Hatch trong Revit và nét chi tiết hai chiều dành cho những thứ không đáng dựng thành mô hình: lớp chống thấm dày hai mm, dải keo, con kê. Dựng chúng làm tệp nặng mà bản vẽ chẳng rõ hơn, nên vẽ hai chiều mới là đúng.
Bài này đi trọn phần chi tiết hai chiều của Chương 14 giáo trình Ứng dụng Autodesk Revit 2027 trong triển khai kiến trúc, xếp theo thứ tự thao tác, hình chụp trên Revit 2027 giao diện tiếng Anh. Kích thước nằm ở bài dim kích thước trong Revit, chữ và nhãn ở bài tag trong Revit. Muốn học trọn khâu triển khai hồ sơ thì xem khóa Revit Architecture.
Bước 1 — panel Detail và ba cặp công cụ hay nhầm
Lệnh vẽ hai chiều nằm ở tab Annotate, panel Detail.
| Lệnh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Detail Line | Đường vẽ hai chiều, chỉ hiện trong khung nhìn vẽ ra nó |
| Region | Vùng tô và vùng che, xem Bước 3 |
| Component | Cấu kiện chi tiết và chuỗi cấu kiện lặp, xem Bước 4 |
| Revision Cloud | Đám mây đánh dấu chỗ sửa khi phát hành bản sửa |
| Detail Group | Nhóm đối tượng chi tiết để dùng lại |
| Insulation | Ký hiệu lớp cách nhiệt, dải zigzag |
Ba cặp công cụ trông giống nhau nhưng khác hẳn về chỗ hiện và cách dùng:
Bước 2 — detail line trong Revit và kiểu đường
Revit có hai loại đường: Model Line ở tab Architecture và Detail Line ở tab Annotate.
| Loại | Ý nghĩa |
|---|---|
| Model Line | Sống trong mô hình ba chiều, hiện ở mọi khung nhìn thấy được nó, kể cả phối cảnh |
| Detail Line | Sống trên mặt phẳng của một khung nhìn, chỉ hiện trong đúng khung nhìn ấy |
Quy tắc: vẽ ghi chú và chi tiết thì dùng Detail Line. Dùng nhầm Model Line là nét chi tiết hiện lù lù trên phối cảnh, rất khó tìm ra nguyên nhân.
Kiểu đường khai ở Manage › Additional Settings › Line Styles.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Đầu bảng | Bốn cột Category, Line Weight, Line Color, Line Pattern, khai giống hộp Object Styles |
| 2 | Modify Subcategories | Nút New tạo kiểu đường mới, ví dụ nét chống thấm hay nét đường ống của hồ sơ |
Kiểu mới tạo hiện trong ô Line Style trên ribbon khi gọi Detail Line, nên cả nhóm dùng chung một bộ nét mà không ai phải nhớ số hiệu.
Bước 3 — cách hatch trong Revit bằng Filled Region
Bấm nút Region trên panel Detail.
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Filled Region | Vùng tô có mẫu hatch và đường viền. Dùng tô vật liệu trên mặt cắt chi tiết |
| Masking Region | Vùng che trắng đục, giấu mọi thứ phía sau. Dùng khi cần che một phần mô hình để vẽ lại bằng nét hai chiều |
Autodesk mô tả lệnh ở trang Filled Regions.
Lưu ý. Vùng che dễ bị lạm dụng. Che một chỗ sai trong mô hình rồi vẽ đè lên là giấu lỗi, không phải sửa lỗi; tới lúc thống kê khối lượng thì con số vẫn lấy từ mô hình sai.
Còn hatch sàn, hatch mái ngói hiện sẵn trên mặt bằng và mặt cắt thì không phải vẽ bằng Filled Region: đó là mẫu tô gắn vào lớp vật liệu của cấu kiện, sửa trong cấu tạo lớp, xem bài cách vẽ sàn trong Revit.
Bước 4 — chuỗi chi tiết lặp và lớp cách nhiệt
Bấm nút Component trên panel Detail.
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Detail Component | Đặt một cấu kiện chi tiết hai chiều, ví dụ mặt cắt một viên gạch hay thanh thép hình |
| Repeating Detail Component | Rải một cấu kiện chi tiết lặp đều theo một đường: lớp gạch xây, lớp ngói, bậc thang trên mặt cắt |
| Legend Component | Đặt cấu kiện vào khung nhìn chú giải; mờ khi ở ngoài khung nhìn chú giải |
Chuỗi chi tiết lặp là công cụ tiết kiệm nhất chương. Vẽ tay một hàng gạch mười lăm viên mất năm phút; bằng lệnh này vẽ một đường là xong, đổi bước gạch chỉ sửa một tham số:
- Gọi Repeating Detail Component.
- Bấm Edit Type, chọn cấu kiện chi tiết sẽ lặp ở ô Detail.
