Chọn dàn lạnh mà không có con số tải thì chỉ là đoán. Nhiều đồ án vẫn tính tay trên Excel, chép diện tích từ bản vẽ sang, rồi kiến trúc sửa là chép lại từ đầu.
Mô hình Revit đã có sẵn diện tích, thể tích và hướng nhà, nên tính tải lạnh trong Revit là lấy lại đúng những gì đã dựng. Gõ tìm bằng cụm tải lạnh revit thì Google hay trả về trang tải phần mềm, nên bài này gọi đúng tên công cụ: Heating and Cooling Loads. Bài này đi trọn quy trình trên bản 2027, bản đã đổi hẳn phần vùng: HVAC Zones thành System-Zones và hộp thoại tính tải làm lại từ đầu. Muốn học trọn phần điều hoà thông gió trên một công trình thật, xem khóa Revit MEP của Viện.
Revit tính tải lạnh bằng gì
Autodesk ghi rõ trên trang Heating and Cooling Reference: công cụ này viết theo ASHRAE Handbook of Fundamentals và tính đỉnh tải theo phương pháp RTS, tức chuỗi thời gian bức xạ.
Chuỗi dữ liệu đi qua bốn chặng. Thiếu chặng nào là hỏng chặng sau.
| Chặng | Thứ mang dữ liệu | Khai ở đâu |
|---|---|---|
| 1 | Space — diện tích, thể tích, số người, tải đèn và thiết bị | Analyze › Spaces |
| 2 | System-Zone — nhóm Space dùng chung một máy, một điểm điều khiển | Analyze › Zoning |
| 3 | Energy model — mô hình phân tích Revit tự dựng | Analyze › Energy Optimization |
| 4 | Báo cáo tải — bảng số theo công trình, tầng, vùng, phòng | Analyze › Reports & Schedules |
Vị trí công trình và dữ liệu thời tiết nằm ngoài bốn chặng đó nhưng quyết định toàn bộ kết quả: cùng một toà nhà đặt ở Hà Nội và ở Boston ra hai con số khác hẳn.
Chuẩn bị: Space và tệp để làm theo
Space phải có trước. Bài Space trong Revit MEP hướng dẫn đặt Space cho cả tầng; bài file Revit MEP mẫu cho tệp để làm theo.
Ba điều cần soát trước khi bắt đầu, và cả ba đều được Autodesk nói thẳng trong tài liệu. Space phải phủ mọi khu vực, kể cả khoảng trần và hộp kỹ thuật. Space cùng System-Zone phải nằm trong tệp đang mở, không nằm trong link. Pha của Space phải khớp pha của dự án.
System-Zones thay HVAC Zones: bốn điều đổi ở Revit 2027
Ai học trên bản 2024, 2025 sẽ tìm nút HVAC Zones ở tab Analyze mà không thấy. Trang What's New của Autodesk liệt kê rõ những thay đổi.
| Điều | Bản 2026 trở về trước | Bản 2027 |
|---|---|---|
| Tên và công cụ | HVAC Zones, một nút Zone | System-Zones, hai nút By Space và By Sketch |
| Vùng mặc định | Mỗi dự án có sẵn một zone Default | Không còn zone mặc định |
| Dự án cũ mở lên | — | Zone cũ tự chuyển thành System-Zone, vài thông số đổi tên hoặc bị bỏ |
| Bật công cụ tính tải | Có bản phải sửa tệp Revit.ini | Bỏ hẳn công tắc Revit.ini đó |
Hệ quả thực tế của dòng thứ hai: từ 2027, Space không tự thuộc vùng nào. Gom Space vào System-Zone là việc bắt buộc, không phải việc làm cho đẹp.
Các bước tính tải lạnh trong revit: vị trí, thiết lập, vùng
Bước 1. Mở mặt bằng tầng đã có Space. Kiểm bằng bảng Space: không còn dòng Not Placed hay Not Enclosed.
Bước 2. Vào Analyze › Energy Optimization › Location. Hộp Location and Site mở ra với hai thẻ Location và Site.
Bước 3. Để Define Location by là Internet Mapping Service, gõ địa chỉ vào ô Project Address, ví dụ Hanoi, Vietnam, rồi bấm Search. Bản đồ nhảy về đúng chỗ, ô Latitude và Longitude đổi theo, và danh sách Weather Stations liệt kê các trạm khí tượng gần nhất kèm khoảng cách.
Bước 4. Chọn trạm khí tượng gần nhất rồi bấm OK. Trạm này cấp nhiệt độ thiết kế mùa hè và mùa đông.
Bước 5. Vào Analyze › Energy Optimization › Energy Model Settings. Nút này có mũi tên thả xuống với hai mục: Energy Model Settings và Energy Model Guide — bản 2027 thêm trình hướng dẫn từng bước cho người mới.
