Tin tức

Phím tắt Revit 2027: bảng tổng hợp theo nhóm việc và cách tự gán phím tắt

Phím tắt Revit 2027 xếp theo nhóm việc: dựng hình, chỉnh sửa, ẩn hiện, bắt điểm. Kèm cách tạo, đổi phím tắt và mang bộ phím sang máy khác bằng tệp XML.

  • TS. Nguyễn Mạnh Tuấn
  • 13 phút đọc
Hộp Keyboard Shortcuts mở trên giao diện Revit, cột Shortcuts ghi phím tắt của từng lệnh Ảnh: Ảnh chụp màn hình Revit, nguồn Autodesk

Phím tắt Revit là khác biệt lớn nhất giữa người dùng nhanh và người dùng chậm. Cùng một việc, người quen phím đã làm xong trong lúc người kia còn tìm nút trên ribbon.

Bảng trong bài được đếm lại trong hộp Keyboard Shortcuts của Revit 2027.2 tại Viện, xếp theo nhóm việc chứ không theo tab ribbon. Muốn học Revit bài bản từ đầu thì xem lộ trình khóa Học Revit.

Phím tắt Revit 2027 có bao nhiêu và gõ thế nào

MụcCon số và cách dùng
Tổng số lệnh1864 lệnh có trong bảng phím tắt của bản 2027
Lệnh có phím tắt sẵn193 lệnh. Số còn lại để trống cho người dùng tự gán
Cách gõGõ liên tiếp hai hoặc ba chữ, không cần Enter, không phân biệt hoa thường
Nhiều phím cho một lệnhCó lệnh nhận nhiều phím, ví dụ Zoom to Fit nhận cả ZE, ZF và ZX
Revit đọc chuỗi phím tắt thế nào Ảnh: Gõ W thì thanh trạng thái hiện lệnh khớp; gõ WA thì Wall chạy; nhiều lệnh cùng khớp thì dùng mũi tên và phím cách

Con số 193 trên 1864 cho thấy bộ phím gốc chỉ bao được một phần nhỏ, lại nghiêng về tường, cửa, cột và lệnh chỉnh sửa. Nhiều lệnh kiến trúc dùng hằng ngày như mái, trần, cầu thang, mặt cắt không có phím nào. Phần làm thử cuối bài chỉ cách gán thêm.

Bước 1 — mở hộp Keyboard Shortcuts

Có ba đường vào. Nhanh nhất là gõ KS. Hai đường còn lại là View › Windows › User Interface › Keyboard Shortcuts, hoặc File › Options rồi trang User Interface.

Trang User Interface của hộp Options Ảnh: Trang User Interface của hộp Options, hai vùng đánh số
SốThành phầnÝ nghĩa
1Keyboard Shortcuts: CustomizeNút mở bảng phím tắt
2Ribbon tab switchingCách ribbon nhảy tab sau khi bỏ chọn; Project Environment đặt sẵn Return to the previous tab
Hộp Keyboard Shortcuts Ảnh: Hộp Keyboard Shortcuts, bốn vùng đánh số
SốThành phầnÝ nghĩa
1SearchGõ tên lệnh để lọc; tìm được theo bất kỳ phần nào của từ
2FilterLọc theo trạng thái hoặc theo tab ribbon
3AssignmentsBa cột: Command là tên lệnh, Shortcuts là phím đang gán, Paths là đường tới lệnh trên ribbon
4Press new keysÔ gõ phím mới, kèm nút Assign để gán và Remove để bỏ
Danh sách của ô Filter Ảnh: Danh sách của ô Filter: bốn mục trạng thái rồi tới từng tab ribbon
MụcÝ nghĩa
AllToàn bộ 1864 lệnh
All DefinedChỉ các lệnh đã có phím tắt, danh sách để học thuộc
All Not DefinedCác lệnh chưa có phím, danh sách để tự gán thêm
All ReservedCác phím Revit giữ riêng, hiện chữ xám, không gán lại được
Từng tabArchitecture Tab, Annotate Tab… lọc theo nơi lệnh nằm trên ribbon

Cột Paths đáng đọc kỹ. Dòng Architecture>Build nghĩa là lệnh nằm ở tab Architecture, panel Build. Nhờ cột này mà tra ngược được: biết phím tắt, tìm ra nút.

