 | Dòng tổng | TỔNG 22 cánh, bật bằng Grand totals |
Mở một bảng thì ribbon có tab Modify Schedule/Quantities.
| Panel | Ý nghĩa |
|---|---|
| Parameters | Format Unit, Calculated, Combine Parameters |
| Columns | Insert, Delete, Resize, Hide, Unhide All |
| Rows | Insert, Insert Data Row, Delete, Resize |
| Titles & Headers | Merge Unmerge, Insert Image, Clear Cell, Group, Ungroup, Freeze Header. Gộp ô làm tiêu đề nhiều tầng |
| Appearance | Shading, Borders, Reset, Font, Align Horizontal, Align Vertical |
| Element | Highlight in Model: chọn một dòng rồi bấm để tô sáng cấu kiện ấy |
Vì bảng là khung nhìn, gõ D1 vào ô Mark của một dòng thì cánh cửa ngoài mặt bằng đổi số hiệu ngay — cách đánh số hàng loạt nhanh nhất.
Thống kê phòng trong Revit và lỗi mất dấu tiếng Việt
Bảng phòng lập giống bảng cửa, chỉ khác chọn nhóm Rooms. Cần khối lượng trát chân tường thì thêm Perimeter.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Sáu thẻ | Thêm thẻ Embedded Schedule: lồng một bảng khác vào từng dòng, ví dụ thiết bị mỗi phòng |
| 2 | Bốn trường | Number, Name, Area, Level: bộ tối thiểu của bảng phòng |
Sắp theo Level rồi Number, bật Header cho Level, Footer kiểu Totals và Calculate totals cho Area là ra bảng diện tích từng tầng. Đây là diện tích sử dụng, đo theo Room Area Computation; diện tích sàn xây dựng thì lập bảng cho nhóm Areas.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Chữ Ủ thành ký tự lạ | Tên trong mô hình vẫn đúng, nhãn phòng trên mặt bằng vẫn đủ dấu |
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Ô vuông thay chữ Ủ | Phông của kiểu chữ thân bảng thiếu ký tự này |
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Schedule Default | Kiểu chữ thân bảng. Mẫu Metric còn Schedule Headers và Schedule Titles |
| 2 | Text Font | Trebuchet MS, phông thiếu chữ Ủ khi vẽ bảng trên tờ |
Cách sửa giáo trình đã đo:
- Vào tab Annotate, bấm mũi tên nhỏ ở góc panel Text để mở Type Properties của kiểu chữ.
- Ở ô Type, chọn Schedule Default.
- Đổi Text Font sang Arial, bấm OK.
- Làm tương tự cho Schedule Headers và Schedule Titles nếu tiêu đề cũng viết tiếng Việt.
Khung nhìn bảng trên màn hình vẫn hiện sai vì dùng phông giao diện; chỉ tờ bản vẽ và bản in mới quan trọng. Ô Body text ở thẻ Appearance cũng chỉ ăn vào tờ bản vẽ.
Thống kê khối lượng trong Revit bằng Material Takeoff
Bảng thường đếm đối tượng; Material Takeoff bóc từng lớp vật liệu để lấy khối lượng trát, ốp, lát, sơn. Xem thêm trang Material Takeoff Schedules của Autodesk.
Vào View › Schedules › Material Takeoff, chọn nhóm cần bóc, ví dụ Walls.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Ba trường vật liệu | Chỉ có ở bảng khối lượng: Material: Name tên lớp, Material: Area diện tích lớp (trát, sơn, lát), Material: Volume thể tích (bê tông, vữa, xây) |
Trường Material: Cost lấy đơn giá khai trong vật liệu để nhân bằng cột tính toán.
Mỗi bức tường sinh một dòng cho mỗi lớp vật liệu, nên bảng thô rất dài. Gộp lại bằng bốn bước:
- Mở thẻ Sorting/Grouping, đặt Sort by là Material: Name.
- Tắt ô Itemize every instance.
- Sang thẻ Formatting, chọn cột Material: Area, chọn Calculate totals.
- Làm tương tự cho cột Material: Volume.
Bảng còn một dòng cho mỗi vật liệu, kèm tổng diện tích và thể tích.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Cột loại vật liệu | Gạch 300x300, gạch 600x600, gỗ công nghiệp, đá granite |
| 2 | Cột diện tích | Cộng dồn từng loại, lấy thẳng từ lớp vật liệu của sàn |
Dòng ghi 0.00 chưa chắc bằng không: tăng số thập phân ở Field Format. Luôn đối chiếu một phép tính tay mỗi loại, như diện tích trát bằng chu vi nhân chiều cao trừ cửa; lệch nhiều là mô hình sai.
Các bảng một bộ hồ sơ nhà ở thường có (kinh nghiệm hồ sơ, không phải quy định phần mềm):
| Bảng | Nhóm và trường |
|---|---|
| Cửa đi | Doors: Mark, Family and Type, Width, Height, Level, Count |
| Cửa sổ | Windows: như cửa đi, thêm Sill Height |
| Thiết bị vệ sinh | Plumbing Fixtures: Family and Type, Count, Level |
| Phòng | Rooms: Number, Name, Area, Level, Perimeter |
| Diện tích sàn | Areas: Name, Area, Level |
| Hoàn thiện phòng | Rooms: Floor Finish, Base Finish, Wall Finish, Ceiling Finish; có sẵn, chỉ cần điền |
| Khối lượng hoàn thiện | Material Takeoff cho Walls, Floors, Ceilings |
Nhà nhiều căn hộ giống nhau hay dùng bảng riêng cho một cấu kiện, như lan can.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề bảng | Ghi rõ phạm vi; lan can hành lang, lan can mái mỗi thứ một bảng |
| 2 | Ba cột A, B, H | Kích thước từng đoạn, lấy thẳng từ tham số nên không sai được |
| 3 | Dòng tổng | TỔNG 14: đoạn giống nhau gộp lại và đếm. Cột VỊ TRÍ ghi luôn lô gia và tầng |
Xuất bảng thống kê Revit sang Excel
Mở khung nhìn bảng, vào File › Export › Reports rồi chọn Schedule (Room/Area Report là báo cáo phòng kèm hình).