- Khai cách lặp: theo khoảng cách cố định, theo số lượng cố định, hoặc lấp đầy.
- Bấm hai điểm đầu và cuối của đường cần rải.
Ký hiệu lớp cách nhiệt dùng lệnh Insulation riêng: vẽ dải zigzag giữa hai đường, bề rộng dải khai ngay trên ribbon khi lệnh đang chạy.
Bước 5 — drafting view và legend trong Revit
Có những chi tiết không lấy từ mô hình được: chi tiết chống thấm chép từ sổ tay, chi tiết liên kết của nhà cung cấp, ghi chú chung. Với chúng Revit có hai loại khung nhìn riêng.
| Khung nhìn | Ý nghĩa |
|---|---|
| Drafting View | Khung nhìn hai chiều thuần túy, không nhìn vào mô hình. Vẽ bằng Detail Line, Filled Region, Detail Component |
| Legend | Khung nhìn chú giải, đặt được cả cấu kiện thật để làm bảng ký hiệu và bảng cấu kiện dạng hình |
Tạo legend trong Revit bằng nút Legends ở tab View, panel Create.
Legend tạo bảng chú giải thường; Keynote Legend tạo bảng chú giải theo mã. Chọn Legend thì Revit hỏi tên và tỷ lệ.
Tỷ lệ của bảng chú giải là tỷ lệ vẽ các cấu kiện trong đó, nên chọn bằng tỷ lệ của bản vẽ sẽ dùng nó. Khung nhìn mở ra trống trơn; đặt cấu kiện bằng nút Component ở tab Annotate, mục Legend Component chỉ sáng khi đang đứng trong khung nhìn chú giải.
Bấm một điểm là Revit đặt ký hiệu của Family đầu tiên trong danh sách. Bản 2027 không còn thanh Options Bar để chọn trước, nên đặt xong mới chọn lại trong bảng Properties.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | View Direction | Nhìn cấu kiện theo hướng nào: Floor Plan, Elevation Front, Elevation Back. Cửa cần cả mặt bằng lẫn mặt đứng |
| 2 | Component Type | Family và kiểu được vẽ. Đổi ô này là đổi sang cấu kiện khác, kể cả cửa, tường, thiết bị vệ sinh |
Ô Host Length điền sẵn 914.4, tức 36 inch, là chiều dài đoạn tường vẽ kèm khi cấu kiện là cửa. Sửa về 1000 hoặc 1200 cho tròn.
Mẹo. Bảng ký hiệu cửa hồ sơ Việt Nam làm đúng cách này: mỗi kiểu cửa một Legend Component nhìn theo Elevation Front, xếp thành hàng, ghi số hiệu và kích thước bên dưới bằng Text. Đổi kiểu cửa trong mô hình thì hình trong bảng đổi theo.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Ký hiệu cấu tạo | N1, N2, NW, S1, S2, S3, SW, M1, M2, ST1, ST2: mã gọi tên từng kiểu cấu tạo sàn, mái, sân |
| 2 | Danh sách lớp | Từng lớp kể từ trên xuống, kèm mác vữa và chiều dày. Đây là chữ và nét vẽ, gõ tay và sửa tay |
| 3 | Cột thứ hai | Chú giải xếp hai cột cho vừa khổ giấy; bố cục hoàn toàn do người vẽ |
Khung nhìn chú giải đặt được lên nhiều tờ bản vẽ, còn mặt bằng hay mặt cắt chỉ đặt được lên một tờ. Vì thế bảng ký hiệu và ghi chú chung làm bằng Legend. Autodesk mô tả ở trang Legend Views.
Tờ chi tiết dưới đây gom sáu hình nhỏ, cho thấy kích thước, ghi chú và ký hiệu phối hợp thế nào trên một tờ thi công.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Tên hình và tỷ lệ | Mỗi hình có nhan đề kèm tỷ lệ 1:20 hoặc 1:30; thiếu hai dòng này người thi công không biết hình nào là hình nào |
| 2 | Chuỗi kích thước | Kích thước đứng ghi cao độ lắp đặt tính từ mặt sàn hoàn thiện, quyết định thợ khoan tường ở đâu |
| 3 | Ghi chú dẫn | Text có đường dẫn chỉ vào từng lớp vật liệu, chiếm phần lớn chữ trên tờ chi tiết |
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Bảng vật liệu trần | Ba mã CL-01 tới CL-03, mỗi mã một loại trần |
| 2 | Bảng thiết bị đèn | Mỗi ký hiệu một loại đèn, ghi cả công suất và cách lắp |
| 3 | Bảng thiết bị gắn trần | Đầu báo khói, đầu phun chữa cháy, cửa thăm trần, loa thông báo |
Ba bảng này đều là Legend, không đọc dữ liệu từ mô hình, nên phải tự kiểm cho khớp với mặt bằng.
