Vách kết cấu trong Revit là tường dựng bằng lệnh Wall: Structural trên thẻ Structure. Nó mang vai trò chịu lực, nhận được cốt thép và vào bảng khối lượng bê tông như cột, dầm. Chỗ dùng nhiều nhất trong nhà dân dụng là lõi thang máy: bốn vách bê tông bao một giếng thang, mỗi tầng chừa một lỗ cửa.
Bài này dựng một lõi thang máy 4 tầng trên Revit 2027.2 giao diện tiếng Anh: tạo kiểu vách, vẽ lõi, đục cửa thang máy, dán lên các tầng rồi kiểm khối lượng. Dựng mô hình và triển khai trọn bộ hồ sơ kết cấu thì xem khoá Revit Structure.
Vì sao vách thang máy phải dựng bằng vách kết cấu
Vách lõi thang là cấu kiện chịu lực ngang chính của nhiều công trình. Nếu dựng nhầm bằng tường kiến trúc, mô hình vẫn trông đúng nhưng mọi con số đi sau đều sai. Bảng dưới là các tình huống của lõi ví dụ: lọt lòng 2200 × 2200, vách dày 200, cao từ 1F (±0.00) lên RF (+14.00).
| Tình huống | Số liệu của lõi ví dụ | Hệ quả nếu làm sai |
|---|---|---|
| Thống kê bê tông vách | 24,944 m³ cho 4 tầng, đã trừ 4 lỗ cửa | Vách lẫn với tường xây trong cùng bảng Walls, không lọc được theo ô Structural |
| Đặt cốt thép vách | Bảng Properties có ba dòng Rebar Cover | Tường kiến trúc không nhận thép |
| Đục cửa thang máy 1100 × 2200 | Mỗi cửa trừ 0,484 m³ bê tông | Vẽ cửa bằng nét 2D thì khối lượng không trừ, bản vẽ mặt cắt không thủng |
| Dán vách lên tầng trên | Khối lượng 27,920 m³ trước khi sửa, 24,944 m³ sau khi sửa | Đếm thừa 2,976 m³, khoảng 12 %, nếu không sửa Top Offset |
| Sửa cao độ tầng | Nâng 2F thêm 300 thì cửa cao từ 2200 thành 2500 | Lỗ cửa bám nhầm cao độ tầng trên |
Hai dòng cuối là hai bẫy riêng của Revit, nói kỹ ở bước 7 và bước 9.
Vách kết cấu khác tường kiến trúc ở đâu
Revit có hai nút Wall ở hai thẻ khác nhau. Nút Wall ở thẻ Architecture dựng tường bao che; nút Wall ở thẻ Structure dựng vách chịu lực.
Chọn Wall: Structural rồi cuộn bảng Properties xuống nhóm Structural.
| Wall: Structural | Wall: Architectural | |
|---|---|---|
| Ô tích Structural | Bật sẵn, in mờ trong lúc đặt | Tắt |
| Structural Usage | Bearing (chịu lực) | Không có vai trò chịu lực |
| Nhóm Rebar Cover | Có ba dòng, nhận được cốt thép | Không nhận thép |
| Chiều vẽ mặc định | Depth: vẽ từ mặt bằng tầng xuống tầng dưới | Vẽ lên từ cao độ của mặt bằng |
Dòng cuối hay gây nhầm nhất khi dựng vách kết cấu trong Revit. Đứng ở mặt bằng 2F gọi Wall: Structural thì vách mặc định đi xuống 1F, giống cách cột kết cấu treo xuống dưới mặt bằng.
Dựng lõi thang máy bằng Wall: Structural
Bước 1 — Tạo kiểu vách 200
- Gọi Wall: Structural, chọn một kiểu tường cơ bản bất kỳ trong Type Selector, bấm Edit Type.
- Bấm Duplicate, đặt tên theo chiều dày, ví dụ VC200.
- Bấm Edit ở dòng Structure. Giữ đúng một lớp có Function là Structure [1], Thickness 200, Material là bê tông đổ tại chỗ.
Một lớp duy nhất giúp bảng khối lượng bê tông ra đúng thể tích vách. Lớp trát, lớp hoàn thiện để bộ môn kiến trúc dựng riêng.
Bước 2 — Chọn chiều vẽ và cao độ trên ribbon
Revit 2027 đưa các tuỳ chọn đặt vách lên thẳng thẻ ngữ cảnh Modify | Place Structural Wall.
Đứng ở mặt bằng 2F, nút Depth đang sáng và ô cao độ ghi 1F: vách sẽ chạy từ 1F lên 2F. Muốn vẽ từ dưới lên thì bấm Height rồi chọn cao độ đỉnh.
