Phần lớn người vẽ chỉ dùng đúng một lệnh ghi kích thước: gõ DIM, bấm hai điểm, xong. Cách ấy chạy được, nhưng khi cần ghi cả một dãy trục hay cả một chuỗi lỗ cọc thì nó biến thành mười lần bấm giống hệt nhau.
Bộ lệnh ghi kích thước có chín lệnh nữa, và lệnh dimcontinue trong CAD là cái đáng học đầu tiên. Bài này đo cả chín trên cùng một hình, và chỉ ra chỗ chọn nhầm hai lệnh giống nhau đến mức cả chuỗi số sai mà nhìn vẫn hợp lý. Muốn học trọn phần ghi kích thước thì xem khóa AutoCAD Xây Dựng.
Chín lệnh và chỗ gọi chúng
Đọc từ tệp giao diện acad.cuix và tệp acad.pgp của bản 2027.
| Lệnh | Lệnh tắt | Ribbon |
|---|---|---|
DIMLINEAR | DLI | Annotate → Dimensions → Linear |
DIMALIGNED | DAL | Annotate → Dimensions → Linear |
DIMCONTINUE | DCO | Annotate → Dimensions → Continue |
DIMBASELINE | DBA | Annotate → Dimensions → Continue |
DIMANGULAR | DAN | Annotate → Dimensions → Linear |
DIMDIAMETER | DDI | Annotate → Dimensions → Linear |
DIMRADIUS | DRA | Annotate → Dimensions → Linear |
DIMORDINATE | DOR | Annotate → Dimensions → Linear |
DIMEDIT | DED | Annotate → Dimensions → Oblique |
Để ý hai cột ribbon: DIMCONTINUE và DIMBASELINE nằm chung một nút xổ, sáu lệnh còn lại chung một nút xổ khác. Nút xổ là chỗ dễ bấm nhầm nhất, và phần dưới cho thấy bấm nhầm thì hậu quả ra sao.
Lệnh dimcontinue trong CAD: nối tiếp từ đường vừa ghi
Bốn đường dóng đứng, cách nhau lần lượt 1000, 1500 và 800. Ghi kích thước đầu bằng DIMLINEAR, rồi gọi DIMCONTINUE và chỉ hai điểm còn lại.
| Đường kích thước | Con số máy ghi |
|---|---|
Thứ nhất, do DIMLINEAR | 1000 |
Thứ hai, do DIMCONTINUE | 1500 |
Thứ ba, do DIMCONTINUE | 800 |
Đúng ba khoảng thật. Điểm hay nằm ở chỗ không phải chỉ lại điểm đầu: mỗi lần chỉ cần một điểm, vì máy lấy đường gióng của kích thước trước làm mốc. Trang DIMCONTINUE của Autodesk mô tả đúng điều đó: "Creates a dimension that starts from an extension line of the previous or selected dimension."
Cũng trang ấy nói rõ nó bám vào cái gì: "Automatically continues creating additional dimensions from the last linear, angular, or ordinate dimension created, or from a selected extension line." Nghĩa là nếu trong phiên chưa ghi kích thước nào, máy sẽ hỏi bạn chọn một đường có sẵn làm mốc.
Lệnh dimbaseline trong CAD: cùng chung một gốc
Đây là lệnh trông giống hệt lệnh trên, nằm ngay cạnh nó trong cùng nút xổ, và cho ra bộ số hoàn toàn khác.
Vẫn bốn đường dóng ấy, vẫn thao tác ấy, chỉ đổi lệnh:
DIMCONTINUE | DIMBASELINE | |
|---|---|---|
| Đường thứ nhất | 1000 | 1000 |
| Đường thứ hai | 1500 | 2500 |
| Đường thứ ba | 800 | 3300 |
DIMCONTINUE ghi khoảng cách giữa hai trục liền nhau. DIMBASELINE ghi khoảng cách từ trục đầu tiên tới từng trục, nên các con số cộng dồn: 1000, rồi 1000 cộng 1500 bằng 2500, rồi cộng tiếp 800 bằng 3300.
