Vẽ mũi tên trong CAD nghe như một việc duy nhất, nhưng thực ra có ba việc khác nhau đội chung một cái tên. Người hỏi câu này có thể đang cần một dòng ghi chú trỏ vào bức tường, có thể cần một mũi tên đặc chỉ hướng lên của cầu thang, cũng có thể cần mũi tên chỉ hướng nhìn ở hai đầu tuyến cắt.
Bài này viết để bạn mở máy làm theo. Mỗi lệnh có một bài thực hành ngắn, ghi rõ gõ gì, máy hỏi lại câu gì và bạn sẽ thấy gì trên màn hình. Muốn học trọn khâu ghi chú và triển khai hồ sơ thì xem khóa AutoCAD Xây Dựng.
Chuẩn bị: một hình để thực hành trên đó
Bạn không cần bản vẽ có sẵn. Mở một bản vẽ mới rồi dựng một hình đơn giản, cả bài sẽ làm trên hình này.
- Gõ
UNITSrồi Enter. Đặt Insertion scale là Millimeters, bấm OK. Bước này quyết định mọi con số phía sau là milimét. - Gõ
RECrồi Enter. Bấm một điểm bất kỳ làm góc dưới trái. - Gõ
@4000,3000rồi Enter. Được một hình chữ nhật rộng 4 mét, cao 3 mét — coi như một căn phòng. - Gõ
Zrồi Enter, gõ tiếpErồi Enter. Lệnh ZOOM Extents kéo cả hình vừa khít màn hình.
Giữ nguyên hình này. Bốn bài thực hành dưới đây đều chú thích cho nó.
Vẽ mũi tên trong CAD: ba nghĩa, ba lệnh
Trước khi gõ lệnh, hãy xác định mình đang cần thứ nào.
| Bạn cần | Lệnh đúng | Bản chất đối tượng |
|---|---|---|
| Một dòng chữ kèm đường dẫn trỏ vào chỗ cần chú thích | MLEADER | Một đối tượng Multileader, chữ và đường dẫn dính liền nhau |
| Một mũi tên đặc, chỉ là hình vẽ | PLINE với lựa chọn Width | Một polyline có bề rộng, không mang chữ |
| Mũi tên chỉ hướng nhìn của mặt cắt, tam giác của ký hiệu cao độ | Khối có thuộc tính | Một block, chèn lại nhiều lần bằng INSERT |
Khác biệt nằm ở cột cuối. Multileader là đối tượng chú thích: sửa chữ thì đường dẫn đi theo, và nó biết co giãn theo tỷ lệ in. Polyline chỉ là hình học, muốn to nhỏ phải sửa tay.
Thực hành 1 — lệnh MLEADER, mũi tên chú thích có đường dẫn
Đây là lệnh dùng nhiều nhất và là thứ người ta thực sự cần khi hỏi cách vẽ mũi tên.
Gõ MLD rồi Enter. Dòng nhắc đầu tiên hiện ra:
Specify leader arrowhead location or [pre enter Text/leader Landing first/Content first/Options] <Options>:
Dòng này đang hỏi đặt đầu mũi tên ở đâu. Làm ba bước:
- Bấm vào giữa cạnh trên của hình chữ nhật. Đó là chỗ mũi tên sẽ trỏ vào.
- Máy hỏi tiếp
Specify leader landing location:— tức chỗ đặt chữ. Bấm một điểm chếch lên phía trên bên phải, cách hình chừng một mét. Ô soạn chữ mở ra ngay tại chỗ, ribbon đổi sang thẻ Text Editor giống hệt khi dùng MTEXT. - Gõ
TUONG GACH 200rồi bấm Close Text Editor trên ribbon, hoặc bấm ra vùng trống.
Bạn vừa tạo ra một đối tượng duy nhất tên là Multileader. Bấm chọn thử: cả chữ lẫn đường dẫn sáng lên cùng lúc, không tách rời.
