Dim kích thước trong Revit khác hẳn vẽ hai chiều ở một điểm: con số không phải chữ gõ tay mà đọc thẳng từ mô hình. Dời bức tường thì con số đổi theo; ngược lại, gõ số mới vào đường kích thước thì bức tường dời đúng chừng ấy.
Bài này đi trọn phần kích thước, cao độ và độ dốc của Chương 14 giáo trình Ứng dụng Autodesk Revit 2027 trong triển khai kiến trúc, xếp theo thứ tự thao tác, hình chụp trên Revit 2027 giao diện tiếng Anh. Phần chữ và nhãn nằm ở bài tag trong Revit, phần chi tiết hai chiều ở bài hatch và chi tiết 2D. Muốn học trọn khâu triển khai hồ sơ thì xem khóa Revit Architecture.
Bước 1 — cách dim trong Revit bằng Aligned và điểm bắt
Gần như mọi lệnh ghi chú nằm trên tab Annotate.
| Panel | Ý nghĩa |
|---|---|
| Dimension | Chín lệnh ghi kích thước, ba lệnh cuối là dấu cao độ, dấu tọa độ, dấu độ dốc |
| Detail | Đường chi tiết, vùng tô, cấu kiện chi tiết, đám mây sửa đổi, nhóm chi tiết, lớp cách nhiệt |
| Text | Chữ, kiểm tra chính tả, tìm và thay thế |
| Tag | Nhãn cho từng nhóm đối tượng |
| Lệnh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Aligned | Kích thước song song với đối tượng. Dùng nhiều nhất, phím tắt DI |
| Linear | Theo phương ngang hoặc đứng, bất kể đối tượng nghiêng |
| Angular | Góc giữa hai đường |
| Radial, Diameter | Bán kính, đường kính cung tròn |
| Arc Length | Chiều dài cung |
| Spot Elevation | Dấu cao độ, xem Bước 4 |
| Spot Coordinate | Dấu tọa độ, dùng cho tổng mặt bằng |
| Spot Slope | Dấu độ dốc, xem Bước 5 |
Autodesk mô tả nhóm lệnh ở trang Dimensions.
Ghi một chuỗi kích thước: bấm lần lượt vào các điểm cần đo, rồi bấm ra chỗ trống để đặt đường kích thước. Khó nhất là bấm trúng cái mình muốn: rê chuột lên tường rồi gõ Tab để đổi điểm bắt, thanh trạng thái cho biết đang bắt vào đâu.
| Điểm bắt | Ý nghĩa |
|---|---|
| Wall faces | Mặt tường. Hồ sơ Việt Nam quen ghi kích thước phòng theo mặt tường |
| Wall centerlines | Tim tường. Dùng cho chuỗi kích thước trục |
| Center of core | Tim lõi, bỏ qua lớp hoàn thiện |
| Faces of core | Mặt lõi tường |
Hồ sơ kiến trúc Việt Nam thường ghi ba lớp kích thước ngoài nhà:
Mẹo. Lớp trục chọn Wall centerlines, lớp trong cùng chọn Wall faces. Trộn hai kiểu bắt trong một chuỗi là cách nhanh nhất làm bản vẽ sai, vì chuỗi cộng lại không bằng tổng.
Bước 2 — chỉnh dim trong Revit: dời đối tượng và khóa kích thước
Dùng kích thước để dời đối tượng. Chọn một bức tường, các đường kích thước liên quan hiện lên màu xanh; gõ con số mới vào là tường dời đúng chừng ấy. Cách này chính xác hơn kéo chuột, và là cách chuẩn để sửa kích thước phòng sau khi dựng xong, không phải xóa tường vẽ lại.
Khóa kích thước. Bấm biểu tượng ổ khóa trên đường kích thước thì hai đối tượng giữ nguyên khoảng cách: dời cái này, cái kia đi theo. Khóa nhiều quá thì lúc sửa phương án, Revit báo không dời được vì vướng ràng buộc, và phải đi tìm từng ổ khóa để mở.
Lưu ý. Chỉ khóa quan hệ thật sự bất biến, như chiều dày ô cửa sổ hay khoảng từ mép cửa tới góc tường. Đừng khóa kích thước phòng, vì đó là thứ hay phải sửa nhất.
