Thuật ngữ Revit là rào cản đầu tiên của gần như mọi người mới. Phần mềm chỉ có tiếng Anh, tài liệu gốc cũng tiếng Anh, còn công trường thì nói tiếng Việt.
Bài này gom cách dịch dùng nhất quán tại Viện thành ba bảng, kèm những cặp từ hay bị nhầm nhất. Muốn học trọn khâu dựng mô hình rồi triển khai hồ sơ thì xem khóa Revit Architecture.
Vì sao Revit không có bản tiếng Việt
Revit chưa từng có giao diện tiếng Việt, và tình hình sẽ còn như thế lâu nữa. Mọi nút, mọi hộp thoại, mọi tên tham số đều bằng tiếng Anh.
Vì vậy quy ước ở đây rất đơn giản: giữ nguyên tên tiếng Anh mỗi khi nhắc tới một nút hay một ô, và dịch phần giải thích. Dịch cả tên nút nghe có vẻ thân thiện, nhưng người đọc sẽ không tra ngược được tài liệu gốc, cũng không tìm nổi nút ấy trên màn hình.
Ba từ nền tảng thì có cách gọi tiếng Việt đã quen: Type là kiểu, Instance là cá thể, Parameter là tham số. Ngoài ba từ đó ra, hễ nói tới thứ hiện trên màn hình thì gọi tên tiếng Anh.
Bốn tầng: Category, Family, Type và Instance
Hiểu bốn tầng này thì phần lớn thuật ngữ còn lại tự sáng ra, vì gần như mọi thứ trong Revit đều treo vào một trong bốn tầng ấy.
| Tầng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Category | Chủng loại đối tượng. Revit định sẵn và không thêm bớt được: Walls, Doors, Windows, Furniture. Chủng loại quyết định cách hiển thị, cách thống kê và cách ẩn hiện |
| Family | Nhóm cấu kiện cùng cách dựng và cùng bộ tham số. Cửa một cánh và cửa hai cánh là hai Family khác nhau |
| Type | Kiểu, khác nhau ở trị số tham số. Cửa 800×2200 và cửa 900×2200 là hai kiểu của cùng một Family |
| Instance | Cá thể, tức từng cái cụ thể đặt trong mô hình |
Câu hỏi phải đặt trước mỗi lần sửa tham số là: đang sửa kiểu hay sửa cá thể. Sửa kiểu thì mọi cấu kiện cùng kiểu đổi theo; sửa cá thể thì chỉ cái đang chọn đổi. Cách dựng và quản lý Family nằm ở bài family trong Revit là gì.
Thuật ngữ Revit về mô hình và cấu kiện
Nhóm này gặp ngay từ buổi học đầu tiên, khi còn đang dựng tường và sàn.
| Thuật ngữ | Tiếng Việt |
|---|---|
| Analytical Model | mô hình phân tích |
| Area | diện tích, đối tượng đo diện tích tự vẽ biên |
| Area Plan | mặt bằng diện tích |
| Assembly Code | mã phân loại cấu kiện |
| Attach Top/Base | gắn đỉnh hoặc đáy vào cấu kiện khác |
| Baluster | con tiện lan can |
| Base Constraint | ràng buộc chân |
| Base Offset | khoảng dời chân |
| Basic Wall | tường cơ bản |
| Beam | dầm |
| Blend | khối nối hai tiết diện |
| Boundary Line | đường biên |
| Building Pad | nền công trình, đã bỏ ở bản 2027 |
| Category | chủng loại đối tượng |
| Ceiling | trần |
| Column | cột kiến trúc |
| Component | cấu kiện đặt sẵn |
| Contour | đường đồng mức |
| Core Boundary | ranh lớp chịu lực |
| Curtain Grid | đường chia vách kính |
| Curtain Panel | tấm vách kính |
| Curtain Wall | vách kính |
| Cutoff Level | cao độ cắt ngọn mái |
| Desired Number of Risers | số bậc mong muốn |
| Disallow Join | cấm nối |
| Door | cửa đi |
| Excavate | đào địa hình theo công trình |
| Extrusion | khối đùn |
| Family | nhóm cấu kiện cùng cách dựng và cùng bộ tham số |
| Family Editor | chế độ dựng Family |
| Family Template | mẫu tạo Family |
| Fascia | diềm mái |
| Floor | sàn |
| Function | chức năng lớp cấu tạo |
| Grid | trục |
| Gutter | máng nước |
| Handrail | tay vịn |
| Head Height | cao độ đỉnh lỗ cửa |
| Host | vật chủ |
| In-Place Mass | khối tạo tại chỗ |
| Instance | cá thể |
| Landing | chiếu nghỉ |
| Layer | lớp cấu tạo |
| Level | cao độ tầng |
| Location Line | đường định vị tường |
| Mark | số hiệu cấu kiện |
