BIM

Lệnh Hatch trong CAD: 83 mẫu có sẵn, tỷ lệ, gốc mẫu và cách nạp thư viện

Lệnh hatch trong CAD tô vật liệu và mặt cắt. Bài này chỉ 83 mẫu có sẵn, cách chọn tỷ lệ, đặt gốc mẫu, và cách nạp tệp pat từ ngoài cho đúng.

  • PGS.TS. Trần Anh Bình
  • 11 phút đọc
Sáu ký hiệu vật liệu hay dùng nhất và tên mẫu tô tương ứng, đều có sẵn trong bản 2027 Ảnh: Sơ đồ của Viện Tin học Xây dựng

Lệnh hatch trong CAD tô vật liệu và mặt cắt, gõ tắt là H. Nhưng phần lớn người tìm lệnh này không vướng ở chỗ gọi lệnh — họ vướng ở chỗ tô ra không giống ý, hoặc đi tìm mẫu mới mà không biết bản cài sẵn đã có bao nhiêu.

Con số đáng biết trước tiên: tệp acadiso.pat của bản 2027 khai 83 mẫu, gồm một mẫu tô đặc và 82 mẫu nét. Rất nhiều người đi tải thư viện về trước khi dùng hết chỗ có sẵn. Muốn học trọn khâu dựng hình và triển khai hồ sơ thì xem khóa AutoCAD Xây Dựng.

Sáu ký hiệu vật liệu đã có sẵn, không phải tải gì

Bản vẽ xây dựng dùng ký hiệu tô để phân biệt vật liệu. Không có bảng ký hiệu bắt buộc chung, nhưng có một bộ quy ước mà hầu hết văn phòng Việt Nam đang theo, và mọi ký hiệu trong bộ ấy đều có mẫu sẵn.

Vật liệuMẫu có sẵnGhi chú
Tường gạch cắtANSI31Vạch nghiêng 45 độ. Ký hiệu quen nhất của bản vẽ Việt Nam
Bê tông cốt thépAR-CONCChấm và đá rải. Chồng thêm ANSI31 lên cùng vùng thành ký hiệu bê tông cốt thép
Bê tông lótSACNCRHoặc AR-SAND cho lớp cát đệm
Đất tự nhiênEARTHDùng cho phần đất dưới móng
CátAR-SANDMẫu chấm rải
Đá dămGRAVEL
GỗGOST_WOOD hoặc JIS_WOODHai mẫu khác nhau về mật độ vân
Lớp cách nhiệtINSUL
Gạch lát nềnNET vuông · AR-PARQ1 gỗ ghép · AR-HBONE xương cá
Mảng đặcSOLIDCột bê tông ở tỷ lệ nhỏ, khi vạch nghiêng đã quá dày

Ba nhóm mẫu có thể bỏ qua khi làm hồ sơ nhà: nhóm tên bắt đầu bằng ACAD_ISO theo tiêu chuẩn ISO, nhóm JIS theo tiêu chuẩn Nhật, nhóm GOST theo tiêu chuẩn Nga.

Một điều bắt buộc mà nhiều hồ sơ quên: ký hiệu tô phải kèm chú giải đặt cạnh khung tên. Người thi công không đoán được vạch nghiêng là gạch hay bê tông nếu bản vẽ không nói.

Gọi lệnh: bốn lựa chọn và hai kiểu giao diện

Nút Hatch nằm ở bảng Draw của thẻ Home. Gõ HATCH, hoặc H, hoặc BH. Dòng nhắc của bản 2027 có bốn lựa chọn.

Pick internal point or [Select objects/Draw/Undo/seTtings]:

Lựa chọnViệc
Pick internal pointCách ngầm định. Bấm một điểm bên trong vùng, phần mềm tự dò biên
Select objectsChọn thẳng đối tượng làm biên. Dùng khi biên đã là polyline kín
DrawVẽ đường bao mới rồi tô luôn. Lựa chọn mới, tiện khi mảng cần tô chưa có biên
seTtingsMở hộp Hatch and Gradient, tức giao diện kiểu cũ

Bản 2027 có hai kiểu giao diện, chọn bằng biến HPDLGMODE. Ngầm định là 2, hiện một thẻ ribbon ngữ cảnh. Đặt bằng 1 thì quay về hộp thoại kiểu cũ, gom mọi ô vào một chỗ nên dễ nhìn tổng thể hơn. Chi tiết ở trang HPDLGMODE (System Variable).

Tỷ lệ: nguyên nhân của cả mảng đen lẫn mảng trống

Đây là chỗ hỏng nhiều nhất, và nó gây ra hai triệu chứng trái ngược nhau mà người dùng tưởng là hai lỗi khác nhau.