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Ô Files of type | Chọn định dạng; bản 2027 có hai lựa chọn |
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
CSV (delimited) *.csv | Mặc định của bản 2027, mở bằng Excel là ra đúng cột |
Text (delimited) *.txt | Định dạng duy nhất của bản cũ, phải nhập vào Excel rồi tách cột |
Bấm Save thì hộp tùy chọn hiện ra.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Schedule appearance | Bốn ô bật sẵn: xuất tiêu đề, tên cột, tên cột nhóm, dòng nhóm và dòng trống |
| 2 | Output options | Field delimiter phân cách cột, mặc định tab; Text qualifier bao chuỗi, mặc định nháy kép |
Mẹo. Excel cài tiếng Việt hay dùng dấu phẩy thập phân, làm hỏng cột. Đổi Field delimiter sang dấu chấm phẩy.
Revit không nhập ngược số từ Excel; sửa hàng loạt thì sửa trong bảng hoặc dùng Dynamo.
Làm thử: bảng cửa, bảng phòng và khối lượng hoàn thiện
Bài tập 27 — bảng cửa và bảng phòng, trên một mô hình đã có cửa và phòng.
- View › Schedules › Schedule/Quantities. Gõ
Doors, chọn Doors, đặt tênBANG-CUA-DI. - Thêm Mark, Family and Type, Width, Height, Level, Count. Đọc lại Scheduled fields, ghi tên chính xác từng trường.
- Thẻ Sorting/Grouping: Sort by Level, Then by Mark, bật Header cho Level.
- Thẻ Formatting: đổi Heading thành SỐ HIỆU, LOẠI CỬA, RỘNG, CAO, TẦNG, SỐ LƯỢNG.
- Bấm OK, ghi số dòng.
- Tắt Itemize every instance, ghi số dòng mới và giải thích khác biệt.
- Chọn một dòng, bấm Highlight in Model, ghi lại điều xảy ra.
- Sửa ô Mark một dòng thành
D1, mở mặt bằng kiểm nhãn cửa. - Lập bảng phòng tương tự, sắp theo Level, cộng tổng diện tích từng tầng.
- Đối chiếu tổng diện tích phòng tầng một với diện tích trên nhãn phòng ở mặt bằng.
Bài tập 28 — khối lượng hoàn thiện, vẫn trên mô hình đó.
- View › Schedules › Material Takeoff. Chọn Walls, đặt tên
KL-HOAN-THIEN-TUONG. - Thêm Material: Name, Material: Area, Material: Volume. Bấm OK, ghi số dòng bảng thô.
- Thẻ Sorting/Grouping: Sort by Material: Name, tắt Itemize every instance. Ghi số dòng mới.
- Thẻ Formatting: chọn Calculate totals cho hai cột số; bật Grand totals ở thẻ Sorting/Grouping.
- Dòng nào ghi
0.00thì tăng số thập phân ở Field Format. - Ghi tổng diện tích của vật liệu chiếm nhiều nhất.
- Chọn một phòng, tính tay diện tích trát tường từ chu vi và chiều cao, trừ cửa. So với bảng, giải thích chênh lệch.
- Lập thêm bảng Material Takeoff cho Floors để lấy diện tích lát sàn.
- File › Export › Reports › Schedule, ghi hai định dạng trong ô Files of type.
- Xuất ra CSV, mở bằng Excel, kiểm các cột tách đúng chưa. Lưu dự án.
Lỗi thường gặp khi lập bảng thống kê
| Lỗi | Nguyên nhân và cách sửa |
|---|---|
| Bảng quá nhiều dòng | Itemize every instance đang bật |
| Cột số không có dòng tổng | Chưa chọn Calculate totals, hoặc chưa bật Grand totals |
| Số hiện 0.00 | Ít chữ số thập phân; tăng ở Field Format |
| Bảng thiếu cấu kiện | Bị Filter lọc mất, thuộc nhóm khác, hoặc nằm trong tệp liên kết mà chưa bật Include elements in links |
| Không biết dòng ứng với cấu kiện nào | Bấm Highlight in Model |
| Cột ghi Rough Width | Chọn nhầm trường; xóa và thêm lại Width |
Câu hỏi thường gặp
Xuất bảng thống kê Revit sang Excel bằng cách nào?
File › Export › Reports › Schedule, chọn CSV. Excel dùng dấu phẩy thập phân thì đổi Field delimiter sang dấu chấm phẩy.
Vì sao bảng thống kê trong Revit ra quá nhiều dòng?
Ô Itemize every instance đang bật. Tắt nó và sắp xếp theo trường cần gộp, như Mark hay Material: Name.
Khối lượng từ Revit dùng thẳng cho dự toán được không?
Làm số liệu gốc thì được, nhưng phải đối chiếu tính tay. Khối lượng dự toán đo theo quy tắc riêng, xem bóc tách khối lượng là gì.
Bài viết liên quan
- Xuất bản vẽ Revit sang CAD và PDF — đặt bảng lên tờ rồi xuất hồ sơ
- Cách vẽ sàn trong Revit — lớp vật liệu cho bảng lát sàn
- Cách tạo family trong Revit — tham số chia sẻ lên bảng