Bước 6. Trong hộp Energy Model Settings, đổi Mode sang Spaces. Hộp thoại rút gọn lại, chỉ còn những mục dùng cho chế độ này: Project Phase, Ground Plane, Building Type, nhóm Material Thermal Properties và nhóm Advanced Setting.
Bước 7. Đặt Ground Plane là cao độ nền tiếp đất, Building Type là loại công trình gần nhất với dự án, rồi bấm Save. Building Type quyết định lịch vận hành và mật độ tải mặc định.
Bước 8. Vào Analyze › Zoning › By Space, bấm lần lượt vào từng Space cần gom vào một vùng. Bảng Properties hiện kiểu Zone: System-Zone, với Level Offset mặc định 1200 mm, các ô diện tích, thể tích, chu vi tính ngay khi thêm Space, và nhóm Energy Analysis có ô Zone Equipment.
Bước 9. Bấm dấu tích xanh Finish Editing Zone ở panel Mode. Vùng hiện lên mặt bằng bằng nét bao quanh các Space vừa gom.
Bước 10. Lặp lại cho các vùng còn lại. Chỗ nào chia vùng không theo tường, ví dụ một văn phòng lớn chia lõi và bốn hướng, thì dùng By Sketch: vẽ một hình khép kín, mọi Space nằm trong hoặc chạm hình đó đều vào vùng. Vùng vẽ theo cách này mang kiểu Sketch-Based System-Zone, bảng Properties cho biết diện tích vùng vừa gom được.
Chạy Heating and Cooling Loads
Bước 11. Vào Analyze › Reports & Schedules › Heating and Cooling Loads.
Bước 12. Dự án chưa có mô hình phân tích thì hiện hộp Energy Analytical Model Required, kèm cảnh báo việc dựng mô hình có thể lâu và Revit không dùng được trong lúc đó. Bấm dòng Create the Energy Analytical Model and continue to run the analysis.
Bước 13. Hộp Heating and Cooling Loads Analysis mở ra. Bản 2027 nhắc sẵn ba việc phải làm trước ở ngay đầu hộp, rồi mới tới bốn ô thiết lập.
| Ô | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
| Building Service | Kiểu hệ phục vụ công trình | VAV - Single Duct |
| Building Infiltration Class | Gió lọt qua vỏ nhà: Loose, Medium, Tight hoặc None | None |
| Report Type | Mức chi tiết: Simple, Standard, Detailed, Compact | Standard |
| Use Load Credits | Cho phép tính tải âm, ví dụ nhiệt sang vùng bên cạnh | không đánh dấu |
Bước 14. Bấm Run Analysis rồi chờ. Xong việc, Revit mở thẳng khung nhìn báo cáo, và báo cáo cũng nằm trong Project Browser để mở lại sau. Lần chạy sau, khi mô hình phân tích đã có, Revit hỏi bằng hộp Energy Analytical Model Already Exists với hai lựa chọn: dùng lại mô hình cũ, hoặc Update Energy Analytical Model để dựng lại theo mô hình vừa sửa.
Đọc báo cáo tải lạnh
Báo cáo chia thành nhiều mục, mở đầu là Project Summary.
Bước 15. Đọc Project Summary trước, vì nó cho biết phép tính đang chạy với dữ liệu thời tiết nào. Với địa chỉ Hà Nội, phần này ghi vĩ độ 21,03°, kinh độ 105,85°, nhiệt độ bầu khô mùa hè 35 °C, bầu ướt mùa hè 25 °C, bầu khô mùa đông 11 °C, biên độ ngày trung bình 11 °C. Bốn con số ấy sai thì mọi con số phía dưới sai theo.
Các mục tiếp theo đi từ tổng tới chi tiết.
| Mục | Cho biết |
|---|---|
| Building Summary | Diện tích, thể tích toàn nhà; đỉnh tải lạnh, tháng và giờ xảy ra đỉnh; tải hiện, tải ẩn; công suất lạnh lớn nhất; lưu lượng gió đỉnh |
| Checksums | Suất tải trên đơn vị diện tích, suất lưu lượng — mấy con số để soát nhanh xem kết quả có hợp lý không |
| Level Summary | Cũng những mục trên, tách theo từng tầng |
| Zone Summary | Theo từng System-Zone, kèm set point, nhiệt độ gió cấp, số người, gió lọt |
| Space Summary | Theo từng Space |
Building Summary là bảng đọc trước tiên. Trên một công trình văn phòng mẫu, phần này ra diện tích 42.757 SF, đỉnh tải lạnh 523.417 Btu/h vào 11 giờ tháng Chín, tải hiện 494.496 Btu/h, tải ẩn 28.921 Btu/h, công suất lạnh lớn nhất 676.252 Btu/h.
Đơn vị lấy theo Project Units, nên tệp hệ mét ra W, m², L/s thay cho Btu/h, SF, CFM.
Suất tải ở mục Checksums là chỗ nên dừng lại lâu nhất, vì nó cho biết kết quả có hợp lý không chỉ bằng một con số. Zone Summary thì cho thấy từng vùng đang chạy với set point nào.