Bước 3 — nhân bản kiểu kích thước cho hồ sơ Việt Nam
Kiểu kích thước của mẫu Metric trông khá lạ với người đọc bản vẽ Việt Nam. Chọn một đường kích thước, bấm Edit Type, bấm Duplicate đặt tên riêng rồi mới sửa.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Đầu nhóm Graphics | Dimension String Type là Continuous, tức chuỗi liền. Leader Type, Leader Tick Mark, Show Leader When Text Moves lo đường dẫn khi chữ bị kéo ra ngoài. Tick Mark là Diagonal 1mm, dấu gạch chéo mà hồ sơ Việt Nam cũng quen dùng |
| 2 | Đường gióng | Witness Line Gap to Element 1,5 mm là khoảng hở tới đối tượng; Witness Line Extension 1,5 mm là đoạn nhô quá đường kích thước |
Hai ô nằm ngoài khung cũng đáng biết: Line Weight là số hiệu nét, mặc định 1; Centerline Symbol đặt None nếu không muốn Revit tự vẽ ký hiệu tim.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Nhóm Text | Text Font là Trebuchet MS. Read Convention Up, then Left quy định chiều đọc chữ khi đường kích thước xoay |
| 2 | Primary Units | Units Format mở hộp đơn vị; Dimension Prefix, Dimension Suffix thêm chữ trước và sau con số |
| 3 | Nhóm Other | Equality Text là EQ, chữ hiện khi các khoảng bằng nhau. Đổi nếu hồ sơ dùng ký hiệu khác |
Bấm ô Units Format thì hiện hộp Format.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Ô Units | Millimeters: đơn vị của con số in trên bản vẽ, độc lập với đơn vị dự án |
| 2 | Ô Rounding | 0 decimal places, làm tròn tới milimét, đúng thói quen hồ sơ trong nước |
Ô Use project settings ở đầu hộp: bật thì kiểu ăn theo Project Units, tắt thì kiểu có đơn vị riêng. Tắt là cách để một bản vẽ có hai loại kích thước khác đơn vị.
Mẹo. Dựng sẵn hai kiểu trong tệp mẫu văn phòng: một cho mặt bằng 1:100, một cho chi tiết 1:20 chữ nhỏ hơn. Đặt tên theo tỷ lệ để chọn không phải nghĩ.
Bước 4 — tag cao độ trong Revit bằng Spot Elevation
Cốt nền tầng, cốt sàn vệ sinh, cốt đỉnh tường, cốt mái do lệnh Spot Elevation ghi. Chọn một dấu cao độ, bấm Edit Type.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Ô Elevation Base | Quyết định con số đo từ đâu. Project Base Point đo từ gốc dự án, bằng cao độ tầng đã khai; Survey Point đo từ mốc trắc địa; Relative đo so với cao độ của khung nhìn hiện tại |
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Nhóm Primary Units | Units Format khai đơn vị và số chữ số. Elevation Indicator là chữ thêm trước hoặc sau con số, Elevation Indicator as Prefix/Suffix chọn trước hay sau |
Hồ sơ trong nước ghi cao độ theo mét, ba chữ số thập phân, kèm dấu cộng hoặc trừ: +3.600, -0.030. Làm ký hiệu cao độ trong Revit theo kiểu đó bằng bốn bước:
- Nhân bản kiểu Spot Elevation, đặt tên theo hồ sơ, ví dụ
CAO-DO-VN. - Mở Units Format, đổi Units sang Meters và Rounding sang 3 decimal places.
- Trong hộp đó, bật ô Show + for positive values để Revit tự thêm dấu cộng.
- Đặt Text Location là Above Leader nếu muốn chữ nằm trên đường dẫn.
Lưu ý. Đơn vị của dấu cao độ khai riêng, không ăn theo đơn vị kích thước. Vì thế một bản vẽ ghi kích thước bằng mm mà ghi cao độ bằng m được ngay, không phải sửa tay. Autodesk giải thích ở trang Spot Dimensions.
Bước 5 — cách thêm độ dốc trong Revit bằng Spot Slope
Spot Slope đọc độ dốc thẳng từ mặt cấu kiện, nên không ghi sai so với mô hình. Lệnh chạy hai lần bấm, đúng theo câu nhắc ở thanh trạng thái:
- Click to specify measurement point: mở mặt đứng hoặc mặt cắt, đưa chuột lên cạnh dốc tới khi Revit tô xanh và hiện trước con số, bấm một lần.
- Click to select offset side: bấm lần nữa về phía muốn đặt chữ.
Người mới hay bấm một lần rồi gõ Esc, không thấy gì và tưởng lệnh hỏng. Thật ra lệnh đang chờ lần bấm thứ hai.