Cùng mẫu ANSI31, ba tỷ lệ khác nhau Ảnh: Từ trái sang: Scale 1 thành mảng xám đặc, Scale 40 vạch đọc được, Scale 400 cả ô chỉ còn một vạch

Cùng một mẫu ANSI31 trên ba ô vuông như nhau, chỉ khác tỷ lệ:

Tỷ lệKhoảng cách vạchKết quả
13,175 đơn vịMảng đen kịt — các vạch chồng lên nhau
40127 đơn vịĐọc được, đây là giá trị dùng được
4001270 đơn vịGần như trống — một nét của mẫu dài hơn cả vùng tô

Quy tắc: tô ra đen kịt nghĩa là tỷ lệ quá nhỏ; tô xong không thấy gì nghĩa là tỷ lệ quá lớn. Cả hai đều sửa bằng ô Scale, không phải đổi mẫu.

Góc xoay là ô thứ hai. Cần nhớ rằng góc khai cộng thêm vào góc có sẵn của mẫu: ANSI31 vốn nghiêng 45 độ, khai thêm 45 nữa thành 90, tức vạch dựng đứng.

ANSI31 với góc 45 độ Ảnh: Khai góc 45 cho mẫu ANSI31: cộng với 45 độ có sẵn của mẫu thành 90, vạch thành dựng đứng

Gốc mẫu tô: ô thứ tư ít ai để ý

Ba ô trên quyết định mẫu trông ra sao. Ô thứ tư quyết định mẫu bắt đầu từ đâu, và nó chỉ lộ ra khi tô gạch lát hay tô tường xây.

Mẫu tô không dán vào miền được tô. Nó là một tấm lưới vô tận trải khắp bản vẽ, và lệnh tô chỉ cắt lấy phần lưới nằm trong miền. Điểm neo của tấm lưới ấy là gốc mẫu tô, bản vẽ mới đặt tại 0,0, đọc bằng biến HPORIGIN.

Hệ quả: tô một ô gạch 600 nhân 600 ở chỗ bất kỳ thì viên gạch đầu tiên gần như chắc chắn bị cắt dở, vì mép ô không rơi đúng vào mắt lưới.

Lựa chọn Origin có ba cách:

CáchViệc
Use current originGiữ gốc đang có. Ngầm định
Set new originChỉ một điểm làm gốc mới. Lệnh hỏi tiếp Store as default origin?
Default to boundary extentsLấy một góc hoặc tâm hộp bao của miền làm gốc. Tiện khi miền là hình chữ nhật

Câu hỏi Store as default origin nên để No. Trả lời Yes là đổi gốc cho cả bản vẽ, nên những mảng tô làm sau ở chỗ khác lại lệch. Gốc là việc của từng mảng tô, không phải của bản vẽ.

Với gạch lát nền, hãy đặt gốc tại một đỉnh của phòng rồi kiểm xem viên cắt rơi vào đâu. Người thi công cần biết hàng gạch bắt đầu từ mép nào. Đây là chỗ mảng tô thôi làm nền trang trí mà thành thông tin thi công.

Ba chế độ đảo và khe hở biên

Đảo là nét kín nằm trong vùng tô — cột trong phòng, lỗ thang trong sàn. Phần mềm xử lý theo ba chế độ.

Ba chế độ đảo Ảnh: Trái Normal tô rồi bỏ rồi lại tô; giữa Outer chỉ tô vùng ngoài cùng; phải Ignore tô xuyên qua mọi đảo

Bản 2027 vừa cài để chế độ Outer, và với hồ sơ nhà đó là chế độ đúng: tô sàn thì cột và lỗ thang được chừa ra.

Khe hở là chuyện thứ hai. Vùng vẽ bốn nét mà một nét ngắn hụt vài đơn vị thì bấm vào trong sẽ nhận:

Valid hatch boundary not found.

Ô Gap tolerance, tức biến HPGAPTOL, cho phép bỏ qua khe nhỏ hơn con số khai. Ngầm định là 0, không tha khe nào. Đặt 10 rồi gọi lại là tô được như thể hình đã kín. Chi tiết ở trang HPGAPTOL (System Variable).

Một bẫy nữa trên mặt bằng thật: trục cột chạy đúng giữa tim tường nên lớp tường bị trục chia đôi. Bấm đúng lên trục thì máy từ chối với Point is directly on an object. Cách gọn nhất là tắt lớp trục trước khi tô, cả bề dày tường thành một vùng.

Associative: mảng tô bám theo biên

Ô Associative bật sẵn, biến HPASSOC bằng 1, và nên để nguyên. Mảng tô khi ấy bám theo biên: sửa biên thì mảng tô đổi theo.

