Bố trí thép cột là việc của ba nhóm thanh. Thép dọc chịu nén và chịu uốn, chạy suốt chiều cao cột. Thép đai giữ cho thép dọc không bị oằn và chịu lực cắt. Thép chờ nối từ tầng dưới lên, để cột tầng trên có chỗ bắt vào. Ba nhóm ấy đẻ ra ba câu hỏi: đai đặt dày ở đâu, nối thép ở cao độ nào, thép cột cắm xuống móng sâu bao nhiêu.
Mười sáu bước dưới đây dùng Revit 2027.2 giao diện tiếng Anh, trên một mô hình nhà bốn tầng có sẵn cốt thép. Chưa dựng xong cột thì xem cột kết cấu trong Revit trước; muốn học trọn khâu triển khai hồ sơ thì xem khoá Revit Structure.
Nguyên tắc bố trí thép cột cần nắm trước khi mở phần mềm
Đai cột không đặt đều nhau suốt chiều cao. Ở hai đầu cột, chỗ giáp dầm và sàn, mô men và lực cắt đều lớn nhất, nên đai phải dày lại. Ở khoảng giữa cột, đai thưa hơn được. Đoạn dày ấy quen gọi là vùng nút.
Mô hình ví dụ làm đúng như vậy. Nhãn trong hình ghi 17 Ø6 a100 cho đoạn đai dày của cột, 7 Ø6 a200 cho đoạn thưa, 5 Ø6 a100 cho đoạn trong nút và 12 Ø6 a100 cho đai dầm. Cột C1.1 tiết diện 220×300, dầm DX2.1 tiết diện 220×400.
Về vị trí nối thép dọc, nguyên tắc chỉ có một câu: nối ở chỗ nội lực nhỏ, tránh vùng nút, và các thanh nối so le nhau. Trị số cụ thể là việc của hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn đang áp dụng. Revit không sinh ra con số đó; nó chỉ giữ cho bản vẽ và bảng thống kê khớp với con số bạn đã chọn.
Lớp bảo vệ lấy theo TCVN 5574:2018
TCVN 5574:2018, điều 10.3.1.2 và Bảng 19, cho trị số tối thiểu theo điều kiện làm việc chứ không theo tên cấu kiện. Bảng ghi 20 mm trong phòng che phủ độ ẩm thường, 25 mm khi độ ẩm nâng cao, 30 mm ngoài trời và 40 mm trong đất. Đây cũng là lý do móng đơn và móng băng luôn khai lớp bảo vệ dày hơn cột.
Chuẩn bị khung nhìn cho thép cột
Bước 1 — Mở mặt bằng kết cấu của tầng cần đặt thép
Trong Project Browser, gõ tên vào ô Search rồi nhấp đúp vào kết quả. Mô hình ví dụ dùng mặt bằng MẶT BẰNG KẾT CẤU 2F. Mặt bằng là nơi chọn cột và gọi lệnh, vì ở đây cả bảy nút của panel Reinforcement đều sáng.
Bước 2 — Mở thêm mặt cắt dọc và mặt cắt ngang cột
Cốt thép chỉ hiện trong khung nhìn có cấu kiện chủ bị cắt qua. Mặt bằng của mô hình ví dụ không hiện cốt thép, nên mọi bước kiểm đều làm trên hai loại khung nhìn khác. Mặt cắt dọc chạy suốt chiều cao, mô hình đặt tên CHI TIẾT CỘT C1. Mặt cắt ngang tại mỗi đoạn có cấu tạo khác nhau, đặt tên theo số hiệu đoạn như CỘT C1.1.
Mặt cắt ngang đọc thẳng ra bản vẽ thi công: tiết diện 220 × 300, nhãn 1 và 4 cùng ghi 3x Ø16, nhãn 2 ghi Ø6. Ba thiết lập cốt thép phải chốt trước nằm trong bài thiết lập cốt thép trong Revit. Bài này thuộc loạt Revit Structure của Viện Tin học Xây dựng.
Bố trí thép cột trong Revit: thép dọc và thép đai
Bước 3 — Chọn cột trên mặt bằng
Bấm vào tiết diện cột. Cột đổi sang màu xanh, bảng Properties đổi thành Structural Columns (1), ribbon hiện thẻ ngữ cảnh Modify | Structural Columns. Không chọn được thì xem bảng cuối bài.