Một phòng ra suất tải lạnh cao gấp mấy lần các phòng còn lại thường là dấu hiệu Space khai sai số người hoặc sai loại phòng, không phải nhà quá nóng.
Từ bảng Excel sang Revit
Bảng tính tay vẫn cần, nhưng chỗ tốn thời gian nhất của nó là nhập liệu, và đó là chỗ Revit làm thay.
| Việc | Bảng Excel | Revit 2027 |
|---|---|---|
| Diện tích, thể tích phòng | Chép tay từ bản vẽ | Space tự tính, kiến trúc sửa thì đổi theo |
| Nhiệt độ thiết kế | Tra tiêu chuẩn | Lấy theo trạm khí tượng gần nhất |
| Số người, đèn, thiết bị | Nhập từng phòng | Theo loại phòng, sửa được từng Space |
| Sửa phương án | Làm lại bảng | Chạy lại phân tích |
Điều Revit không làm thay: chọn thông số thiết kế theo tiêu chuẩn Việt Nam và quyết định hệ số an toàn.
Khi báo cáo tải lạnh không ra số
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử |
|---|---|---|
| Báo cáo chạy xong nhưng diện tích và tải đều bằng 0 | Mô hình phân tích không nhận được Space. Hay gặp khi Mode trong Energy Model Settings không phải Spaces, khi Space chưa thuộc System-Zone nào (bản 2027 không còn zone Default gom sẵn), khi vùng bị đặt Zone Equipment là Unconditioned, hoặc khi Space mới chỉ đặt ở một tầng và biên hoàn toàn lấy từ mô hình liên kết | Đặt Mode là Spaces, để Zone Equipment là <None>, phủ hết Space bằng System-Zone, đặt Space cho mọi tầng cần tính, rồi chọn Update Energy Analytical Model và chạy lại. Còn 0 thì đối chiếu trang Heating and Cooling Loads Analysis của Autodesk |
| Hộp Energy Analytical Model Required hiện lại mỗi lần chạy | Mô hình phân tích chưa dựng xong hoặc vừa bị mô hình đổi làm hỏng | Bấm dòng lệnh dựng mô hình và chờ; đừng thao tác gì trong lúc Revit dựng |
| Nhiệt độ thiết kế lạ so với Việt Nam | Địa chỉ dự án còn để mặc định ở Mỹ | Đặt lại địa chỉ và chọn trạm khí tượng gần nhất |
| Không thấy nút HVAC Zones | Bản 2027 đổi thành System-Zones | Dùng Analyze › Zoning › By Space hoặc By Sketch |
| Kết quả không đổi sau khi sửa mô hình | Đang đọc lại báo cáo cũ | Chạy lại phân tích; mỗi lần chạy sinh một báo cáo mới có mốc thời gian |
Ba điều hay nghe về tải lạnh trong Revit:
| Điều hay nghe | Bản 2027 thực sự làm gì |
|---|---|
| Có mô hình là có tải lạnh | Phải có Space, có System-Zone, có vị trí và thời tiết thì mới chạy được |
| Phải sửa tệp Revit.ini mới hiện công cụ | Bản 2027 bỏ công tắc đó, nút nằm sẵn ở Analyze › Reports & Schedules |
| Báo cáo thay được bảng tính của kỹ sư | Báo cáo là đầu vào để kiểm tra, kỹ sư vẫn chọn thông số thiết kế và hệ số an toàn |
Câu hỏi thường gặp
HVAC Zones trong Revit 2027 đi đâu rồi?
Đổi thành System-Zones. Tạo bằng Analyze › Zoning › By Space hoặc By Sketch. Dự án cũ mở lên thì zone cũ tự chuyển sang kiểu mới.
Tính tải lạnh trong Revit có cần internet không?
Cần khi đặt vị trí bằng Internet Mapping Service, vì bản đồ và danh sách trạm khí tượng lấy từ dịch vụ trực tuyến. Phép tính tải thì chạy trên máy.
Báo cáo xuất sang Excel được không?
Báo cáo là một khung nhìn trong dự án, không có nút xuất bảng tính. Muốn số liệu dạng bảng thì lập bảng Space với các trường tải đã tính rồi xuất từ đó, như bài bảng thống kê trong Revit.
Khác gì Systems Analysis?
Heating and Cooling Loads cho đỉnh tải để chọn thiết bị. Systems Analysis chạy mô phỏng năng lượng cả năm và cần dựng thêm hệ thống phân tích, dùng cho bài toán tiêu thụ và phát thải.
Bài viết liên quan
- Space trong Revit MEP — bước bắt buộc trước khi tính tải
- Revit MEP là gì — ba hệ M, E, P trong một mô hình
- File Revit MEP mẫu — tệp để làm theo bài này
- Bảng thống kê trong Revit — đưa số liệu Space ra bảng và Excel