Bước 2 — cách tạo phím tắt trong Revit và đổi phím tắt

  1. KS để mở hộp Keyboard Shortcuts.
  2. Gõ tên lệnh vào ô Search, ví dụ Roof.
  3. Bấm chọn dòng lệnh cần gán trong bảng Assignments.
  4. Bấm vào ô Press new keys rồi gõ tổ hợp muốn dùng, ví dụ RF.
  5. Bấm Assign. Phím mới hiện ngay ở cột Shortcuts.
  6. Bấm OK để đóng hộp.
Quy tắcÝ nghĩa
Độ dàiTối đa 5 ký tự chữ hoặc số. Bộ gốc có cả phím ba chữ như EOD
Trùng phímHai lệnh dùng chung một phím được. Khi gõ, bấm mũi tên trên thanh trạng thái để chọn lệnh, bấm phím cách để chạy
Đổi hoặc bỏ phímChọn dòng, chọn phím trong cột Shortcuts rồi bấm Remove, sau đó gán phím mới
Tổ hợp Ctrl, Shift, AltChỉ đi với một phím chữ hoặc số; có Alt thì phải có Ctrl hoặc Shift. Nên tránh vì dễ đụng phím hệ thống
Phím dành riêngTab, Esc, Enter, phím cách, Ctrl+C, Ctrl+Z, Ctrl+S… không gán được

Mẹo. Gán theo chữ đầu tên lệnh tiếng Anh thì dễ nhớ nhất, vì bộ gốc cũng làm vậy: WA là Wall, DR là Door, WN là Window. Danh sách phím dành riêng có ở trang About Reserved Keys của Autodesk.

Tổng hợp lệnh tắt Revit: chọn, dựng hình, chỉnh sửa

Cột Lệnh ghi đúng tên tiếng Anh hiện trong hộp Keyboard Shortcuts. Phím cho cách vẽ tường trong Revit là WA, cho cửa là DR.

PhímChọn, thuộc tính và dựng hình
MDModify — về lại chế độ chọn
PP, Ctrl+1, VPProperties — bật tắt bảng thuộc tính
CSCreate Similar — tạo cấu kiện cùng kiểu với cái đang chọn
MAMatch Type Properties — chép kiểu từ cấu kiện này sang cấu kiện khác
SASelect All Instances: In Entire Project
FFFind in Project Browser — tìm khung nhìn đang mở trong cây dự án
WAWall — tường
DRDoor — cửa đi
WNWindow — cửa sổ
CLColumn — cột
SBFloor: Structural — sàn kết cấu
LLLevel — cao độ
GRGrid — trục
RMRoom — phòng
RTTag Room — nhãn phòng
CMPlace a Component — đặt cấu kiện
LIModel Line — đường mô hình
RPReference Plane — mặt phẳng tham chiếu
PKSet: Pick a Plane — chọn mặt phẳng làm việc
PhímChỉnh sửa và nhóm
ALAlign — canh thẳng
MVMove — dời
CO, CCCopy — sao chép
RORotate — xoay
MMMirror - Pick Axis — đối xứng qua trục có sẵn
DMMirror - Draw Axis — đối xứng qua trục tự vẽ
OFOffset — dời song song
ARArray — nhân bản theo dãy
REScale — thu phóng
TRTrim/Extend to Corner — cắt nối thành góc
SLSplit Element — cắt rời
DEDelete — xoá
PN, UPPin, Unpin — ghim, bỏ ghim
PT, SFPaint, Split Face — sơn mặt, chia mặt
CP, RCCope, Remove Coping — cắt vát theo cấu kiện khác, bỏ cắt vát
ACActivate Controls and Dimensions
EPEdit Part — sửa phần đã tách
GPCreate Group — tạo nhóm
EG, UGEdit Group, Ungroup — sửa nhóm, rã nhóm
AP, RGAdd to Group, Remove from Group — thêm vào, bỏ khỏi nhóm
ADAttach Detail Group — gắn nhóm chi tiết
FG, CGFinish, Cancel — kết thúc hoặc bỏ sửa nhóm

Bộ gốc còn có phím cho kết cấu và cơ điện, theo bảng phím tắt mặc định của Autodesk. Kết cấu có BM dầm, BR giằng, FT móng tường. Cơ điện có DT ống gió, PI ống nước, CT máng cáp, CN ống luồn dây, PX thiết bị vệ sinh, LF đèn, EE thiết bị điện.