Mẹo. Lập một bộ Drafting View cho các chi tiết dùng lại và lưu trong tệp mẫu văn phòng. Dự án mới có ngay bộ chi tiết chuẩn, không ai vẽ khác ai.
Bước 6 — tạo ký hiệu mặt cắt, đầu trục, đầu cao độ theo hồ sơ Việt Nam
Ký hiệu của Revit vẽ theo quy ước Mỹ; hồ sơ Việt Nam vẽ khác, và đây là việc làm một lần cho cả văn phòng.
| Ký hiệu | Revit và hồ sơ Việt Nam |
|---|---|
| Đầu trục | Revit vẽ vòng tròn, hồ sơ trong nước cũng vậy; thường chỉ sửa đường kính và cỡ chữ |
| Đầu cao độ | Revit vẽ tam giác hoặc mũi tên; hồ sơ Việt Nam vẽ tam giác nửa đen nửa trắng, phải sửa |
| Ký hiệu mặt cắt | Revit vẽ đầu tròn có số; hồ sơ Việt Nam vẽ nét đậm hai đầu kèm mũi tên và chữ, phải sửa |
| Nhãn phòng | Revit ghi tên trên số dưới; hồ sơ thường thêm diện tích, chọn kiểu nhãn phòng khác |
Cả bốn đều là tệp Family nạp vào dự án, nên sửa theo cùng bốn bước:
- Chọn một ký hiệu trong dự án, bấm Edit Family trên ribbon.
- Revit mở tệp Family của ký hiệu ấy trong trình soạn Family.
- Sửa hình vẽ và sửa nhãn bên trong.
- Bấm Load into Project, chọn ghi đè phiên bản cũ. Mọi ký hiệu cùng Family trong dự án đổi theo.
Lưu ý. Sửa xong nhớ lưu tệp Family ra thư viện văn phòng. Không lưu thì dự án sau lại sửa từ đầu, và hai dự án có hai bộ ký hiệu khác nhau. Cách soạn Family xem bài cách tạo family trong Revit.
Làm thử: chi tiết chỗ giáp mái và tường
Bài tập 26, bước 6–10 của giáo trình, trên mặt cắt MC-A-A tỷ lệ 1:50 đã ghi kích thước.
- Tạo một khung nhìn trích đoạn chỗ giáp mái và tường, đặt tỷ lệ 1:20.
- Trong trích đoạn đó, vẽ lớp chống thấm bằng Detail Line với một kiểu đường mới tạo tên
NET-CHONG-THAM. - Dùng Filled Region tô lớp vữa lót bằng mẫu tô chấm.
- Dùng Repeating Detail Component rải lớp ngói theo mép mái.
- Ghi chú cấu tạo bằng đường dẫn nhiều bậc, mỗi lớp một dòng. Lưu dự án.
Lỗi thường gặp khi vẽ chi tiết 2D
| Lỗi | Nguyên nhân và cách sửa |
|---|---|
| Nét chi tiết hiện trên phối cảnh | Đã vẽ nhầm bằng Model Line. Xóa và vẽ lại bằng Detail Line |
| Legend Component mờ | Đang không đứng trong khung nhìn chú giải. Mở khung nhìn Legend rồi gọi lại |
| Cửa trong bảng ký hiệu kèm đoạn tường lẻ | Host Length mặc định 914.4. Sửa về 1000 hoặc 1200 |
| Sửa ký hiệu xong, dự án sau vẫn kiểu cũ | Chỉ nạp vào dự án mà chưa lưu Family ra thư viện |
Câu hỏi thường gặp
Cách hatch trong Revit cho chi tiết mặt cắt?
Dùng Annotate › Region › Filled Region, vẽ biên vùng rồi chọn mẫu tô. Hatch vật liệu hiện sẵn trên sàn, tường thì sửa trong cấu tạo lớp vật liệu.
Drafting View khác Legend thế nào?
Drafting View là chi tiết vẽ rời, mỗi khung nhìn một tờ. Legend đặt được cấu kiện thật và lên được nhiều tờ, hợp với bảng ký hiệu và ghi chú chung.
Vì sao nét chi tiết của tôi hiện trên phối cảnh 3D?
Vì đã vẽ bằng Model Line. Detail Line chỉ hiện trong khung nhìn vẽ ra nó.
Bài viết liên quan
- Dim kích thước trong Revit — chuỗi kích thước và cao độ trên tờ chi tiết
- Tag trong Revit và ghi chú — text có đường dẫn, font tiếng Việt
- Xuất bản vẽ Revit sang CAD và PDF — phát hành tờ chi tiết
- Cách vẽ sàn trong Revit — hatch vật liệu gắn vào lớp cấu tạo