Làm thêm một cái nữa để dùng cho bài thực hành 3: lặp lại ba bước trên, trỏ vào cạnh trái hình chữ nhật, chữ gõ là CUA DI 900.
Bốn lựa chọn trong dòng nhắc đầu chỉ đổi thứ tự làm việc, không đổi kết quả. Gõ chữ cái in hoa trong tên lựa chọn rồi Enter để chọn.
| Gõ | Lựa chọn | Thứ tự làm việc |
|---|---|---|
T | pre enter Text | Gõ chữ trước rồi mới chỉ chỗ trỏ |
L | leader Landing first | Chỉ đoạn nằm ngang trước |
C | Content first | Đặt nội dung trước, đường dẫn sau |
O | Options | Mở thiết lập ngay trong lệnh, khỏi vào hộp kiểu |
Autodesk mô tả đầy đủ các dòng nhắc ở trang MLEADER (Command).
Thực hành 2 — MLEADERSTYLE và bẫy cỡ chữ trên giấy
Nếu chú thích vừa vẽ nhỏ tới mức phải phóng hết cỡ mới thấy, bạn vừa gặp cái bẫy phổ biến nhất của lệnh này. Hầu hết hướng dẫn trên mạng bỏ qua nó.
Kiểu Standard của bản vẽ mới cho chữ cao 4 và mũi tên cỡ 4. Hai con số ấy là cỡ trên giấy, tính bằng milimét. Bản vẽ ghi ở tỷ lệ 1:100 mà không đổi gì thì chú thích vẽ ra bé đúng 100 lần so với thứ bạn cần thấy.
Sửa như sau:
- Gõ
MLSrồi Enter. Hộp Multileader Style Manager mở ra. - Chọn kiểu
Standardbên trái, bấm Modify. - Sang thẻ Leader Structure. Tìm khối Scale, đặt ô Scale bằng
100. - Bấm OK, rồi Close.
- Gõ
MLDvà vẽ lại một chú thích nữa. Lần này chữ và mũi tên đúng cỡ nhìn được.
Quy tắc dễ nhớ: hệ số tỷ lệ bằng mẫu số của tỷ lệ bản vẽ. Vẽ 1:50 thì đặt 50, vẽ 1:100 thì đặt 100. Ô này đóng đúng vai trò của ô Use overall scale of trong kiểu kích thước.
Kiểu chú thích có ba thẻ, mỗi thẻ lo một việc. Mở lại hộp Modify và bấm qua từng thẻ để nhìn tận mắt.
| Thẻ | Khai cái gì |
|---|---|
| Leader Format | Hình dáng đường dẫn và đầu mút: mũi tên đặc, chấm tròn, gạch chéo hay không có gì |
| Leader Structure | Số đoạn gãy tối đa và hệ số tỷ lệ vừa sửa ở trên |
| Content | Loại nội dung: chữ nhiều dòng, hoặc một khối |
Ô Content quyết định một việc nhiều người không biết là làm được.
| Loại nội dung | Dùng cho |
|---|---|
| Nội dung là chữ | Kiểu thường dùng: ghi chú vật liệu, ghi chú cấu tạo lớp |
| Nội dung là khối | Đường dẫn trỏ vào một khối có thuộc tính. Đây chính là cách đánh ký hiệu cửa: một hình tròn chứa mã cửa, nối vào cánh cửa bằng đường dẫn |
Đặt nội dung là khối thì mã cửa thành thuộc tính đọc được, xuất ra bảng thống kê cửa được. Để là chữ thì mã ấy chỉ là chữ chết, phải đếm tay.
Thực hành 3 — căn thẳng hàng bằng MLEADERALIGN
Bản vẽ nhiều chú thích trông rối hầu như luôn vì một lý do: các đoạn nằm ngang của chúng không thẳng hàng, chữ so le thành bậc thang.