Bước 3 — Đặt Location Line và ràng buộc đỉnh vách
| Thành phần | Giá trị nên dùng cho vách thang máy |
|---|---|
| Location Line | Core Centerline, để kích thước lõi tính theo tim lớp bê tông |
| Base Constraint | Cao độ chân vách, ví dụ 1F |
| Top Constraint | Up to level của tầng ngay trên, ví dụ 2F, để vách tự cao lên thấp xuống khi sửa cao độ |
Lõi ví dụ dựng từng tầng một vách: 1F–2F, 2F–3F và tiếp tục. Mỗi tầng là một đợt đổ bê tông, nên thống kê và bố trí thép theo tầng sẽ khớp với thi công. Lõi một vách chạy suốt từ móng lên mái cũng dựng được, nhưng khi đó khối lượng không tách được theo tầng.
Bước 4 — Vẽ bốn vách lõi bằng công cụ hình chữ nhật
- Trên panel Draw, chọn công cụ hình chữ nhật.
- Bấm góc thứ nhất rồi góc đối diện của lõi theo tim vách. Lõi ví dụ có tim 2400 × 2400, nên lọt lòng còn 2200 × 2200.
- Bấm Modify để thoát lệnh.
Công cụ hình chữ nhật tạo một lần bốn vách riêng, góc đã nối sẵn. Bốn vách tầng 1F–2F của lõi ví dụ có tổng thể tích 7,488 m³, đúng bằng chu vi tim 9,6 m nhân dày 0,2 m nhân cao 3,9 m.
Đục cửa thang máy bằng Wall Opening
Bước 5 — Mở khung nhìn nhìn thẳng vào vách
Lệnh đục lỗ vách là nút Wall trên panel Opening của thẻ Structure, tên đầy đủ Wall Opening.
Chú giải của nút nói rõ hai điều: lỗ vẽ trên khung nhìn thấy mặt vách, như mặt đứng hoặc mặt cắt; và với tường, lệnh chỉ đục được hình chữ nhật. Trang Cut a Rectangular Opening in a Wall của Autodesk mô tả cùng quy trình.
Vì vậy, trước khi đục, tạo một mặt cắt đặt song song với vách có cửa, nhìn thẳng vào mặt vách. Lõi ví dụ dùng mặt cắt MẶT CẮT LÕI THANG MÁY, tỷ lệ 1 : 50.
Bước 6 — Chọn vách rồi vẽ hai góc lỗ cửa
- Trên thẻ Structure, panel Opening, bấm Wall.
- Bấm vào vách cần đục.
- Bấm góc thứ nhất của lỗ ở chân vách, rồi bấm góc chéo đối diện.
Sau góc thứ nhất, Revit nhắc Enter diagonal point of rectangular opening và hiện kích thước tạm. Đục xong một lỗ, lệnh vẫn chờ lỗ tiếp theo; nhấn Esc hai lần để thoát.
Lỗ vừa vẽ bằng chuột thường lệch vài milimét, như 1095,3 × 2201 trong hình. Chọn lại lỗ, bấm vào số kích thước tạm và gõ trị số thật. Với cửa 1100 đặt giữa vách lọt lòng 2200, khoảng cách từ mép lỗ tới mặt trong hai vách bên là 550.
Bước 7 — Khai chiều cao cửa bằng Unconnected Height
Chọn lỗ cửa, bảng Properties có năm dòng ràng buộc.
Lỗ vẽ bằng chuột trên mặt cắt thường nhận Top Constraint là Up to level: 2F và Top Offset −1700. Nghĩa là đỉnh cửa bám cao độ tầng trên chứ không bám chân cửa.
| Cách khai đỉnh lỗ | Nâng cao độ 2F thêm 300 | Chiều cao cửa sau khi nâng |
|---|---|---|
| Up to level: 2F, Top Offset −1700 | Đỉnh lỗ đi theo 2F | 2500, sai |
| Unconnected, Unconnected Height 2200 | Đỉnh lỗ đứng yên | 2200, đúng |
Cửa thang máy có chiều cao cố định theo thiết bị, không đổi khi tầng cao lên. Đặt Top Constraint là Unconnected, Unconnected Height 2200, Base Constraint là cao độ sàn tầng và Base Offset 0.
Wall Opening, Edit Profile hay family cửa
Chọn một vách, thẻ Modify | Walls có cả hai nút đục lỗ.
| Cách | Dùng khi | Lưu ý |
|---|---|---|
| Wall Opening | Lỗ chữ nhật: cửa thang máy, lỗ chờ ống gió, lỗ kỹ thuật | Lỗ là một đối tượng riêng, chọn và sửa được, đi theo vách khi copy |
| Edit Profile | Lỗ tròn, lỗ đa giác, vách có đỉnh xiên | Sửa thẳng đường bao của vách, mỗi vách một lần |
| Family cửa thang máy | Bản vẽ kiến trúc cần ký hiệu cửa, khung cửa | Là việc của bộ môn kiến trúc, đặt vào lỗ kết cấu đã đục |
Với mô hình kết cấu, Wall Opening là cách gọn nhất cho cửa thang máy.