Cả hai đều đúng, chỉ là trả lời hai câu hỏi khác nhau. Trên bản vẽ móng, hàng kích thước sát công trình thường là chuỗi nối tiếp, còn hàng ngoài cùng là chuỗi chung gốc.
Chỗ nguy hiểm: bấm nhầm nút thì cả chuỗi vẫn hiện ra đẹp đẽ, các con số vẫn tăng dần hợp lý, và không có gì báo sai. Chỉ khi thợ ngoài công trường đo lại mới lộ.
Lệnh dimlinear trong CAD và dimaligned: đo hình chiếu hay đo theo cạnh
Cặp thứ hai cũng hay bị nhầm, và cách phân biệt rõ nhất là đo trên một tam giác vuông ba bốn năm.
Dựng tam giác có cạnh ngang 3000, cạnh đứng 4000, cạnh huyền 5000.
| Lệnh | Đo cạnh nào | Con số ra |
|---|---|---|
DIMLINEAR trên cạnh ngang | hình chiếu ngang | 3000 |
DIMALIGNED trên cạnh huyền | theo đúng phương cạnh | 5000 |
DIMLINEAR luôn đo theo phương ngang hoặc phương đứng, tức đo hình chiếu. Đặt nó lên cạnh huyền thì nó cho 3000 hoặc 4000 tuỳ hướng bạn kéo, chứ không bao giờ cho 5000.
DIMALIGNED đo theo đúng phương của cạnh. Mái dốc, cầu thang, thanh giằng chéo đều phải dùng lệnh này, vì con số ghi lên bản vẽ là chiều dài thật của cấu kiện phải cắt.
Đây là chỗ sai gây tốn vật tư thật: ghi mái dốc bằng DIMLINEAR thì thợ cắt xà gồ theo hình chiếu, ngắn hơn chiều dài thật.
Lệnh dimangular trong CAD và lệnh dimdiameter trong CAD
Hai lệnh cho hai loại số không phải khoảng cách.
DIMANGULAR đo góc. Chỉ hai cạnh vuông góc với nhau, máy ghi 90 độ. Nó nhận cả hai đường thẳng, một cung tròn, hoặc ba điểm. Cách vẽ và kiểm góc có trong bài vẽ góc trong CAD.
DIMDIAMETER đo đường kính. Trên đường tròn bán kính 400, nó ghi 800 — tức đường kính chứ không phải bán kính. Muốn ghi bán kính thì dùng DIMRADIUS. Đường tròn có trong bài đường tròn trong CAD.
Cả hai lệnh này đều đòi chọn đúng đối tượng, không chỉ điểm bừa được. Nếu gõ lệnh rồi bấm vào chỗ trống, máy cứ hỏi lại mãi mà không báo lỗi gì.
Lệnh dimedit trong CAD: sửa đường gióng mà không đụng con số
Trên mặt bằng dày nét, đường gióng của kích thước hay đè lên hình. DIMEDIT với lựa chọn Oblique nghiêng đường gióng đi cho thoáng.
Câu hỏi đáng lo: nghiêng đường gióng thì con số có đổi theo không?
| Trước khi nghiêng | Sau khi nghiêng 60 độ | |
|---|---|---|
| Con số kích thước | 2000 | vẫn 2000 |
Không đổi. Lệnh chỉ xoay phần hình của đường gióng, phép đo giữ nguyên. Đây là cách làm thoáng bản vẽ mà không phải sửa tay con số — sửa tay con số là việc phải tránh, vì nó cắt liên kết giữa kích thước và hình.
Việc cắt chân đường gióng cho gọn có cách khác, nằm ở bài lisp cắt dim. Còn chỉnh cỡ chữ và tỉ lệ của cả kiểu kích thước thì xem bài chỉnh dimstyle trong CAD.