Bạn đang có hai chú thích lệch nhau từ bài thực hành 1. Xếp chúng lại:
- Gõ
MLEADERALIGNrồi Enter. Lệnh này không có tên tắt sẵn, phải gõ đủ. - Máy hỏi
Select multileaders:— bấm chọn cả hai chú thích, rồi Enter. - Máy hỏi
Select multileader to align to or [Options]:— bấm vào chú thích làm chuẩn, tức cái đang nằm đúng chỗ bạn muốn. - Máy hỏi
Specify direction:— bấm một điểm ngay bên dưới chú thích chuẩn. Đó là phương xếp hàng.
Hãy để ý chỗ này ở hình bên phải: chữ dời lên cùng hàng nhưng mũi tên vẫn trỏ đúng chỗ cũ. Lệnh chỉ nắn đoạn nằm ngang, không đụng tới đầu trỏ. Đó là lý do nó an toàn để chạy hàng loạt.
Gõ O ở bước 3 để đổi cách xếp. Lệnh anh em là MLEADERCOLLECT, gom nhiều chú thích cùng trỏ về một chỗ thành một cụm, nhưng chỉ chạy được khi nội dung là khối.
Nên chạy MLEADERALIGN một lượt cho từng khu trước khi in. Đây là bước rẻ nhất để bản vẽ trông chuyên nghiệp hơn hẳn.
Thực hành 4 — mũi tên đặc bằng PLINE khai bề rộng
Khi cần mũi tên là hình vẽ chứ không phải chú thích — mũi tên chỉ hướng lên của cầu thang, mũi tên chỉ hướng dốc — thì dùng polyline khai bề rộng.
Vẽ một mũi tên dài 1500 ngay trong lòng hình chữ nhật:
- Gõ
PLrồi Enter. Bấm một điểm làm đuôi mũi tên. - Máy hiện
Specify next point or [Arc/Halfwidth/Length/Undo/Width]:. GõWrồi Enter. - Máy hỏi
Specify starting width <0.0000>:— gõ0rồi Enter. - Máy hỏi
Specify ending width <0.0000>:— gõ400rồi Enter. - Gõ
@1500,0rồi Enter, Enter lần nữa để kết thúc.
Được một tam giác dài, tức mũi tên đặc, và nó là một đối tượng duy nhất.
Hình giữa là thứ bạn vừa làm: bề rộng đầu 0 và cuối 400 cho ra nét loe thành mũi tên.
Muốn thân mảnh rồi đầu mới loe như mũi tên viết tay thì làm ngược lại: vẽ đoạn thân với bề rộng 0 trước, rồi mới gọi W cho đoạn cuối. Cùng một polyline, mỗi đoạn mang một bề rộng riêng.
Lựa chọn H (Halfwidth) làm việc y hệt nhưng khai nửa bề rộng, đo từ tim nét ra mép: khai 100 thì nét rộng 200. Chi tiết các lựa chọn nằm ở trang PLINE (Command).
Mũi tên trong ký hiệu bản vẽ: đầu mút, hướng nhìn và cao độ
Còn một nhóm mũi tên nữa, và nhóm này không có lệnh riêng trong AutoCAD.
Đầu mút đường kích thước. Đây là chỗ hay bị hiểu nhầm nhất. Bản vẽ xây dựng Việt Nam dùng gạch chéo ở đầu mút, chỉ bản vẽ cơ khí mới dùng mũi tên. Kiểu ISO-25 mặc định đang để mũi tên đặc. Gõ D rồi Enter để mở DIMSTYLE, bấm Modify, sang thẻ Symbols and Arrows, đổi hai ô Arrowheads sang Architectural tick. Bài ký hiệu bản vẽ xây dựng nói kỹ hơn về bộ quy ước này.
Mũi tên chỉ hướng nhìn của tuyến cắt. Hai đoạn nét đậm ở hai đầu tuyến, kèm mũi tên chỉ về phía người xem đứng nhìn, và chữ ký hiệu giống nhau ở cả hai đầu. Đặt sai hướng thì mặt cắt vẽ ra ngược.