Bước 4 — Đọc lớp bảo vệ và ràng buộc của cột
Cuộn Properties xuống nhóm Structural. Mọi thanh đặt sau này đều bám theo các dòng Rebar Cover ở đây.
| Thành phần | Giá trị của cột ví dụ |
|---|---|
| Base Level −350,0 và Top Level −50,0 | 2F và 3F |
| Rebar Cover - Bottom Face và Other Faces | Rebar Cover 1 <25 mm>; dòng Top Face để trống vì đỉnh cột nối lên tầng trên |
| Mark, Column Location Mark | C2.2 và B-2 |
Cặp Base Level và Top Level quyết định thép dọc dài bao nhiêu khi chọn cách đặt Expand to Host ở bước 7.
Bước 5 — Gọi lệnh Rebar
Giữ nguyên cột đang chọn. Trên thẻ Modify | Structural Columns, panel Reinforcement có ba nút sáng là Rebar, Path và Morphed; bấm Rebar. Cũng có thể sang thẻ Concrete, panel Reinforcement, bấm nút Rebar ở đầu panel.
Ba thứ đổi cùng lúc. Ribbon chuyển sang thẻ Modify | Place Rebar. Bảng Rebar Shape Browser mở ở mép phải màn hình. Properties hiện kiểu thanh dùng lần trước, trong mô hình ví dụ là Rebar Bar Ø12 với Style Stirrup / Tie.
Bước 6 — Chọn kiểu thanh và hình dạng
Ở ô chọn kiểu đầu bảng Properties, chọn đường kính thép dọc; mô hình ví dụ dùng Rebar Bar Ø16. Trong Rebar Shape Browser, bấm hình M_00, là thanh thẳng; BS_M_T1 ngay trên nó là đai kín chữ nhật.
Vừa bấm M_00, Properties tự đổi Style thành Standard, Start of Bar và End of Bar thành None, Layout Rule thành Single với Quantity 1. Đó là trạng thái của một thanh đơn sắp đặt.
Bước 7 — Chọn cách đặt, mặt phẳng và hướng rồi bấm vào cột
Ba panel giữa của thẻ Modify | Place Rebar quyết định thanh nằm ở đâu.
| Panel | Lựa chọn | Dùng cho thép cột |
|---|---|---|
| Placement Methods | Expand to Host, By Two Points, Sketch | Expand to Host: thanh tự kéo dài hết cấu kiện chủ, đúng với thép dọc chạy suốt |
| Placement Plane | Current Work Plane, Near Cover Reference, Far Cover Reference | Current Work Plane khi đặt trong mặt cắt; hai mặt Cover Reference là mặt lớp bảo vệ gần và xa hướng nhìn |
| Placement Orientation | Parallel to Work Plane, Parallel to Cover, Perpendicular to Cover | Thép dọc chạy dọc lớp bảo vệ, đai vuông góc với lớp bảo vệ |
Đưa chuột vào tiết diện cột, Revit vẽ trước thanh sẽ đặt và hiện ba phím tắt cạnh con trỏ. Space xoay hoặc lật thanh, [ hoặc ] đổi lần lượt qua các hướng đặt, Shift khoá hướng theo mặt đang trỏ. Thanh xem trước nằm đúng ý thì bấm chuột trái, xong bấm Esc hai lần. Trang Place Rebar của Autodesk mô tả cùng bộ phím này.
Bước 8 — Đặt Layout Rule là Fixed Number cho thép dọc
Bấm vào thanh vừa đặt. Trong nhóm Rebar Set của Properties, đổi Layout Rule từ Single sang Fixed Number rồi gõ Quantity. Số thanh dọc do người thiết kế quyết, không do khoảng cách, nên ô Spacing để trống.
| Thành phần | Giá trị của bộ thép ví dụ |
|---|---|
| Kiểu và hình dạng | Rebar Bar Ø16, Shape M_00 |
| Style | Standard, tức thanh thường chứ không phải đai |
| Start of Bar, End of Bar | đều None, thanh không móc |
| Partition | CỘT C1, tên phân vùng để gom thép trong bảng |
| Layout Rule, Quantity | Fixed Number, 3 — một hàng ba thanh Ø16 |
Layout Rule có năm giá trị. Single là một thanh. Fixed Number nhập số thanh, Revit tính khoảng cách. Maximum Spacing nhập khoảng cách lớn nhất, Revit tính số thanh. Number With Spacing nhập cả hai. Minimum Clear Spacing nhập khoảng hở nhỏ nhất giữa hai thanh.