Mảng tô associative nới theo biên Ảnh: Trái: phòng đã tô. Phải: sau khi kéo biên rộng ra, mảng tô tự nới theo mà không phải tô lại

Đo được ngay: kéo tường phải ra thêm 600 thì mảng tô tự nới, và ô Area trong bảng Properties đổi từ 2 240 000 thành 2 480 000 — đúng bằng phần tường dài thêm.

Sửa mảng tô đã có thì gõ HATCHEDIT, tắt là HE, hoặc bấm đúp vào mảng tô. Bảng Properties mở bằng Ctrl1 sửa được từng con số mà không cần gọi lệnh, và cho đọc luôn diện tích.

Nút Inherit Properties là công cụ tiết kiệm thời gian nhất: bấm vào đó rồi bấm vào một mảng tô có sẵn là lấy nguyên mẫu, tỷ lệ và góc của nó.

Nạp thư viện hatch từ ngoài vào

Khi 83 mẫu có sẵn vẫn chưa đủ, bạn tải thêm tệp .pat. Đây là chỗ nhiều người tải về rồi không dùng được, và Autodesk nêu rõ bốn điều kiện.

Điều kiệnChi tiết
Tên mẫu ≤ 31 ký tựDài hơn thì phần mềm không nhận
Có dòng trống ở cuối tệpThiếu dòng trống thì mẫu cuối cùng không dùng được
Tệp nằm trong Support File Search PathKhai đường dẫn ở hộp OPTIONS, thẻ Files
Tên tệp trùng tên mẫuMẫu tên WATER phải nằm trong tệp water.pat

Cách gọn hơn hẳn: chép định nghĩa mẫu vào thẳng tệp acadiso.pat, phần User Defined Hatch Patterns. Làm vậy thì không phải giữ từng tệp riêng, cũng không phải khai thêm đường dẫn nào. Autodesk mô tả ở trang FAQ: Why can't I use my custom hatch pattern (PAT) files?.

Trước khi đi tải, hãy gõ -HATCH, gõ P, rồi gõ dấu hỏi và Enter: phần mềm liệt kê toàn bộ mẫu đang có kèm mô tả. Nhiều trường hợp mẫu cần tìm đã nằm sẵn ở đó.

Lấy diện tích từ vùng đã tô

Mảng tô không chỉ để nhìn. Chọn mảng tô rồi mở bảng Properties là đọc được ô Area, và con số ấy đã trừ sẵn các đảo bên trong — chính xác hơn đo tay.

Có ba cách đọc diện tích: bảng Properties cho một vùng, lệnh LIST in ra kèm chu vi và toạ độ đỉnh, lệnh AREA cộng trừ nhiều vùng bằng hai lựa chọn Add areaSubtract area.

Một chỗ sai số hay xuất hiện trong bảng thống kê: diện tích đọc ra tính bằng đơn vị bản vẽ bình phương. Bản vẽ theo milimét thì một mét vuông bằng một triệu đơn vị, phải chia cho một triệu mới ra mét vuông.

Quy trình lập bảng diện tích cho hồ sơ nhà:

  1. Dựng biên từng phòng bằng BOUNDARY, bấm một điểm giữa phòng. Đặt các biên lên một lớp riêng và tắt lớp ấy khi in.
  2. Chọn từng biên, đọc ô Area trong bảng Properties.
  3. Chia cho một triệu để ra mét vuông.
  4. Ghi vào bảng thống kê.
  5. Kiểm chéo: tổng diện tích các phòng cộng diện tích tường phải bằng diện tích phủ bì. Lệch quá vài phần trăm nghĩa là có phòng bị sót hoặc biên dựng chồng nhau.

Câu hỏi thường gặp

Lệnh hatch trong CAD gõ tắt là gì?

H rồi Enter. Bản dòng lệnh là -HATCH, hỏi từng bước mẫu, tỷ lệ, góc rồi mới tới điểm bấm.

Vì sao tô ra một mảng đen kịt?

Tỷ lệ quá nhỏ nên các vạch chồng lên nhau. Tăng ô Scale lên, đừng đổi mẫu.

Vì sao tô xong không thấy gì?

Ngược lại: tỷ lệ quá lớn, một nét của mẫu dài hơn cả vùng tô. Giảm ô Scale.

Bấm vào mà máy báo không tìm được biên?

Biên hở. Đặt biến HPGAPTOL bằng 10 rồi tô lại, hoặc dựng lại biên bằng lệnh BOUNDARY.

Tải thư viện hatch về mà không dùng được?

Kiểm bốn điều kiện: tên mẫu dưới 31 ký tự, có dòng trống cuối tệp, tệp nằm trong Support File Search Path, và tên tệp trùng tên mẫu. Gọn nhất là chép mẫu vào thẳng acadiso.pat.

Bài viết liên quan

Về tác giả

PGS.TS. Trần Anh Bình — Viện trưởng Viện Tin học Xây dựng – Trường Đại học Xây dựng Hà Nội