Dán vách thang máy lên các tầng
Bước 8 — Copy bốn vách và lỗ cửa lên 2F, 3F, 4F
- Chọn bốn vách tầng 1F–2F và lỗ cửa, nhấn Ctrl+C.
- Trên panel Clipboard, bấm mũi tên dưới nút Paste, chọn Aligned to Selected Levels.
- Trong hộp Select Levels, giữ Shift chọn 2F, 3F và 4F, bấm OK.
Lỗ cửa đi theo vách chủ của nó. Mỗi tầng nhận một lỗ 1100 × 2200 đặt đúng sàn tầng đó, vì đỉnh lỗ đã khai Unconnected ở bước 7. Cách nhân cả tầng có sàn, dầm, cột nằm ở bài tầng điển hình trong Revit.
Bước 9 — Sửa Top Offset của vách vừa dán
Dán xong, Revit báo một loạt cảnh báo Highlighted walls overlap. Chọn bốn vách tầng 2F để xem lý do.
Revit giữ nguyên chiều cao 3900 của vách gốc. Tầng 2F–3F chỉ cao 3600 nên Revit đặt Up to level: 3F kèm Top Offset 300. Tầng 4F–RF cao 2900 nên Top Offset là 1000. Vách mỗi tầng vì thế đâm lên chồng vào vách tầng trên.
| Tầng | Chiều cao tầng | Chiều cao vách sau khi dán | Top Offset Revit tự cộng |
|---|---|---|---|
| 2F–3F | 3600 | 3900 | 300 |
| 3F–4F | 3600 | 3900 | 300 |
| 4F–RF | 2900 | 3900 | 1000 |
Bê tông vách cả lõi lúc này là 27,920 m³, thừa 2,976 m³ so với thực tế. Chọn tất cả vách đã dán, đặt Top Offset về 0. Cảnh báo mất và khối lượng về đúng 24,944 m³.
Bước 10 — Kiểm lõi trên khung nhìn ba chiều
Lõi hoàn chỉnh có 16 vách và 4 lỗ cửa, tổng 24,944 m³ bê tông. Con số này khớp phép tính tay: chu vi tim 9,6 m × dày 0,2 m × cao 14,0 m = 26,88 m³, trừ 4 cửa × 0,484 m³ = 1,936 m³. Lỗ giếng thang xuyên qua các tấm sàn thì dùng Shaft, hướng dẫn ở bài sàn kết cấu trong Revit.
Khi nó không chạy
| Hiện tượng | Nguyên nhân và cách xử |
|---|---|
| Bấm Wall Opening mà không chọn được vách | Đang ở mặt bằng nhưng vách không bị cắt qua. Mở mặt cắt hoặc mặt đứng nhìn thẳng vào vách |
| Muốn đục lỗ tròn mà Wall Opening chỉ cho hình chữ nhật | Lệnh chỉ đục chữ nhật trên tường. Chọn vách, bấm Edit Profile rồi vẽ lỗ tròn trong đường bao |
| Vách vẽ ra chạy xuống tầng dưới | Wall: Structural mặc định là Depth. Bấm Height trên panel Levels trước khi vẽ |
| Dán lên tầng xong báo Highlighted walls overlap | Vách dán giữ chiều cao gốc, Revit cộng Top Offset. Đặt Top Offset về 0 |
| Sửa cao độ tầng thì cửa thang máy cao lên | Đỉnh lỗ đang Up to level. Đổi sang Unconnected, Unconnected Height 2200 |
Câu hỏi thường gặp
Vách kết cấu và tường kiến trúc có đổi qua lại được không?
Được. Chọn tường, bật hoặc tắt ô Structural trong nhóm Structural của bảng Properties. Kiểu tường giữ nguyên, chỉ vai trò đổi.
Cửa thang máy nên đục bằng Wall Opening hay đặt family cửa?
Mô hình kết cấu dùng Wall Opening để vách thủng thật và khối lượng bê tông được trừ. Family cửa là phần của mô hình kiến trúc, đặt vào lỗ đã đục.
Lõi thang máy nên là một vách chạy suốt hay mỗi tầng một vách?
Mỗi tầng một vách khớp với các đợt đổ bê tông, nên khối lượng và cốt thép tách theo tầng được. Một vách chạy suốt thì nhanh dựng hơn nhưng không tách được theo tầng.
Vì sao lỗ cửa không hiện trên mặt bằng?
Mặt phẳng cắt của mặt bằng chưa đi qua lỗ. Lỗ cao 2200 tính từ sàn thì mặt phẳng cắt phải nằm thấp hơn 2200.
Bài viết liên quan
- Sàn kết cấu trong Revit — tấm sàn và lỗ Shaft cho giếng thang
- Tầng điển hình trong Revit — nhân một tầng lên các tầng trên
- Cách vẽ tường trong Revit — tường bao che của bộ môn kiến trúc
- Khối lượng bê tông trong Revit — thống kê thể tích vách, sàn, dầm, cột
- Revit Structure là gì — cửa vào cả loạt bài mô hình kết cấu