Phím tắt Revit là khác biệt lớn nhất giữa người dùng nhanh và người dùng chậm. Cùng một việc, người quen phím đã làm xong trong lúc người kia còn tìm nút trên ribbon.
Bảng trong bài được đếm lại trong hộp Keyboard Shortcuts của Revit 2027.2 tại Viện, xếp theo nhóm việc chứ không theo tab ribbon. Muốn học Revit bài bản từ đầu thì xem lộ trình khóa Học Revit.
Phím tắt Revit 2027 có bao nhiêu và gõ thế nào
| Mục | Con số và cách dùng |
|---|---|
| Tổng số lệnh | 1864 lệnh có trong bảng phím tắt của bản 2027 |
| Lệnh có phím tắt sẵn | 193 lệnh. Số còn lại để trống cho người dùng tự gán |
| Cách gõ | Gõ liên tiếp hai hoặc ba chữ, không cần Enter, không phân biệt hoa thường |
| Nhiều phím cho một lệnh | Có lệnh nhận nhiều phím, ví dụ Zoom to Fit nhận cả ZE, ZF và ZX |
Con số 193 trên 1864 cho thấy bộ phím gốc chỉ bao được một phần nhỏ, lại nghiêng về tường, cửa, cột và lệnh chỉnh sửa. Nhiều lệnh kiến trúc dùng hằng ngày như mái, trần, cầu thang, mặt cắt không có phím nào. Phần làm thử cuối bài chỉ cách gán thêm.
Bước 1 — mở hộp Keyboard Shortcuts
Có ba đường vào. Nhanh nhất là gõ KS. Hai đường còn lại là View › Windows › User Interface › Keyboard Shortcuts, hoặc File › Options rồi trang User Interface.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Keyboard Shortcuts: Customize | Nút mở bảng phím tắt |
| 2 | Ribbon tab switching | Cách ribbon nhảy tab sau khi bỏ chọn; Project Environment đặt sẵn Return to the previous tab |
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Search | Gõ tên lệnh để lọc; tìm được theo bất kỳ phần nào của từ |
| 2 | Filter | Lọc theo trạng thái hoặc theo tab ribbon |
| 3 | Assignments | Ba cột: Command là tên lệnh, Shortcuts là phím đang gán, Paths là đường tới lệnh trên ribbon |
| 4 | Press new keys | Ô gõ phím mới, kèm nút Assign để gán và Remove để bỏ |
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| All | Toàn bộ 1864 lệnh |
| All Defined | Chỉ các lệnh đã có phím tắt, danh sách để học thuộc |
| All Not Defined | Các lệnh chưa có phím, danh sách để tự gán thêm |
| All Reserved | Các phím Revit giữ riêng, hiện chữ xám, không gán lại được |
| Từng tab | Architecture Tab, Annotate Tab… lọc theo nơi lệnh nằm trên ribbon |
Cột Paths đáng đọc kỹ. Dòng Architecture>Build nghĩa là lệnh nằm ở tab Architecture, panel Build. Nhờ cột này mà tra ngược được: biết phím tắt, tìm ra nút.
Bước 2 — cách tạo phím tắt trong Revit và đổi phím tắt
- Gõ KS để mở hộp Keyboard Shortcuts.
- Gõ tên lệnh vào ô Search, ví dụ
Roof. - Bấm chọn dòng lệnh cần gán trong bảng Assignments.
- Bấm vào ô Press new keys rồi gõ tổ hợp muốn dùng, ví dụ
RF. - Bấm Assign. Phím mới hiện ngay ở cột Shortcuts.
- Bấm OK để đóng hộp.
| Quy tắc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Độ dài | Tối đa 5 ký tự chữ hoặc số. Bộ gốc có cả phím ba chữ như EOD |
| Trùng phím | Hai lệnh dùng chung một phím được. Khi gõ, bấm mũi tên trên thanh trạng thái để chọn lệnh, bấm phím cách để chạy |
| Đổi hoặc bỏ phím | Chọn dòng, chọn phím trong cột Shortcuts rồi bấm Remove, sau đó gán phím mới |
| Tổ hợp Ctrl, Shift, Alt | Chỉ đi với một phím chữ hoặc số; có Alt thì phải có Ctrl hoặc Shift. Nên tránh vì dễ đụng phím hệ thống |
| Phím dành riêng | Tab, Esc, Enter, phím cách, Ctrl+C, Ctrl+Z, Ctrl+S… không gán được |
Mẹo. Gán theo chữ đầu tên lệnh tiếng Anh thì dễ nhớ nhất, vì bộ gốc cũng làm vậy: WA là Wall, DR là Door, WN là Window. Danh sách phím dành riêng có ở trang About Reserved Keys của Autodesk.
