Người mới mở giao diện Revit lần đầu thường choáng vì có quá nhiều thứ trên màn hình. Nhưng nó chỉ có mười vùng, và gọi đúng tên từng vùng thì đọc hướng dẫn nào cũng theo được.
Bài này đi hết mười vùng ấy, rồi sang cách xoay và phóng khung nhìn cho nhanh. Muốn học trọn khâu dựng mô hình rồi triển khai hồ sơ thì xem khóa Revit Architecture.
Màn hình Home và tab File: chỗ bắt đầu mọi tệp
Mở Revit lần đầu, phần mềm hiện màn hình Home. Đây là nơi tạo dự án mới, mở dự án có sẵn, và mở lại các tệp vừa làm.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Models và Families | Hai cặp nút Open và New. Cặp trên mở hoặc tạo dự án; cặp dưới mở hoặc tạo tệp thư viện cấu kiện |
| 2 | Recent, Autodesk Projects, My Insights | Ba trang của cột trái. Recent là danh sách tệp vừa làm; hai trang kia cần tài khoản Autodesk |
| 3 | Lưới tệp gần đây | Mỗi tệp một ô có ảnh thu nhỏ, tên và ngày sửa. Nút ghim giữ tệp luôn ở đầu danh sách |
| 4 | Recommended for you | Cột giới thiệu tính năng mới. Đóng được bằng dấu nhân ở góc |
Đang làm việc mà muốn về màn hình này thì bấm nút ngôi nhà ở đầu thanh truy cập nhanh, hoặc gõ Ctrl+D. Bấm lại là về dự án đang mở, tệp không bị đóng.
Thanh tiêu đề còn cho biết hai điều. Nó ghi số hiệu bản, ví dụ Autodesk Revit 2027.2. Nếu giấy phép là bản giáo dục, tiêu đề có thêm chữ EDUCATION NON COMMERCIAL — và bản vẽ in ra cũng mang dấu ấy.
Mọi lệnh về tệp nằm trong tab File, tab đầu tiên bên trái. Bảy lệnh trong cột trái xếp theo thứ tự công việc: New, Open, Save, Save As, Export, Print, rồi Close. Hai nút nhỏ ở đáy bảng dễ bị bỏ qua: Options mở thiết lập của toàn chương trình, và Exit Revit thoát hẳn.
Danh sách tệp gần đây ghi cả đường dẫn. Nếu tệp đã bị chuyển chỗ, bấm vào dòng đó sẽ báo lỗi chứ không tự tìm.
Mỗi lần lưu, Revit giữ bản trước đó thành một tệp sao lưu cùng thư mục, tên có thêm số thứ tự bốn chữ số. Khi tệp chính hỏng, đây là chỗ cứu đầu tiên: đổi đuôi tệp sao lưu thành .rvt là mở được như một dự án bình thường.
Mười vùng giao diện Revit, gọi tên cho đúng
Bốn vùng đầu nằm trên cùng. Vùng 1 là thanh tiêu đề và thanh truy cập nhanh; thanh này thêm bớt nút được, nên hãy đặt vào đó các lệnh bạn gọi hàng chục lần mỗi ngày. Vùng 2 là dải tab của ribbon: bản 2027 có mười bốn tab.
Người làm kiến trúc dùng nhiều nhất năm tab. Architecture chứa công cụ dựng cấu kiện, Insert đưa dữ liệu ngoài vào, Annotate lo ghi chú và kích thước, View lo khung nhìn và hiển thị, Manage chứa thiết lập dự án.
Vùng 3 là các bảng lệnh trong một tab, vùng 4 là hàng tab khung nhìn, giống các thẻ của trình duyệt.
Giữa màn hình là vùng 5 bảng Properties, vùng 6 cây dự án, vùng 7 vùng vẽ và vùng 8 ViewCube. Dưới đáy là vùng 9 thanh điều khiển khung nhìn và vùng 10 thanh trạng thái.
Thanh trạng thái đáng nhìn hơn nhiều người tưởng. Khi rê chuột lên một đối tượng, nó ghi tên đầy đủ theo dạng chủng loại — Family — kiểu. Nhìn thanh trạng thái trước khi bấm chuột tránh được phần lớn các cú chọn nhầm.
Bảng Properties và cây dự án: hai vùng làm việc nhiều nhất
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Type Selector | Ô trên cùng ghi kiểu của đối tượng đang chọn. Đổi ô này là đổi kiểu |
| 2 | Một dòng tham số | Cột trái là tên tham số, cột phải là giá trị. Chữ mờ là tham số không sửa được |
| 3 | Nút sắp xếp và nút Apply | Ba nút nhỏ đổi cách sắp xếp; nút Apply ghi giá trị vừa gõ |
| 4 | Ô tìm kiếm của cây dự án | Gõ vài chữ là cây rút gọn còn các mục khớp |
| 5 | Các nhóm của cây | Views, Legends, Schedules, Sheets và các nhóm khác |
Bảng Properties có một tính chất hay bị quên: khi không chọn gì, nó hiện tham số của chính khung nhìn đang mở — tỷ lệ, mức chi tiết, ngành hiển thị. Chọn một đối tượng thì nó chuyển sang tham số của đối tượng đó.