Bước 9 — Đặt đai bằng hình BS_M_T1 và kiểu Stirrup / Tie
Gọi lại Rebar, chọn kiểu Rebar Bar Ø6, bấm hình BS_M_T1 trong Shape Browser. Properties tự đổi Style thành Stirrup / Tie, hai đầu thanh thành Hook. Đặt đai vào tiết diện cột như bước 7.
| Thành phần | Giá trị của bộ đai ví dụ |
|---|---|
| Style | Stirrup / Tie — khác hẳn Standard của thép dọc |
| Stirrup/Tie Attachment | Interior Face of Cover Reference, đai bám mặt trong lớp bảo vệ |
| Shape | BS_M_T1, đai kín chữ nhật |
| Hook At Start, Hook At End | Stirrup Seismic - 135 deg, móc kháng chấn gập 135 độ |
Móc là một đối tượng có tên, không phải con số gõ vào; chọn đúng kiểu móc thì bảng thống kê cộng đúng phần chiều dài móc. Stirrup/Tie Attachment quyết định đai ôm mặt trong hay mặt ngoài lớp bảo vệ, tức kích thước thật của khung đai.
Khoảng cách bố trí thép đai cột và thép chờ nối tầng
Bước 10 — Chia chiều cao cột thành các đoạn đai
Một cột không phải một bộ đai mà là vài bộ nối tiếp nhau. Mở mặt cắt dọc, đặt lần lượt từng đoạn, mỗi đoạn một bộ thanh riêng.
Đoạn cột C2.1 của mô hình ví dụ nằm giữa cao trình 2F +3.90 và 3F +7.50, cao 3600, chia ba bộ đai. Từ dưới lên: 17 Ø6 a100 trên đoạn 1600 sát chân, 6 Ø6 a200 trên đoạn 1200 ở giữa, rồi 5 Ø6 a100 trên hai đoạn 400 ngay dưới dầm. Qua sàn 3F, cột C3.1 lại bắt đầu bằng 17 Ø6 a100 trên 1600.
Bước 11 — Đặt khoảng cách đai bằng Maximum Spacing
Với thép đai, Maximum Spacing là lựa chọn đúng: người kỹ sư quy định đai không thưa quá một trị số, Revit tự đặt đủ số đai cho chiều dài thực tế. Bộ đai trong hình để Spacing 100,0 mm và Revit tính ra Quantity 17. Chiều cao tầng đổi thì số đai tự đổi. Gõ thẳng số đai vào ô Quantity sẽ không ăn, vì ô ấy in mờ khi Layout Rule là Maximum Spacing.
Bước 12 — Đặt thép chờ và chọn vị trí nối
Thép chờ là đoạn thép dọc của tầng dưới vươn lên qua sàn, để thép cột tầng trên nối vào. Trong Revit, nó là một bộ thanh thép dọc có chủ thể là cột tầng dưới. Gọi Rebar, chọn By Two Points ở panel Placement Methods, bấm điểm đầu ở chân cột và điểm cuối ở cao độ nối.
Hình trên là một cột chạy từ móng M2 lên qua C1.2, C2.2 và C3.2, cả ba đều 220×400.
Bước 13 — Nối thanh bằng Splice hoặc Insert Coupler
Bấm vào một thanh thép, ribbon hiện thẻ ngữ cảnh Modify | Structural Rebar; muốn chọn một thanh riêng lẻ trong bộ thì nhấn Tab rồi bấm.
Panel Splice có hai nút: Splice nối chồng hai thanh, Insert Coupler chèn ống nối cơ khí. Panel Host có Propagate Rebar để chép cả bộ thép sang những cột giống hệt. Hình trên chụp trong khung nhìn ba chiều, nên thẻ không có panel Presentation, còn Edit Sketch, Propagate Rebar, Remove Bar, Splice và Bending Detail đều mờ. Mở một mặt bằng hay mặt cắt thì các nút sáng lại.