| Model Group | nhóm đối tượng của mô hình |
| Model Text | chữ ba chiều |
| Mullion | đố kính của vách kính |
| Opening | lỗ mở |
| Parameter | tham số |
| Pick New Host | chọn vật chủ mới |
| Property Line | ranh giới lô đất |
| Railing | lan can |
| Ramp | đường dốc |
| Reference Plane | mặt phẳng tham chiếu |
| Reveal | rãnh chỉ |
| Revolve | khối xoay |
| Riser | cổ bậc |
| Roof by Extrusion | mái đùn theo tiết diện |
| Roof by Footprint | mái theo hình chiếu bằng |
| Room | phòng, biên do cấu kiện bao quanh quyết định |
| Room Bounding | tham gia tạo biên phòng |
| Room Separator | đường ngăn phòng |
| Rough Width | bề rộng lỗ chờ |
| Run | vế thang |
| Scope Box | hộp phạm vi |
| Shape Editing | sửa hình khối bề mặt |
| Sill Height | cao độ bệ cửa sổ |
| Sketch | phác thảo biên |
| Slope | độ dốc |
| Slope Arrow | mũi tên độ dốc |
| Soffit | trần hắt mái |
| Span Direction | hướng chịu lực |
| Stacked Wall | tường xếp lớp theo chiều cao |
| Stair | cầu thang |
| Structural Column | cột kết cấu |
| Structure (Edit Assembly) | cấu tạo lớp |
| Sweep | khối quét theo đường |
| Swept Blend | khối quét đổi tiết diện |
| Toposolid | địa hình dạng khối đặc |
| Top Constraint | ràng buộc đỉnh |
| Top Rail | thanh trên lan can |
| Tread | mặt bậc |
| Type | kiểu |
| Type Catalog | danh mục kiểu kèm Family |
| Unconnected Height | chiều cao không ràng buộc |
| Void | khối trừ |
| Wall | tường |
| Wall Join | mối nối tường |
| Window | cửa sổ |
| Wrapping | cách bọc lớp ở đầu tường và quanh lỗ |
Vài chỗ đọc thêm cho nhóm này: cách vẽ tường trong Revit cho Layer và Wall Join, cột trong Revit cho Column và Beam, vẽ vách kính trong Revit cho Mullion và Curtain Grid, scope box trong Revit cho Scope Box và Reference Plane.
Autodesk mô tả mặt phẳng tham chiếu ở trang Reference Planes.
Thuật ngữ về khung nhìn, ghi chú và hồ sơ
Đây là nhóm mà hầu hết bảng thuật ngữ trên mạng bỏ trống, trong khi nó lại là nhóm quyết định hồ sơ in ra có dùng được hay không.
| Thuật ngữ | Tiếng Việt |
|---|---|
| Absolute Path | đường dẫn tuyệt đối |
| Annotation Crop | khung cắt ghi chú |
| Attachment | kiểu tham chiếu truyền tiếp |
| Audit | rà và sửa cấu trúc tệp khi mở |
| Callout | khung phóng to |
| Calculate totals | cộng tổng cột |
| Color Fill Legend | chú giải tô màu |
| Color Scheme | sơ đồ tô màu |
| Coordination Review | rà soát thay đổi của mô hình liên kết |
| Copy/Monitor | sao chép và giám sát |
| Crop Region | vùng cắt khung nhìn |
| Cut Plane | mặt phẳng cắt |
| Detail Component | cấu kiện chi tiết hai chiều |
| Detail Level | mức chi tiết |
| Detail Line | đường chi tiết |
| Dimension | kích thước |
| Discipline | bộ môn |
| Duplicate as Dependent | nhân bản phụ thuộc |
| Elevation | mặt đứng |
| Export Setup | bộ thiết lập xuất |
| Fields | trường của bảng |
| Filled Region | vùng tô |
| Filter | bộ lọc hiển thị |
| Formatting | định dạng cột bảng |
| Grand totals | dòng tổng cuối bảng |
| Guide Grid | lưới dẫn trên tờ |
| Halftone | nửa sáng |
| Hidden field | cột ẩn |
| Highlight in Model | tô sáng trong mô hình |
| Import | nhập hẳn vào tệp |
| Insulation | ký hiệu lớp cách nhiệt |
| Interference Check | kiểm tra va chạm |
| Itemize every instance | liệt kê từng cá thể |
| Keynote | ghi chú theo mã |
| Label | nhãn đọc dữ liệu tự động |
| Layer Mapping | ánh xạ lớp khi xuất |
| Leader | đường dẫn của ghi chú |
| Line Patterns | mẫu nét đứt |
| Line Weights | bảng độ dày nét |
| Link | liên kết tệp ngoài |
| Manage Links | hộp quản lý liên kết |
| Masking Region | vùng che |