Cây dự án là mục lục của cả tệp. Ô Search ở đầu cây lọc theo tên, và với hồ sơ vài trăm khung nhìn thì đó là cách tìm nhanh nhất.
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Bảng Properties | Đang hiện thuộc tính của tờ bản vẽ: số hiệu tờ và tên tờ. Chọn cái gì thì bảng này đổi theo cái đó |
| 2 | Cây dự án | Không phải danh sách phẳng mà gom theo nhóm hạng mục, ví dụ A01 tổng mặt bằng, A02 mặt bằng kiến trúc |
| 3 | Vùng vẽ | Đang mở một tờ bản vẽ hoàn chỉnh, không phải một khung nhìn rời |
Nhìn cây dự án là đoán được nếp làm việc. Hồ sơ có nhóm rõ ràng thì tìm một tờ mất vài giây; hồ sơ để phẳng vài trăm khung nhìn thì tìm mãi không ra. Cách gom nhóm ấy nằm ở bài ẩn hiện đối tượng trong Revit.
Ribbon: đọc một bảng lệnh và tuỳ biến cho gọn
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Tên tab | Bấm để chuyển sang nhóm lệnh khác. Tab đang mở có nền sáng hơn |
| 2 | Nút lệnh | Biểu tượng lớn kèm tên lệnh. Rê chuột và dừng lại sẽ hiện ô mô tả |
| 3 | Mũi tên nhỏ dưới nút | Nút có mũi tên là nút nhiều lệnh. Bấm mũi tên để chọn lệnh con |
| 4 | Tên bảng lệnh | Chữ nhỏ ở đáy bảng. Đường dẫn lệnh đọc theo thứ tự tab rồi bảng rồi nút |
Một số bảng có mũi tên nhỏ ở góc dưới bên phải. Bấm mũi tên đó mở hộp thiết lập của cả nhóm lệnh trong bảng. Đây là chỗ nhiều người dùng lâu năm vẫn chưa để ý.
Ribbon gọn lại được. Trong hộp Options, trang User Interface có danh sách bật tắt công cụ theo chuyên ngành: người làm kiến trúc bỏ chọn các tab Steel, Concrete, Systems và các bộ công cụ phân tích thì thao tác nhanh hơn hẳn. Trang ấy còn đặt hành vi nhấp đúp và mức chú thích nổi, nói kỹ ở bài phím tắt Revit.
Thiết lập trong Options gắn với máy và tài khoản, không nằm trong tệp dự án. Chuyển sang máy khác là phải đặt lại.
ViewCube trong Revit và thanh điều hướng
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Mặt của khối | Bấm một mặt để nhìn thẳng vào hướng đó, ví dụ nhìn từ trên hay nhìn từ trước |
| 2 | Cạnh của khối | Bấm một cạnh để nhìn chéo hai mặt kề nhau |
| 3 | Góc của khối | Bấm một góc để về góc nhìn ba chiều quen thuộc |
| 4 | Vòng la bàn | Kéo vòng tròn quanh khối để xoay ngang. Bấm chữ hướng để về đúng hướng đó |
| 5 | Thanh điều hướng | Nút bánh xe lái ở trên, nhóm nút phóng thu ở dưới |
Bên dưới ViewCube là SteeringWheels, gom các lệnh phóng, trượt và xoay vào một vòng tròn bám theo con trỏ. Người quen chuột ba nút thường không cần tới nó. Autodesk mô tả cả hai ở trang ViewCube và Navigation Bar.
Thanh điều khiển khung nhìn nằm ở đáy vùng vẽ. Từ trái sang là tỷ lệ, mức chi tiết, kiểu hiển thị, đường đi của nắng, bóng đổ, mặt phẳng cắt, vùng cắt và ẩn hiện vùng cắt.
Ba thao tác chuột và hai phím để xoay mô hình trong Revit
Ba thao tác chuột lo gần hết việc điều hướng:
- Con lăn phóng to thu nhỏ.
- Giữ nút giữa rồi kéo thì trượt khung nhìn.
- Giữ
Shiftcùng nút giữa rồi kéo thì xoay mô hình trong khung nhìn ba chiều.
Con lăn phóng theo vị trí con trỏ chứ không theo tâm màn hình. Đặt con trỏ lên chỗ cần xem rồi mới lăn, hình sẽ phóng đúng vào chỗ đó. Đây là khác biệt nhỏ nhưng tiết kiệm rất nhiều thao tác, và Autodesk cũng ghi rõ điều này ở trang About Navigating Views.