Trong lúc chạy lệnh, panel Graphics có hai ô: Slope Representation chọn kiểu ký hiệu, mặc định Arrow; Offset from Reference là khoảng lùi so với cạnh, mặc định 1,5 mm. Sau lần bấm đầu ô Slope Representation mờ đi, nên phải chọn kiểu trước.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | [No Slope] | Revit đọc đúng mô hình: tấm sàn mái để phẳng nên không có độ dốc để ghi. Đây là kết quả đúng, không phải lỗi |
| 2 | Chữ i=2% | Độ dốc ghi bằng chữ và mũi tên, cách nhanh khi phạm vi nhỏ |
| 3 | Nhãn M2 | Ký hiệu lớp cấu tạo mái, tra ở bảng chú giải cấu tạo |
| Cách ghi | Khi nào dùng |
|---|---|
| Chữ và mũi tên hai chiều | Nhanh, đủ rõ cho sàn vệ sinh, ban công, mảng mái nhỏ nơi lớp tạo dốc do bên thi công xử lý |
| Tạo dốc thật trong mô hình | Mái lớn, nhiều phễu thu, cần kiểm hướng nước. Chậm hơn nhưng Spot Slope đọc ra số thật và tự đổi khi sửa mái, xem cách vẽ mái trong Revit |
Mẹo. Dùng chính Spot Slope rà một lượt mái, ban công, sân thượng để biết chỗ nào đã có dốc thật và chỗ nào mới chỉ có chữ. Muốn hiện phần trăm thì vào Manage › Project Units, dòng Slope, đổi sang Percentage; mọi dấu độ dốc trong tệp đổi theo.
Làm thử: kích thước mặt bằng và cao độ mặt cắt
Mặt bằng (Bài tập 25, bước 1–7 của giáo trình), trên một mô hình đã có tường, cửa và phòng.
- Mở mặt bằng 1F. Nhân bản kiểu kích thước, đặt tên
KT-1-100. Mở Units Format, kiểm tra Units là Millimeters với 0 chữ số thập phân. - Ghi lớp kích thước trong cùng dọc cạnh trên của nhà: từng ô cửa và từng mảng tường. Dùng điểm bắt Wall faces.
- Ghi lớp kích thước trục bên ngoài lớp vừa rồi, dùng điểm bắt Wall centerlines.
- Ghi lớp tổng kích thước ngoài cùng. Kiểm tra tổng của ba lớp có khớp nhau không.
- Chọn một bức tường trong, gõ số mới vào đường kích thước để dời nó 200. Quan sát rồi hoàn tác.
- Nhân bản kiểu dấu cao độ, đặt tên
CAO-DO-VN. Đổi Units sang Meters, 3 chữ số thập phân, bật Show + for positive values. - Đặt dấu cao độ cho nền phòng khách và nền vệ sinh. Ghi lại hai con số.
Mặt cắt (Bài tập 26, bước 1–3).
- Mở mặt cắt
MC-A-A, đặt tỷ lệ 1:50. - Ghi kích thước chiều cao tầng, chiều cao cửa và chiều cao lan can.
- Đặt dấu cao độ cho mọi cốt quan trọng: nền tầng, đỉnh cửa, đáy dầm, cốt mái.
Lỗi thường gặp khi dim kích thước
| Lỗi | Nguyên nhân và cách sửa |
|---|---|
| Chuỗi kích thước cộng không bằng tổng | Trộn nhiều kiểu điểm bắt trong một chuỗi. Xóa và ghi lại với một kiểu thống nhất |
| Không dời được tường, Revit báo vướng ràng buộc | Có kích thước đang khóa. Tìm ổ khóa trên các đường kích thước liên quan và mở |
| Bấm Spot Slope mà không hiện gì | Mới bấm một lần rồi gõ Esc. Lệnh cần lần bấm thứ hai để chọn phía đặt chữ |
| Dấu độ dốc ghi [No Slope] | Mặt cấu kiện đang phẳng trong mô hình. Tạo dốc thật hoặc ghi bằng chữ |
| Cao độ ra mm thay vì m | Kiểu dấu cao độ chưa đổi Units Format sang Meters |
Câu hỏi thường gặp
Làm sao dim kích thước trong Revit cho nhanh?
Gõ DI gọi Aligned, rê chuột lên tường và gõ Tab để chọn điểm bắt, bấm lần lượt các điểm rồi bấm ra chỗ trống. Mỗi chuỗi chỉ dùng một kiểu điểm bắt.
Vì sao cao độ ghi bằng mét mà kích thước vẫn bằng mm?
Vì kiểu dấu cao độ có đơn vị riêng trong Units Format, không ăn theo kiểu kích thước. Đặt Meters, 3 chữ số thập phân và bật Show + for positive values.
Có nên khóa kích thước không?
Chỉ khóa quan hệ bất biến như chiều dày ô cửa. Khóa kích thước phòng thì tới lúc sửa phương án sẽ vướng ràng buộc.
Bài viết liên quan
- Tag trong Revit và ghi chú — chữ, font tiếng Việt, nhãn và tham số
- Hatch trong Revit và chi tiết 2D — detail line, legend, drafting view
- Cách vẽ mái trong Revit — tạo dốc thật để Spot Slope đọc được
- Xuất bản vẽ Revit sang CAD và PDF — kích thước và chữ khi ra bản vẽ hai chiều