| Matchline | đường ghép hai tờ mặt bằng |
| Material Takeoff | bảng khối lượng vật liệu |
| Naming Rules | quy tắc đặt tên tệp xuất |
| Nested Link | liên kết lồng trong tệp liên kết |
| Note Block | bảng tập hợp ghi chú |
| Object Styles | kiểu hiển thị theo chủng loại |
| Overlay | kiểu tham chiếu không truyền tiếp |
| Project Parameter | tham số dự án |
| Purge Unused | xoá đối tượng không dùng |
| Reconcile Hosting | rà cấu kiện mất vật chủ |
| Relative Path | đường dẫn tương đối |
| Repeating Detail | chi tiết lặp |
| Review Warnings | xem danh sách cảnh báo |
| Revision | đợt sửa đổi |
| Revision Cloud | đường mây khoanh vùng sửa |
| Schedule | bảng thống kê |
| Section | mặt cắt |
| Select by ID | chọn theo số hiệu |
| Shared Parameter | tham số dùng chung |
| Sheet | tờ bản vẽ |
| Sheet List | danh mục bản vẽ |
| Sorting/Grouping | sắp xếp và nhóm |
| Spot Coordinate | dấu toạ độ |
| Spot Elevation | dấu cao độ |
| Spot Slope | dấu độ dốc |
| Tag | nhãn |
| Tag All Not Tagged | gắn nhãn hàng loạt |
| Text | chữ |
| Tick Mark | dấu đầu kích thước |
| Title Block | khung tên |
| Underlay | lớp nền của khung nhìn |
| View Depth | chiều sâu khung nhìn |
| View Range | phạm vi khung nhìn |
| View Template | khung nhìn mẫu |
| Viewport | khung nhìn đặt trên tờ |
| Visibility/Graphics | hiển thị của riêng khung nhìn |
| Witness Line | đường gióng |
Chỗ đọc thêm: ẩn hiện đối tượng trong Revit cho View Range và Visibility/Graphics, tag trong Revit cho Tag và Keynote, bảng thống kê trong Revit cho Fields và Material Takeoff, tạo khung tên trong Revit cho Title Block và Label.
Thuật ngữ về vật liệu và diễn hoạ
Nhóm thứ ba gặp muộn nhất, khi phải xuất ảnh cho chủ đầu tư xem.
| Thuật ngữ | Tiếng Việt |
|---|---|
| Altitude | góc cao mặt trời |
| Ambient Light | ánh sáng nền |
| Appearance | diện mạo vật liệu khi kết xuất |
| Azimuth | góc phương vị mặt trời |
| Background | hậu cảnh |
| Camera | máy ảnh |
| Cast Shadows | đổ bóng nắng |
| Consistent Colors | kiểu tô màu phẳng |
| Cut Pattern | ký hiệu mặt cắt của vật liệu |
| Emissivity | độ tự phát sáng |
| Exposure Value | độ phơi sáng |
| Eye Elevation | cao độ mắt |
| Graphic Display Options | hộp thiết lập cách vẽ khung nhìn |
| Ground Plane at Level | mặt đất lấy theo cao độ |
| Hidden Line | kiểu nét che khuất |
| Highlights | vùng sáng nhất của ảnh |
| Lighting Scheme | kiểu chiếu sáng khi kết xuất |
| Location and Site | vị trí và khu đất |
| Material Browser | hộp quản lý vật liệu |
| Orthographic | phép chiếu trục đo |
| Perspective | phép chiếu phối cảnh |
| Realistic | kiểu hiển thị thực |
| Reflectance | độ phản xạ |
| Relief Pattern (Bump) | làm bề mặt gồ ghề |
| Render | kết xuất |
| Rendering Settings | thiết lập kết xuất |
| Roughness | độ nhám bề mặt |
| Sample Size | kích thước thật của mảnh ảnh phủ |
| Saturation | độ rực màu |
| Section Box | hộp cắt khung nhìn ba chiều |
| Shaded | kiểu tô bóng |
| Silhouettes | nét bao ngoài đậm |
| Solar Study | nghiên cứu nắng |
| Sun Path | đường đi của mặt trời |
| Sun Settings | thiết lập nắng |
| Surface Pattern | ký hiệu bề mặt của vật liệu |
| Target Elevation | cao độ điểm nhìn tới |
| Textures | kiểu hiện ảnh phủ |
| Texture Editor | hộp chỉnh ảnh phủ |
| Transparency | độ trong suốt |
| Use Render Appearance | lấy màu từ vật liệu kết xuất |
| Visual Style | kiểu hiển thị |
| White Point | nhiệt độ màu |
| Wireframe | kiểu khung dây |
Chỗ đọc thêm: phối cảnh trong Revit cho Camera và Eye Elevation, render trong Revit cho Material Browser và Texture Editor.