Hai phím tắt hay dùng nhất là ZF và ZA. Gõ ZF thì khung nhìn hiện tại phóng vừa toàn bộ nội dung — cách nhanh nhất để quay về khi bị lạc sau một cú phóng quá sâu. Lưu ý là ZF đưa cả khu đất vào khung nên công trình trông rất nhỏ; sau đó hãy lăn thêm vài nấc vào giữa.
Trong khung nhìn hai chiều như mặt bằng, thao tác xoay không có tác dụng: mặt bằng luôn nhìn thẳng từ trên xuống. Muốn nhìn nghiêng thì phải mở một khung nhìn ba chiều, xem bài phối cảnh trong Revit.
Ẩn tạm trong Revit: HH, HI, HR, HC và IC
Mô hình càng nhiều cấu kiện thì càng khó bấm trúng thứ cần. Revit có nhóm lệnh ẩn tạm để dọn bớt khung nhìn trong lúc làm việc.
| Phím | Làm gì |
|---|---|
| HH | Ẩn đối tượng đang chọn |
| HI | Ngược lại: chỉ giữ đối tượng đang chọn, mọi thứ khác biến đi |
| HC | Ẩn cả chủng loại của đối tượng đang chọn |
| IC | Chỉ giữ lại đúng chủng loại ấy |
| HR | Trả mọi thứ về như cũ |
| Số | Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Viền xanh lơ và dòng chữ | Quanh vùng vẽ có viền màu xanh lơ kèm dòng Temporary Hide/Isolate. Thấy viền này là biết khung nhìn đang không đầy đủ |
| 2 | Phần còn hiện | Chỉ chủng loại vừa cô lập còn lại trên màn hình |
Đừng in bản vẽ khi viền xanh còn đó. Bản in sẽ thiếu đúng những gì đang bị ẩn tạm. Gõ HR trước khi in là thói quen nên có.
Ẩn tạm khác ẩn hẳn: ẩn tạm mất khi gõ HR hoặc đóng khung nhìn, còn ẩn hẳn thì lưu vào khung nhìn và còn nguyên ở lần mở sau. Cách ẩn hẳn và cách tìm lại đối tượng đã ẩn nằm ở bài ẩn hiện đối tượng trong Revit.
Làm thử: đi một vòng giao diện trên một dự án có sẵn
Một bài hai mươi phút. Mở một dự án bất kỳ đã có mô hình.
- Gõ
Ctrl+Dđể về màn hình Home, rồi bấm lại nút ngôi nhà để quay về dự án. - Đọc thanh tiêu đề, ghi lại số hiệu bản Revit đang chạy.
- Bấm tab File, tìm nút Options ở đáy bảng, mở ra rồi đóng lại.
- Không chọn gì, đọc bảng Properties và ghi lại tỷ lệ cùng mức chi tiết của khung nhìn.
- Chọn một bức tường, xem thanh trạng thái ghi gì, rồi xem bảng Properties đổi thế nào.
- Gõ vài chữ vào ô Search của cây dự án, quan sát cây rút gọn.
- Mở khung nhìn ba chiều. Bấm lần lượt một mặt, một cạnh và một góc của ViewCube.
- Giữ
Shiftcùng nút giữa chuột rồi kéo để xoay mô hình. Thử lại việc đó trên một mặt bằng. - Gõ
ZF, rồi lăn con lăn với con trỏ đặt đúng vào giữa công trình. - Chọn một bức tường, gõ
IC, quan sát viền xanh lơ, rồi gõHRđể trả lại.
Bước 8 đáng làm nhất: nó cho thấy vì sao mặt bằng không xoay được, điều mà đọc chữ thì khó nhớ.
Câu hỏi thường gặp
Bảng Properties biến mất thì mở lại ở đâu?
Vào tab View, panel Windows, danh sách User Interface, rồi đánh dấu lại Properties. Cây dự án cũng bật tắt ở đúng chỗ đó.
Vì sao xoay mãi mà mặt bằng không nghiêng?
Khung nhìn hai chiều luôn nhìn thẳng từ trên xuống nên không xoay nghiêng được. Mở một khung nhìn ba chiều rồi mới xoay.
Phóng to mãi mà không thấy công trình đâu?
Gõ ZF để đưa toàn bộ nội dung vào khung, rồi đặt con trỏ vào giữa công trình và lăn thêm vài nấc.
Bản vẽ in ra thiếu mất mấy cấu kiện, vì sao?
Khung nhìn còn đang bật ẩn tạm. Nhìn quanh vùng vẽ: nếu có viền xanh lơ thì gõ HR rồi in lại.
Bài viết liên quan
- Phím tắt Revit — trang User Interface của hộp Options và cách gán phím
- Ẩn hiện đối tượng trong Revit — ẩn hẳn, khung nhìn mẫu và cách gom nhóm cây dự án
- Đơn vị trong Revit và tệp mẫu — hộp New Project và đường dẫn tệp mẫu
- Phối cảnh trong Revit — khung nhìn ba chiều và cách đặt góc nhìn