Tổng hợp lệnh tắt Revit: chọn, dựng hình, chỉnh sửa
Cột Lệnh ghi đúng tên tiếng Anh hiện trong hộp Keyboard Shortcuts. Phím cho cách vẽ tường trong Revit là WA, cho cửa là DR.
| Phím | Chọn, thuộc tính và dựng hình |
|---|---|
| MD | Modify — về lại chế độ chọn |
| PP, Ctrl+1, VP | Properties — bật tắt bảng thuộc tính |
| CS | Create Similar — tạo cấu kiện cùng kiểu với cái đang chọn |
| MA | Match Type Properties — chép kiểu từ cấu kiện này sang cấu kiện khác |
| SA | Select All Instances: In Entire Project |
| FF | Find in Project Browser — tìm khung nhìn đang mở trong cây dự án |
| WA | Wall — tường |
| DR | Door — cửa đi |
| WN | Window — cửa sổ |
| CL | Column — cột |
| SB | Floor: Structural — sàn kết cấu |
| LL | Level — cao độ |
| GR | Grid — trục |
| RM | Room — phòng |
| RT | Tag Room — nhãn phòng |
| CM | Place a Component — đặt cấu kiện |
| LI | Model Line — đường mô hình |
| RP | Reference Plane — mặt phẳng tham chiếu |
| PK | Set: Pick a Plane — chọn mặt phẳng làm việc |
| Phím | Chỉnh sửa và nhóm |
|---|---|
| AL | Align — canh thẳng |
| MV | Move — dời |
| CO, CC | Copy — sao chép |
| RO | Rotate — xoay |
| MM | Mirror - Pick Axis — đối xứng qua trục có sẵn |
| DM | Mirror - Draw Axis — đối xứng qua trục tự vẽ |
| OF | Offset — dời song song |
| AR | Array — nhân bản theo dãy |
| RE | Scale — thu phóng |
| TR | Trim/Extend to Corner — cắt nối thành góc |
| SL | Split Element — cắt rời |
| DE | Delete — xoá |
| PN, UP | Pin, Unpin — ghim, bỏ ghim |
| PT, SF | Paint, Split Face — sơn mặt, chia mặt |
| CP, RC | Cope, Remove Coping — cắt vát theo cấu kiện khác, bỏ cắt vát |
| AC | Activate Controls and Dimensions |
| EP | Edit Part — sửa phần đã tách |
| GP | Create Group — tạo nhóm |
| EG, UG | Edit Group, Ungroup — sửa nhóm, rã nhóm |
| AP, RG | Add to Group, Remove from Group — thêm vào, bỏ khỏi nhóm |
| AD | Attach Detail Group — gắn nhóm chi tiết |
| FG, CG | Finish, Cancel — kết thúc hoặc bỏ sửa nhóm |
Bộ gốc còn có phím cho kết cấu và cơ điện, theo bảng phím tắt mặc định của Autodesk. Kết cấu có BM dầm, BR giằng, FT móng tường. Cơ điện có DT ống gió, PI ống nước, CT máng cáp, CN ống luồn dây, PX thiết bị vệ sinh, LF đèn, EE thiết bị điện.
Phím tắt ghi chú, khung nhìn và đổi màu nền Revit
| Phím | Ghi chú, kích thước và soạn chữ |
|---|---|
| DI | Aligned Dimension — kích thước thẳng |
| EL | Spot Elevation — dấu cao độ |
| TX | Text — chữ |
| FR | Find/Replace — tìm và thay chữ |
| TG | Tag by Category — gắn nhãn theo nhóm |
| DL | Detail Line — đường chi tiết |
| EW | Edit Witness Lines — sửa đường gióng |
| Ctrl+B, Ctrl+I, Ctrl+U | Bold, Italic, Underline — đậm, nghiêng, gạch chân |
| Ctrl+=, Ctrl+Shift+= | Subscript, Superscript — chỉ số dưới, chỉ số trên |
| Ctrl+Shift+A | All Caps — viết hoa toàn bộ |
| Ctrl+Q | Close Text Editor — đóng chế độ soạn chữ |
| Phím | Khung nhìn và hiển thị |
|---|---|
| VG, VV | Visibility/Graphics — hộp hiển thị của khung nhìn |
| GD | Graphic Display Options |
| VR | View Range — phạm vi khung nhìn |
| TL | Thin Lines — nét mảnh đều trên màn hình |
| WF, HL, SD | Wireframe, Hidden Line, Shaded with Edges — ba kiểu hiển thị |
| TW, WT | Tab Views, Tile Views — xếp khung nhìn thành thẻ hoặc lát cạnh nhau |
| CA | Canvas Theme — đổi màu nền vùng vẽ |
| KS | Keyboard Shortcuts — chính hộp phím tắt |
Phím đổi màu nền là CA, mở phần Canvas Theme để đổi nền vùng vẽ sáng hay tối.