Những cặp thuật ngữ hay bị nhầm
| Cặp | Khác nhau ở đâu |
|---|---|
| Type và Instance | Sửa kiểu thì cả loạt đổi; sửa cá thể thì chỉ một cái đổi |
| Room và Area | Phòng lấy biên từ cấu kiện bao quanh; Area tự vẽ biên |
| Link và Import | Link giữ tệp ở ngoài và cập nhật được; Import nuốt hẳn nội dung vào |
| Overlay và Attachment | Overlay không truyền tiếp qua tệp thứ ba; Attachment thì có |
| Scope Box và Section Box | Một cái khống chế trục ở mọi khung nhìn; một cái chỉ cắt hình ở một khung nhìn ba chiều |
| Surface Pattern và Cut Pattern | Ký hiệu nhìn trên bề mặt; ký hiệu khi vật liệu bị cắt ngang |
Cặp Overlay với Attachment gây nhiều rắc rối nhất trong hồ sơ nhiều bộ môn, vì hậu quả chỉ lộ ra ở tệp thứ ba. Cách xử lý nằm ở bài liên kết mô hình Revit.
Type và Instance: cặp quan trọng nhất
Bảng Properties của Revit luôn có hai phần: phần trên là tham số cá thể, còn nút Edit Type mở sang tham số kiểu. Hai phần trông giống nhau, nên người mới hay sửa nhầm.
Quy tắc nhận biết rất gọn. Thứ gì mọi cái cùng kiểu đều giống nhau thì nằm ở tham số kiểu: bề dày tường, cấu tạo lớp, kích thước cánh cửa. Thứ gì mỗi cái một khác thì nằm ở tham số cá thể: cao độ chân tường, chiều cao thực, số hiệu cấu kiện.
Hậu quả của việc nhầm rất rõ. Sửa bề rộng cửa ở tham số kiểu thì mọi cửa cùng kiểu trong cả dự án đổi theo. Muốn một cái khác đi thì phải nhân bản kiểu chứ không phải sửa kiểu đang dùng chung.
Học thuật ngữ theo chặng làm việc
Học theo bảng chữ cái rất chóng quên. Học theo chặng thì nhớ lâu hơn, vì mỗi chặng dùng một nhóm từ riêng và dùng liên tục.
Chặng dựng mô hình là nhóm quen nhất, vì ai cũng bắt đầu từ đó. Chặng khung nhìn và hồ sơ mới là chỗ phần lớn người tự học bị tắc, thường đúng vào lúc phải in bộ bản vẽ. Chặng vật liệu và phối hợp thì chỉ gặp khi đã làm dự án thật.
Lời khuyên thực tế: học hết nhóm thứ hai trước khi nhận việc triển khai hồ sơ. Thiếu nhóm ấy thì mô hình dựng đẹp vẫn không ra được bộ bản vẽ dùng được.
Câu hỏi thường gặp
Có nên cài bản Revit tiếng Việt không?
Không có bản tiếng Việt chính thức. Những bản dịch trôi nổi trên mạng làm hỏng đường tra cứu tài liệu gốc và thường kèm rủi ro về bản quyền.
Category, Family và Type khác nhau thế nào?
Category là chủng loại do Revit định sẵn. Trong một Category có nhiều Family, mỗi Family là một cách dựng riêng. Trong một Family có nhiều Type, khác nhau ở trị số tham số.
Vì sao sửa một cửa mà cả loạt cửa đổi theo?
Vì tham số vừa sửa là tham số kiểu, không phải tham số cá thể. Muốn một cái khác đi thì nhân bản kiểu rồi sửa bản mới.
Overlay và Attachment nên chọn cái nào?
Overlay là lựa chọn an toàn và là mặc định. Attachment truyền tiếp cả chuỗi liên kết, dễ làm tệp nặng và trùng lặp.
Nên học thuộc bao nhiêu thuật ngữ trước khi bắt đầu?
Không cần học thuộc. Nắm bốn tầng Category, Family, Type, Instance rồi tra dần theo việc là đủ.
Bài viết liên quan
- Family trong Revit là gì — bốn tầng và cách dựng thư viện cấu kiện
- Giao diện Revit — tên gọi các phần trên màn hình
- Phím tắt Revit — mã hai chữ cái của các lệnh hay dùng
- Scope box trong Revit — hộp phạm vi, mặt phẳng làm việc và mặt phẳng tham chiếu