Thép móng đơn và móng băng trong Revit
Bước 14 — Dựng móng rồi đặt thép đáy
Móng không nằm ở thẻ Concrete mà ở thẻ Structure, panel Foundation, với ba nút Isolated, Wall và Slab. Rê chuột lên nút Isolated, Revit hiện chú giải kèm hình minh hoạ.
| Nút | Việc của nó theo chú giải của Revit |
|---|---|
| Isolated | Thêm móng đơn hoặc đài cọc; móng tự bám vào chân cột, có thể phải nạp family móng trước |
| Wall | Tạo móng do tường đỡ, ràng buộc vào tường và di chuyển theo tường |
| Slab | Thêm bản móng, không cần cấu kiện nào đỡ |
Móng đơn và đài cọc dùng nút Isolated; trang Isolated Foundations của Autodesk liệt kê cả các kiểu đài nhiều cọc. Móng băng dưới tường dùng nút Wall; móng băng dưới hàng cột thì dựng như dầm móng rồi đặt thép như dầm, theo bài bố trí cốt thép dầm trong Revit. Thép trong móng đặt bằng chính lệnh Rebar của bước 5, với chủ thể là móng.
Bước 15 — Kiểm thép chờ cắm xuống đài trên hình ba chiều
Đài MÓNG M1 của mô hình ví dụ là đài hai cọc. Lồng thép đài và thép chờ của cột C1.1 hiện cùng lúc, nên kiểm được ngay chiều sâu neo và chỗ hai lồng thép va nhau. Khung nhìn này để Visual Style Realistic và tích View Unobscured cho cốt thép, nên thép hiện đặc xuyên qua bê tông.
Bước 16 — Đọc bảng thống kê thép cột
Bảng của mô hình ví dụ gom theo phân vùng. Nhóm CỘT C1 tổng 119 thanh, 361,20 mét và 322,53 kilôgam; nhóm CỘT C2 tổng 120 thanh, 866,24 mét và 812,97 kilôgam. Cách dựng bảng nằm trong bài thống kê cốt thép trong Revit.
Khi nó không chạy
| Hiện tượng | Nguyên nhân và cách xử |
|---|---|
| Bấm vào cột mà không chọn được | Nút Select Elements by Face ở góc phải thanh trạng thái đang tắt. Bật lên rồi bấm lại |
| Cả bảy nút của panel Reinforcement đều mờ | Đang đứng ở tờ bản vẽ hoặc bảng thống kê. Mở một mặt bằng hoặc mặt cắt |
| Nút Propagate Rebar và Splice mờ | Đang ở khung nhìn ba chiều. Mở mặt bằng hoặc mặt cắt rồi chọn lại thanh |
| Thanh xem trước nằm sai hướng | Nhấn [ hoặc ] để đổi hướng, nhấn Space để xoay, trước khi bấm đặt |
| Gõ số đai vào ô Quantity mà không ăn | Layout Rule đang là Maximum Spacing nên Quantity in mờ. Sửa Spacing, hoặc đổi sang Fixed Number |
Câu hỏi thường gặp
Cột 220x300 thì bố trí mấy thanh thép dọc?
Số thanh do bản tính quyết, không có con số dùng chung. Cột C1.1 trong mô hình ví dụ dùng sáu thanh Ø16, xếp thành hai hàng ba thanh theo cạnh 300.
Khoảng cách đai vùng nút lấy bao nhiêu?
Trị số phải lấy theo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn đang áp dụng. Mô hình ví dụ đặt a100 cho hai đầu cột và a200 cho đoạn giữa, với đai Ø6.
Thép chờ khai trong Revit thế nào?
Nó là một bộ thép dọc bình thường, chủ thể là cột tầng dưới, đặt bằng By Two Points với điểm cuối ở cao độ nối.
Vì sao ô Quantity của bộ đai không sửa được?
Vì Layout Rule đang là Maximum Spacing, Revit tự tính số thanh từ khoảng cách. Muốn gõ số thanh thì đổi sang Fixed Number.
Bài viết liên quan
- Thiết lập cốt thép trong Revit — đường kính thanh, lớp bảo vệ và bán kính uốn
- Bố trí cốt thép dầm trong Revit — thép chủ, thép đai và neo
- Bố trí thép sàn trong Revit — lưới hai lớp, thép mũ và thép gia cường
- Thống kê cốt thép trong Revit — bảng thép, chiều dài và khối lượng
- Cột kết cấu trong Revit — dựng cột trước khi đặt thép