Các lệnh vẽ cơ bản trong Revit nằm chủ yếu ở thẻ Architecture. Mỗi lệnh tạo ra một cấu kiện có kiểu và thông số, không phải một nét vẽ rời như trong AutoCAD. Chỉ một phần các lệnh có phím tắt mặc định.
Bài này gom các lệnh vẽ cơ bản thành một bảng, ghi phím tắt kiểm trên Revit 2027.2 và trỏ sang bài hướng dẫn chi tiết của từng lệnh. Phần sau là bài thực hành dựng một phòng nhỏ bằng sáu lệnh. Bảng đầy đủ mọi phím tắt có ở bài phím tắt Revit. Học Revit bài bản theo bộ môn thì xem lộ trình khóa Học Revit.
Bảng các lệnh vẽ cơ bản trong Revit và phím tắt
Cột phím tắt lệnh vẽ Revit ghi đúng chữ hiện trong chú thích của nút trên ribbon. Ô "không có" nghĩa là Revit không gán phím mặc định. Autodesk giải thích phím tắt Revit gồm ít nhất hai phím gõ liên tiếp (Autodesk: Keyboard Shortcuts). Người dùng có thể tự gán phím theo bài phím tắt Revit.
| Nhóm | Lệnh | Phím tắt | Bài chi tiết |
|---|---|---|---|
| Chuẩn bị | Level | LL | lưới trục và cao độ |
| Chuẩn bị | Grid | GR | lưới trục và cao độ |
| Chuẩn bị | Reference Plane | RP | mặt phẳng tham chiếu |
| Dựng hình | Wall | WA | vẽ tường |
| Dựng hình | Door | DR | vẽ cửa |
| Dựng hình | Window | WN | vẽ cửa |
| Dựng hình | Place a Component | CM | group và nội thất |
| Dựng hình | Structural Column | CL | cột |
| Dựng hình | Floor | không có | vẽ sàn |
| Dựng hình | Roof by Footprint | không có | vẽ mái |
| Dựng hình | Ceiling | không có | vẽ trần |
| Dựng hình | Curtain Grid, Mullion | không có | vách kính |
| Giao thông | Stair, Railing, Ramp | không có | cầu thang |
| Mô hình | Model Line | LI | chi tiết 2D |
| Mô hình | Model Group | không có | group |
| Phòng | Room | RM | phòng và diện tích |
| Phòng | Tag Room | RT | phòng và diện tích |
| Khối | Model In-Place, Mass | không có | model in place, massing |
Hai điểm cần biết khi tra bảng:
- Nút Wall trên thẻ Architecture tạo tường không chịu lực. Chú thích của nút ghi: Creates a non-structural wall in the building model.
- Nút Column trên thẻ Architecture mặc định là Structural Column, nên phím
CLđặt cột kết cấu. Cột kiến trúc nằm trong mũi tên xổ xuống của nút.
Các lệnh vẽ cơ bản trong Revit nằm ở đâu
Thẻ Architecture chia lệnh vẽ thành sáu nhóm.
Nút Level trong ảnh bị mờ vì ảnh chụp ở mặt bằng. Revit chỉ cho vẽ cao độ ở mặt đứng hoặc mặt cắt.
Thao tác chung của mọi lệnh vẽ trong Revit
Khi một lệnh vẽ đang chạy, Revit mở một thẻ ngữ cảnh màu xanh, ví dụ Modify | Place Wall. Trong Revit 2027, các tuỳ chọn trước đây nằm trên thanh Options đã chuyển vào chính thẻ này.
Bốn thao tác dùng cho hầu hết lệnh vẽ:
- Chọn hình vẽ trên panel Draw: Line để vẽ từng đoạn, Rectangle để vẽ hình chữ nhật, Pick Lines để vẽ theo nét có sẵn.
- Gõ số đo: bấm điểm đầu, rê chuột theo hướng cần vẽ, gõ chiều dài rồi nhấn
Enter. - Đổi phía: nhấn
Spacekhi đang vẽ hoặc đang đặt để lật hướng cấu kiện. - Kết thúc: nhấn
Escmột lần để dừng đoạn đang vẽ, hai lần để thoát lệnh.
Ngoài ra, phím Tab khi rê chuột lên một bức tường sẽ chọn cả chuỗi tường nối với nó. Phím này dùng nhiều ở lệnh sàn và mái.