Lệnh tắt ẩn hiện trong Revit
| Phím | Ẩn và hiện |
|---|---|
| HH | Hide Element — ẩn tạm cấu kiện |
| HC | Hide Category — ẩn tạm cả nhóm |
| HI | Isolate Element — chỉ hiện cấu kiện đang chọn |
| IC | Isolate Category — chỉ hiện nhóm đang chọn |
| HR | Reset Temporary Hide/Isolate — bỏ mọi ẩn hiện tạm |
| EH | Hide in View: Hide Elements — ẩn hẳn trong khung nhìn |
| VH | Hide in View: Hide Category — ẩn hẳn cả nhóm |
| EU, VU | Unhide Element, Unhide Category — hiện lại cấu kiện, nhóm |
| RH | Toggle Reveal Hidden Elements Mode — soi cấu kiện bị ẩn |
| EOD | Override Graphics in View: Override by Element |
| LW | Linework — đổi nét của một cạnh |
| BX | Selection Box — hộp cắt bao quanh cấu kiện đang chọn |
| CX | Toggle Reveal Constraints Mode — soi ràng buộc |
| Cặp dễ nhầm | Khác nhau ở đâu |
|---|---|
| HH và EH | HH ẩn tạm, bỏ bằng HR hoặc tắt kính râm. EH ẩn hẳn, chỉ bỏ bằng EU hoặc qua chế độ soi RH |
| HC và VH | Cùng khác biệt ấy cho cả nhóm: HC tạm, VH hẳn |
| HI và IC | HI chỉ giữ cấu kiện đang chọn, IC giữ cả nhóm của nó; cả hai đều tạm |
| RH và RC | RH soi cấu kiện bị ẩn. RC ở menu chuột phải là lặp lệnh vừa dùng, ở tab Modify là bỏ cắt vát |
Nhầm các cặp này là gốc của câu hỏi quen thuộc: đã hiện lại rồi mà cấu kiện vẫn không thấy.
Phím tắt phóng khung nhìn, bắt điểm và các phím khác
| Phím | Phóng và di chuyển khung nhìn |
|---|---|
| ZE, ZF, ZX | Zoom to Fit — vừa khung nhìn |
| ZA | Zoom All to Fit — vừa mọi khung nhìn đang mở |
| ZR, ZZ | Zoom in Region — phóng theo vùng khoanh |
| ZO, ZV | Zoom Out (2x) — thu nhỏ hai lần |
| ZP, ZC | Previous Pan/Zoom — về khung hình trước |
| ZS | Zoom Sheet Size — phóng bằng khổ giấy |
| Phím | Bắt điểm, gõ khi đang vẽ |
|---|---|
| SE, SM, SC | Endpoints, Midpoints, Centers — đầu cuối, điểm giữa, tâm |
| SN, SI, SP | Nearest, Intersections, Perpendicular — gần nhất, giao điểm, chân vuông góc |
| ST, SQ, SX | Tangents, Quadrants, Points — tiếp điểm, điểm phần tư, điểm |
| S2 | Mid between 2 points — điểm giữa hai điểm chỉ định |
| SW, SR | Work Plane Grid, Snap to Remote Objects — lưới mặt phẳng làm việc, đối tượng ở xa |
| SZ | Close — khép kín hình đang vẽ |
| SO, SS | Snap Off, Turn Override Off — tắt bắt điểm cho cú bấm tới, bỏ mọi ghi đè |
| PC, LM | Snap to Point Clouds, Snap to Coordination Models |
| Phím | Diễn hoạ, quản lý và phím lẻ |
|---|---|
| RR, RD, RG | Render, Render in Cloud, Render Gallery |
| SU | Sun Settings — thiết lập nắng |
| UN | Project Units — đơn vị dự án |
| TS, BP | Toposolid Smooth Shading, Topography Cut Void Stability — địa hình |
| GL, PM | Global Parameters, Parameters Service |
| ER, RL, RW | Editing Requests, Reload Latest — khi làm việc chia sẻ |
| RC | Repeat Last Command — lặp lệnh vừa dùng |
| MP | Move to Project — chuyển sang dự án |
| TV, HT | Toggle visibility, Show Help Tooltip |
| F3, F9, F11 | Accelerated Graphics - Tech Preview, System Browser, Background Processes |
| Ctrl+` | Activate the first contextual tab |
Để ý RG mang hai nghĩa: Remove from Group khi đang sửa nhóm, Render Gallery ở chỗ khác. Revit chọn theo ngữ cảnh, và khi nhiều lệnh cùng khớp thì dùng thanh trạng thái như trang Use Keyboard Shortcuts của Autodesk mô tả.