Ký hiệu cao độ. Một tam giác rỗng, đỉnh chỉ vào mặt cần ghi, kèm con số phía trên. Cao độ ghi bằng mét với ba chữ số thập phân, kể cả khi hình dựng bằng milimét. Sàn ở độ cao 3600 milimét thì ghi 3,600 chứ không phải 3600.
Cả ba thứ trên nên dựng một lần thành khối có thuộc tính, rồi chèn lại bằng INSERT. Đổi quy ước khi ấy chỉ phải sửa một chỗ.
Lỗi thường gặp khi vẽ mũi tên trong CAD
Mũi tên bé li ti hoặc to kín bản vẽ. Sai hệ số tỷ lệ ở thẻ Leader Structure. Đặt lại bằng mẫu số của tỷ lệ bản vẽ.
Sửa chữ thì đường dẫn không đi theo. Dấu hiệu bạn đang dùng LINE cộng TEXT chứ không phải Multileader. Xoá đi làm lại bằng MLEADER.
Chú thích so le thành bậc thang. Chạy MLEADERALIGN cho từng khu trước khi in.
Đầu mút kích thước là mũi tên trong khi hồ sơ xây dựng cần gạch chéo. Sửa trong DIMSTYLE, thẻ Symbols and Arrows, rồi cập nhật lại kiểu.
Đánh ký hiệu cửa bằng chữ nên không thống kê được. Đổi kiểu chú thích sang loại nội dung là khối.
Mũi tên vẽ bằng PLINE bị mất khi in. Bề rộng polyline là bề rộng hình học, còn nét in lấy theo lớp. Kiểm lại lớp và bảng nét in nếu hình có mà bản in không có.
Câu hỏi thường gặp
Lệnh tắt của MLEADER là gì?
Gõ MLD rồi Enter. Lệnh mở kiểu chú thích là MLS, còn lệnh căn thẳng hàng không có tên tắt mặc định, phải gõ đủ MLEADERALIGN.
LEADER, QLEADER và MLEADER khác nhau thế nào?
LEADER và QLEADER là hai lệnh đời cũ, vẫn chạy được nhưng chữ và đường dẫn là hai đối tượng rời. MLEADER gộp chúng thành một đối tượng duy nhất, có kiểu riêng và căn thẳng hàng được. Bản vẽ mới nên dùng MLEADER.
Vì sao mũi tên không đổi hình dù đã chọn kiểu khác?
Đổi kiểu trong hộp Multileader Style Manager chỉ đặt kiểu cho chú thích vẽ sau đó. Muốn áp cho chú thích đã có thì chọn chúng rồi đổi ô Multileader style trong bảng Properties.
Làm sao để một chú thích có nhiều mũi tên cùng trỏ vào một dòng chữ?
Chọn chú thích, bấm chuột phải, chọn Add Leader. Mỗi lần thêm được một đường dẫn nữa vào cùng dòng chữ đó.
Vẽ mũi tên trong CAD bằng lisp có nhanh hơn không?
Với việc lặp nhiều lần thì có, nhất là khi phải ghi hàng loạt chú thích cùng nội dung. Nhưng phải đặt đúng kiểu chú thích trước đã, vì lisp chỉ gọi lệnh chứ không sửa được thiết kế kiểu.
Bài viết liên quan
- AutoCAD là gì — cẩm nang cho người làm xây dựng, ba bản và cách học
- Ký hiệu bản vẽ xây dựng — bộ quy ước thể hiện, trong đó có đầu mút và ký hiệu cao độ
- AutoCAD nâng cao gồm những gì — mười kỹ năng nghề sau khi đã thạo lệnh vẽ
- Cách đọc bản vẽ xây dựng — đọc tuyến cắt và hướng nhìn trên mặt bằng