DIMORDINATE: ghi toạ độ chứ không ghi khoảng cách
Lệnh này khác hẳn tám lệnh kia, và chính vì thế hay bị dùng sai.
Chỉ vào một điểm có hoành độ 3000, máy ghi ra 3000. Con số ấy không phải khoảng cách giữa hai điểm, mà là toạ độ của một điểm so với gốc toạ độ hiện hành.
Hệ quả: dời gốc toạ độ là mọi con số dạng này đổi theo. Trên bản vẽ định vị cọc hay bản vẽ gia công thép tấm thì đó đúng là thứ cần; trên mặt bằng kiến trúc thì thường là nhầm. Cách đặt và dời gốc toạ độ có trong bài UCS trong CAD.
Dấu tâm và đường tim là block, không phải nét thường
Hai lệnh cuối nằm ở bảng Centerlines của thẻ Annotate, và cho ra thứ nhiều người không ngờ.
CENTERLINE dựng đường tim giữa hai đường thẳng. Thử với hai đường nằm ở cao độ 1000 và 2000, đường tim sinh ra nằm đúng ở 1500.
CENTERMARK đánh dấu tâm một đường tròn hoặc cung tròn. Dòng nhắc của nó là Select circle or arc to add center mark or [Layer]:, và nó hỏi liên tiếp cho tới khi bạn Enter, nên đánh dấu cả chục đường tròn trong một lượt.
Điều đáng nhớ: cả hai đều sinh ra một block chứ không phải một đoạn thẳng thường. Nghĩa là chúng liên kết với hình gốc — dời đường tròn thì dấu tâm đi theo — nhưng cũng nghĩa là không sửa được bằng cách kéo điểm nút như nét vẽ thường.
Mấy điều hay nghe nhưng không đúng
| Người ta hay nói | Thực tế đo được |
|---|---|
DIMCONTINUE và DIMBASELINE chỉ khác cách xếp | Cùng bốn đường: 1000-1500-800 so với 1000-2500-3300 |
DIMLINEAR đo được cạnh nghiêng | Nó đo hình chiếu; cạnh huyền 5000 ra 3000 hoặc 4000 |
DIMDIAMETER ghi bán kính | Nó ghi đường kính: tròn bán kính 400 ra 800 |
| Nghiêng đường gióng làm sai con số | Nghiêng 60 độ, con số vẫn đúng 2000 |
| Dấu tâm là một chữ thập vẽ tay | Là một block, dời hình thì nó đi theo |
Câu hỏi thường gặp
Ghi cả dãy trục thì dùng lệnh nào?
DIMCONTINUE, gõ tắt DCO. Ghi đường đầu bằng DIMLINEAR rồi gọi nó, mỗi trục tiếp theo chỉ cần một điểm.
Khác nhau giữa DIMCONTINUE và DIMBASELINE?
Cái trước ghi khoảng cách giữa hai trục liền nhau, cái sau ghi khoảng cách từ trục đầu tới từng trục. Bốn trục cách nhau 1000, 1500, 800 cho ra 1000-1500-800 và 1000-2500-3300.
Ghi chiều dài mái dốc thì dùng lệnh gì?
DIMALIGNED, gõ tắt DAL. Nó đo theo đúng phương của cạnh, còn DIMLINEAR chỉ đo hình chiếu.
Đường gióng đè lên hình thì làm sao?
DIMEDIT rồi chọn Oblique, khai góc nghiêng. Con số kích thước không đổi.
Vì sao gõ DIMDIAMETER rồi bấm mà máy không nhận?
Lệnh này đòi chọn đúng đường tròn hoặc cung tròn. Bấm vào chỗ trống thì nó hỏi lại mà không báo lỗi.
Đánh dấu tâm cho nhiều đường tròn cùng lúc?
Gõ CENTERMARK rồi bấm lần lượt từng đường tròn. Lệnh hỏi liên tiếp cho tới khi bạn Enter.