Thực hành: dựng một phòng 6 × 4 m bằng 6 lệnh vẽ
Bài thực hành dùng tệp mẫu Metric Multi-discipline của Revit 2027. Tệp có sẵn hai cao độ L1, L2 và mặt bằng L1 - Architectural.
Bước 1. Vẽ tường bằng lệnh Wall (WA)
- Mở mặt bằng L1 - Architectural.
- Bấm Architecture › Wall, hoặc gõ
WA. - Ở panel Levels, đổi ô Unconnected thành L2. Tường sẽ cao từ L1 tới L2, tức 3600 mm.
- Chọn Line và giữ Chain được bật.
- Bấm điểm đầu. Rê chuột sang phải, gõ
6000, nhấnEnter. - Rê chuột lên trên, gõ
4000, nhấnEnter. - Rê chuột sang trái, gõ
6000, nhấnEnter. - Rê chuột xuống, gõ
4000, nhấnEnter. Bốn bức tường khép kín. - Nhấn
Eschai lần.
Nếu bỏ qua bước 3, tường mặc định cao 6000 mm và không gắn với cao độ nào. Khi sửa chiều cao tầng, tường đó không tự đổi theo.
Bước 2. Đặt cửa đi bằng lệnh Door (DR)
- Bấm Architecture › Door, hoặc gõ
DR. - Rê chuột lên bức tường dưới. Revit hiện cửa xem trước và hai kích thước tạm tới hai đầu tường.
- Nhấn
Spacenếu cần lật bản lề sang phía kia. - Bấm để đặt cửa. Nhấn
Eschai lần.
Cửa chỉ đặt được lên tường. Lời nhắc của Revit ghi: Click on Wall to place Door (Space Bar to flip the instance left/right).
Bước 3. Đặt cửa sổ bằng lệnh Window (WN)
- Bấm Architecture › Window, hoặc gõ
WN. - Bấm lên tường trên để đặt cửa sổ thứ nhất.
- Bấm lên tường phải để đặt cửa sổ thứ hai.
- Nhấn
Eschai lần.
Bước 4. Vẽ sàn bằng lệnh Floor
Lệnh Floor không có phím tắt mặc định.
- Bấm Architecture › Floor. Revit vào chế độ phác thảo Modify | Create Floor Boundary, công cụ mặc định là Pick Walls.
- Rê chuột lên một bức tường, nhấn
Tab. Cả bốn bức tường sáng lên và hiện chú thích Chain of walls or lines. - Bấm chuột. Revit tạo đường bao sàn theo cả chuỗi tường.
- Bấm dấu tích xanh Finish Edit Mode ở panel Mode.
Sàn trong ví dụ có diện tích 26,04 m², tức 6,2 × 4,2 m. Lý do: tuỳ chọn Extend Into Wall đang bật, nên đường bao nằm ở mặt ngoài tường, không ở tim tường.
Bước 5. Vẽ mái bằng lệnh Roof by Footprint
- Mở mặt bằng L2 - Architectural. Mái đặt ở cao độ của mặt bằng đang mở.
- Bấm Architecture › Roof. Lệnh mặc định là Roof by Footprint.
- Bật Extend Into Wall và nhập
500vào ô Overhang để mái vươn ra 500 mm ngoài mặt tường. - Rê chuột lên một bức tường, nhấn
Tab, bấm chuột để chọn cả chuỗi tường. - Bấm Finish Edit Mode.
Mỗi cạnh đường bao có ký hiệu tam giác, nghĩa là cạnh đó tạo mặt dốc. Bốn cạnh dốc cho ra mái bốn mái. Muốn mái hai mái thì chọn hai cạnh đầu hồi và tắt nút Define Slope trên panel Slope. Chi tiết có ở bài vẽ mái trong Revit.
Bước 6. Đặt phòng bằng lệnh Room (RM)
- Mở lại mặt bằng L1 - Architectural.
- Bấm Architecture › Room, hoặc gõ
RM. - Rê chuột vào trong phòng. Revit tự dò vùng kín do tường bao và hiện dấu chéo xem trước.
- Bấm để đặt phòng. Nhấn
Eschai lần.
Phòng mang tên, số và diện tích tính theo mặt trong tường. Cách đổi tên, tô màu công năng và lập bảng diện tích có ở bài tính diện tích phòng trong Revit.