Phím tắt ghi chú, khung nhìn và đổi màu nền Revit

PhímGhi chú, kích thước và soạn chữ
DIAligned Dimension — kích thước thẳng
ELSpot Elevation — dấu cao độ
TXText — chữ
FRFind/Replace — tìm và thay chữ
TGTag by Category — gắn nhãn theo nhóm
DLDetail Line — đường chi tiết
EWEdit Witness Lines — sửa đường gióng
Ctrl+B, Ctrl+I, Ctrl+UBold, Italic, Underline — đậm, nghiêng, gạch chân
Ctrl+=, Ctrl+Shift+=Subscript, Superscript — chỉ số dưới, chỉ số trên
Ctrl+Shift+AAll Caps — viết hoa toàn bộ
Ctrl+QClose Text Editor — đóng chế độ soạn chữ
PhímKhung nhìn và hiển thị
VG, VVVisibility/Graphics — hộp hiển thị của khung nhìn
GDGraphic Display Options
VRView Range — phạm vi khung nhìn
TLThin Lines — nét mảnh đều trên màn hình
WF, HL, SDWireframe, Hidden Line, Shaded with Edges — ba kiểu hiển thị
TW, WTTab Views, Tile Views — xếp khung nhìn thành thẻ hoặc lát cạnh nhau
CACanvas Theme — đổi màu nền vùng vẽ
KSKeyboard Shortcuts — chính hộp phím tắt

Phím đổi màu nền là CA, mở phần Canvas Theme để đổi nền vùng vẽ sáng hay tối.

Lệnh tắt ẩn hiện trong Revit

PhímẨn và hiện
HHHide Element — ẩn tạm cấu kiện
HCHide Category — ẩn tạm cả nhóm
HIIsolate Element — chỉ hiện cấu kiện đang chọn
ICIsolate Category — chỉ hiện nhóm đang chọn
HRReset Temporary Hide/Isolate — bỏ mọi ẩn hiện tạm
EHHide in View: Hide Elements — ẩn hẳn trong khung nhìn
VHHide in View: Hide Category — ẩn hẳn cả nhóm
EU, VUUnhide Element, Unhide Category — hiện lại cấu kiện, nhóm
RHToggle Reveal Hidden Elements Mode — soi cấu kiện bị ẩn
EODOverride Graphics in View: Override by Element
LWLinework — đổi nét của một cạnh
BXSelection Box — hộp cắt bao quanh cấu kiện đang chọn
CXToggle Reveal Constraints Mode — soi ràng buộc
Ẩn tạm hay ẩn hẳn trong khung nhìn Ảnh: Ẩn tạm HH, HC, HI, IC gỡ bằng HR; ẩn hẳn EH, VH phải soi RH rồi hiện lại bằng EU, VU
Cặp dễ nhầmKhác nhau ở đâu
HH và EHHH ẩn tạm, bỏ bằng HR hoặc tắt kính râm. EH ẩn hẳn, chỉ bỏ bằng EU hoặc qua chế độ soi RH
HC và VHCùng khác biệt ấy cho cả nhóm: HC tạm, VH hẳn
HI và ICHI chỉ giữ cấu kiện đang chọn, IC giữ cả nhóm của nó; cả hai đều tạm
RH và RCRH soi cấu kiện bị ẩn. RC ở menu chuột phải là lặp lệnh vừa dùng, ở tab Modify là bỏ cắt vát

Nhầm các cặp này là gốc của câu hỏi quen thuộc: đã hiện lại rồi mà cấu kiện vẫn không thấy.

Phím tắt phóng khung nhìn, bắt điểm và các phím khác

PhímPhóng và di chuyển khung nhìn
ZE, ZF, ZXZoom to Fit — vừa khung nhìn
ZAZoom All to Fit — vừa mọi khung nhìn đang mở
ZR, ZZZoom in Region — phóng theo vùng khoanh
ZO, ZVZoom Out (2x) — thu nhỏ hai lần
ZP, ZCPrevious Pan/Zoom — về khung hình trước
ZSZoom Sheet Size — phóng bằng khổ giấy
PhímBắt điểm, gõ khi đang vẽ
SE, SM, SCEndpoints, Midpoints, Centers — đầu cuối, điểm giữa, tâm
SN, SI, SPNearest, Intersections, Perpendicular — gần nhất, giao điểm, chân vuông góc
ST, SQ, SXTangents, Quadrants, Points — tiếp điểm, điểm phần tư, điểm
S2Mid between 2 points — điểm giữa hai điểm chỉ định
SW, SRWork Plane Grid, Snap to Remote Objects — lưới mặt phẳng làm việc, đối tượng ở xa
SZClose — khép kín hình đang vẽ
SO, SSSnap Off, Turn Override Off — tắt bắt điểm cho cú bấm tới, bỏ mọi ghi đè
PC, LMSnap to Point Clouds, Snap to Coordination Models
PhímDiễn hoạ, quản lý và phím lẻ
RR, RD, RGRender, Render in Cloud, Render Gallery
SUSun Settings — thiết lập nắng
UNProject Units — đơn vị dự án
TS, BPToposolid Smooth Shading, Topography Cut Void Stability — địa hình
GL, PMGlobal Parameters, Parameters Service
ER, RL, RWEditing Requests, Reload Latest — khi làm việc chia sẻ
RCRepeat Last Command — lặp lệnh vừa dùng
MPMove to Project — chuyển sang dự án
TV, HTToggle visibility, Show Help Tooltip
F3, F9, F11Accelerated Graphics - Tech Preview, System Browser, Background Processes
Ctrl+`Activate the first contextual tab