Làm thử: gán phím cho lệnh chưa có và mang sang máy khác
Các lệnh dưới đây dùng thường xuyên trong triển khai kiến trúc nhưng bản 2027 không có phím tắt. Phím đề nghị đều chưa bị dùng trong bộ gốc và lấy chữ đầu tên lệnh.
| Lệnh | Phím đề nghị |
|---|---|
| Roof by Footprint | RF — mái |
| Ceiling | CI — trần |
| Floor: Architectural | FA — sàn kiến trúc (bộ gốc chỉ có SB cho sàn kết cấu) |
| Stair, Railing | SH, RN — cầu thang, lan can |
| Curtain Grid, Curtain Wall Mullion | CQ, MU — đường chia và đố vách kính |
| Toposolid | TP — địa hình |
| Section, Callout | SN2, CO2 — mặt cắt, khung phóng to |
| Schedule/Quantities, Sheet | SQ2, SS2 — bảng thống kê, tờ bản vẽ |
| Filled Region, Detail Component | FI, DK — vùng tô, cấu kiện chi tiết |
| Purge Unused, Manage Links, Interference Check | PU, ML, IF — làm gọn, quản lý liên kết, kiểm va chạm |
Bộ phím kiến trúc cho cả nhóm. Làm trên một máy, rồi mang sang máy thứ hai.
- Gõ KS. Tìm
Roof by Footprint, bấm vào Press new keys, gõRF, bấm Assign. - Gán tiếp CI cho Ceiling, SH cho Stair, RN cho Railing theo bảng trên.
- Bấm Export, lưu tệp
KeyboardShortcuts.xmlvào thư mục thư viện dùng chung của văn phòng. - Trên máy thứ hai, gõ KS, bấm Import, chọn tệp vừa lưu.
- Khi Revit hỏi, chọn gộp (merge) để giữ phím cũ và thêm phím mới, hoặc ghi đè (overwrite) để thay toàn bộ.
- Gõ
RFtrong một mặt bằng để kiểm lệnh mái đã chạy.
Tệp phím tắt thuộc về máy và người dùng, không đi theo tệp dự án. Chuyển máy mà quên Import thì mọi phím tự gán biến mất. Muốn trả về bộ gốc, xoá KeyboardShortcuts.xml trong thư mục của bản 2027 dưới %APPDATA%\Autodesk\Revit, theo trang Keyboard Shortcuts của Autodesk.
Câu hỏi thường gặp
Gõ phím tắt Revit có cần bấm Enter không?
Không. Gõ đủ ký tự cuối là lệnh chạy. Nếu nhiều lệnh cùng khớp, bấm mũi tên để chọn trên thanh trạng thái rồi bấm phím cách.
Phím tắt đổi màu nền Revit là gì?
Gõ CA để mở Canvas Theme và đổi nền vùng vẽ.
Đã bấm HR mà cấu kiện vẫn không hiện?
Cấu kiện bị ẩn hẳn bằng EH hoặc VH. Bấm RH để soi, chọn cấu kiện, rồi bấm EU hoặc VU.
Cài lại máy thì phím tự gán có còn không?
Không, trừ khi đã Export tệp XML trước đó để Import lại.
Bài viết liên quan
- Lộ trình học Revit cho người mới — học lệnh nào trước, học phím tắt lúc nào
- Cách vẽ tường trong Revit — lệnh Wall, gõ WA
- Dim kích thước trong Revit — lệnh Aligned Dimension, gõ DI
- Hatch và chi tiết 2D trong Revit — Filled Region và Detail Component chưa có phím