Kết quả
Bấm biểu tượng Default 3D View trên thanh Quick Access để xem mô hình ba chiều. Cách xoay mô hình có ở bài xoay 3D trong Revit.
Lệnh chỉnh sửa và lệnh tắt Revit kiến trúc đi kèm
Lệnh vẽ tạo cấu kiện, lệnh chỉnh sửa trên thẻ Modify sửa vị trí và hình dạng của chúng. Đây là nhóm lệnh tắt Revit kiến trúc dùng nhiều thứ hai, sau nhóm lệnh vẽ.
| Lệnh | Phím tắt | Dùng để | Bài chi tiết |
|---|---|---|---|
| Align | AL | Canh cấu kiện thẳng theo một đường chuẩn | massing |
| Move | MV | Dời cấu kiện | copy và chỉnh sửa |
| Copy | CO, CC | Sao chép | copy và chỉnh sửa |
| Rotate | RO | Xoay | copy và chỉnh sửa |
| Mirror - Pick Axis | MM | Đối xứng qua một trục có sẵn | copy và chỉnh sửa |
| Offset | OF | Dời song song một khoảng | vẽ tường |
| Array | AR | Nhân bản theo dãy | copy và chỉnh sửa |
| Trim/Extend to Corner | TR | Cắt, nối hai cấu kiện thành góc | lệnh trim |
| Split Element | SL | Cắt rời một cấu kiện | lệnh trim |
| Pin | PN | Ghim, chống dời nhầm | lưới trục và cao độ |
| Delete | DE | Xoá |
Kích thước và ghi chú dùng DI (Aligned Dimension), TG (Tag by Category) và TX (Text). Cách dùng có ở bài dim kích thước và bài tag trong Revit.
Lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
Gõ WA ra chữ "ư" | Bộ gõ tiếng Việt kiểu Telex đang bật | Chuyển bộ gõ sang tiếng Anh trước khi gõ phím tắt |
| Nút Level bị mờ | Đang ở mặt bằng | Mở một mặt đứng hoặc mặt cắt rồi vẽ cao độ |
| Tường cao 6000 mm, không theo tầng | Để mặc định Unconnected | Chọn cao độ đỉnh, ví dụ L2, trước khi vẽ |
| Không đặt được cửa | Bấm ra ngoài tường | Rê chuột lên tường tới khi thấy cửa xem trước |
| Mái nằm thụt vào trong tường | Tắt Extend Into Wall, Overhang bằng 0 | Bật Extend Into Wall, nhập độ vươn mái |
| Diện tích sàn lớn hơn diện tích phòng | Sàn tính tới mặt ngoài tường, phòng tính mặt trong | Đây là hành vi đúng; lấy diện tích sử dụng từ Room |
Câu hỏi thường gặp
Các lệnh vẽ cơ bản trong Revit gồm những lệnh nào?
Nhóm dùng nhiều nhất gồm Level, Grid, Wall, Door, Window, Floor, Roof, Column, Stair và Room. Phần lớn nằm ở thẻ Architecture; Grid và Level nằm ở panel Datum.
Vì sao lệnh Floor và Roof không có phím tắt?
Revit 2027 không gán phím mặc định cho hai lệnh này. Người dùng tự gán trong hộp Keyboard Shortcuts, mở bằng phím KS.
Lệnh vẽ trong Revit khác AutoCAD thế nào?
AutoCAD vẽ nét, Revit đặt cấu kiện. Một bức tường trong Revit đã mang chiều dày, chiều cao, vật liệu và hiện đúng ở mọi mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt.
Học lệnh cơ bản trong Revit theo thứ tự nào?
Theo thứ tự dựng công trình: cao độ và lưới trục, tường, cửa, sàn, mái, cầu thang, rồi tới phòng và kích thước. Bài tài liệu tự học Revit xếp các bài hướng dẫn theo đúng thứ tự này.
Tóm lại, các lệnh vẽ cơ bản trong Revit đều nằm ở thẻ Architecture và dùng chung một cách thao tác: chọn hình trên panel Draw, gõ số đo, Tab để chọn chuỗi, Esc để thoát. Chỉ một phần lệnh có phím tắt mặc định, nên cần nhớ các phím chính: WA, DR, WN, GR, RM, CL.