Để ý RG mang hai nghĩa: Remove from Group khi đang sửa nhóm, Render Gallery ở chỗ khác. Revit chọn theo ngữ cảnh, và khi nhiều lệnh cùng khớp thì dùng thanh trạng thái như trang Use Keyboard Shortcuts của Autodesk mô tả.

Làm thử: gán phím cho lệnh chưa có và mang sang máy khác

Các lệnh dưới đây dùng thường xuyên trong triển khai kiến trúc nhưng bản 2027 không có phím tắt. Phím đề nghị đều chưa bị dùng trong bộ gốc và lấy chữ đầu tên lệnh.

LệnhPhím đề nghị
Roof by FootprintRF — mái
CeilingCI — trần
Floor: ArchitecturalFA — sàn kiến trúc (bộ gốc chỉ có SB cho sàn kết cấu)
Stair, RailingSH, RN — cầu thang, lan can
Curtain Grid, Curtain Wall MullionCQ, MU — đường chia và đố vách kính
ToposolidTP — địa hình
Section, CalloutSN2, CO2 — mặt cắt, khung phóng to
Schedule/Quantities, SheetSQ2, SS2 — bảng thống kê, tờ bản vẽ
Filled Region, Detail ComponentFI, DK — vùng tô, cấu kiện chi tiết
Purge Unused, Manage Links, Interference CheckPU, ML, IF — làm gọn, quản lý liên kết, kiểm va chạm

Bộ phím kiến trúc cho cả nhóm. Làm trên một máy, rồi mang sang máy thứ hai.

  1. KS. Tìm Roof by Footprint, bấm vào Press new keys, gõ RF, bấm Assign.
  2. Gán tiếp CI cho Ceiling, SH cho Stair, RN cho Railing theo bảng trên.
  3. Bấm Export, lưu tệp KeyboardShortcuts.xml vào thư mục thư viện dùng chung của văn phòng.
  4. Trên máy thứ hai, gõ KS, bấm Import, chọn tệp vừa lưu.
  5. Khi Revit hỏi, chọn gộp (merge) để giữ phím cũ và thêm phím mới, hoặc ghi đè (overwrite) để thay toàn bộ.
  6. RF trong một mặt bằng để kiểm lệnh mái đã chạy.
Một bộ phím tắt cho cả văn phòng Ảnh: Máy A gán phím và Export tệp XML, máy B Import; muốn trả về bộ gốc thì xoá tệp trong APPDATA

Tệp phím tắt thuộc về máy và người dùng, không đi theo tệp dự án. Chuyển máy mà quên Import thì mọi phím tự gán biến mất. Muốn trả về bộ gốc, xoá KeyboardShortcuts.xml trong thư mục của bản 2027 dưới %APPDATA%\Autodesk\Revit, theo trang Keyboard Shortcuts của Autodesk.

Câu hỏi thường gặp

Gõ phím tắt Revit có cần bấm Enter không?

Không. Gõ đủ ký tự cuối là lệnh chạy. Nếu nhiều lệnh cùng khớp, bấm mũi tên để chọn trên thanh trạng thái rồi bấm phím cách.

Phím tắt đổi màu nền Revit là gì?

Gõ CA để mở Canvas Theme và đổi nền vùng vẽ.

Đã bấm HR mà cấu kiện vẫn không hiện?

Cấu kiện bị ẩn hẳn bằng EH hoặc VH. Bấm RH để soi, chọn cấu kiện, rồi bấm EU hoặc VU.

Cài lại máy thì phím tự gán có còn không?

Không, trừ khi đã Export tệp XML trước đó để Import lại.

Bài viết liên quan

Về tác giả

TS. Nguyễn Mạnh Tuấn — Giảng viên BIM tại Viện Tin học Xây dựng – Trường Đại học Xây dựng Hà Nội